Benchmark AI năm 2026 không còn là một bài kiểm tra đơn lẻ. Kili Technology mô tả các bộ như MMLU, MMLU-Pro, GPQA Diamond, SWE-Bench, Terminal-Bench, GAIA, WebArena, GDPval và đánh giá an toàn là những phép đo cho các năng lực khác nhau . Stanford HAI trong AI Index cũng tách hiệu năng kỹ thuật thành nhiều trục như MMLU, MATH, GPQA Diamond, MMMU, OSWorld, AIME và SWE-bench Verified
.
Ngay cả MMLU, từng là thước đo kiến thức tổng quát rất phổ biến, cũng đã kém phân loại hơn ở nhóm mô hình đầu bảng. Nanonets giải thích MMLU thường được tính theo kiểu 5-shot, tức mô hình được xem 5 ví dụ trước khi trả lời câu hỏi thật, và đến năm 2026 nhiều mô hình mạnh đã dồn vào vùng trên 88%, khiến chênh lệch giữa chúng khó có ý nghĩa thực tế . Nói cách khác, nhìn một con số duy nhất có thể tiện, nhưng dễ giống như xem điểm trung bình mà bỏ qua từng môn.
Nếu chỉ nhìn các trang BenchLM có trong bộ nguồn này, Claude Opus 4.7 là mô hình có điểm tổng hợp cao nhất. BenchLM xếp Claude Opus 4.7 hạng 2 trên 110 mô hình ở provisional leaderboard với overall score 97/100, đồng thời hạng 2 trên 14 mô hình ở verified leaderboard .
GPT-5.5 được BenchLM ghi hạng 5 trên 112 mô hình ở provisional leaderboard, overall score 89/100, và hạng 2 trên 16 mô hình ở verified leaderboard . Kimi 2.6 đạt 85/100, hạng 12 trên 115 mô hình ở provisional leaderboard, với 27 điểm benchmark công khai đang được hiển thị
.
Điểm cần nhớ: đây chỉ là góc nhìn BenchLM. Số mẫu ở từng trang khác nhau, lần lượt 110, 112 và 115 mô hình; trong bộ nguồn hiện có cũng không có điểm BenchLM tương đương cho DeepSeek V4 để đặt cạnh ba mẫu còn lại . Vì vậy, BenchLM hữu ích để tham khảo, nhưng không đủ để tuyên bố thứ hạng chung cho cả bốn.
Ở nhóm tác vụ lập trình, Claude Opus 4.7 có con số trực tiếp và dễ đọc nhất. MindStudio cho biết Claude Opus 4.7 đạt 82,4% trên SWE-bench Verified, tăng khoảng 11 điểm so với Opus 4.6 . Cùng nguồn này ghi FinanceBench 82,7% và mức tăng 9,5 điểm ở MathVista, một benchmark liên quan đến suy luận toán học trên dữ liệu thị giác
.
Với GPT-5.5, các chỉ số được OpenAI đưa lên phía trước trong nguồn đang có là GDPval, OSWorld-Verified và Tau2-bench Telecom, chứ không phải SWE-bench . Với Kimi K2.6, GMI Cloud có nêu tuyên bố Kimi K2.6 đứng đầu SWE-Bench Pro, nhưng phần trích dẫn được cung cấp không đủ điểm số cụ thể để so sánh trực tiếp trong cùng điều kiện với ba mô hình còn lại
. Còn DeepSeek V4 trong bộ nguồn này có dữ liệu cụ thể hơn ở mảng suy luận và toán, thay vì coding
.
Nếu mục tiêu là tự động hóa công việc tri thức, điều khiển máy tính hoặc quy trình chăm sóc khách hàng, GPT-5.5 có bộ chỉ số chính thức khá rõ. OpenAI cho biết GPT-5.5 đạt 84,9% trên GDPval, một bài kiểm tra khả năng tạo đầu ra công việc tri thức được đặc tả kỹ trong 44 nghề nghiệp . OpenAI cũng công bố GPT-5.5 đạt 78,7% trên OSWorld-Verified, phép đo khả năng tự thao tác trong môi trường máy tính thực, và 98,0% trên Tau2-bench Telecom, bài kiểm tra quy trình chăm sóc khách hàng phức tạp
.
Claude Opus 4.7 cũng có dữ liệu kiểu agent. Anthropic cho biết trong benchmark research-agent nội bộ, Claude Opus 4.7 đồng hạng cao nhất với điểm tổng 0,715 trên 6 mô-đun; ở mô-đun General Finance, Opus 4.7 đạt 0,813 so với 0,767 của Opus 4.6 .
Tuy nhiên, không nên so trực tiếp 84,9% của GDPval với 0,715 của benchmark nội bộ Anthropic như thể chúng cùng một thước đo. Hai hệ đánh giá này khác nhau về cấu trúc bài test, cách chấm và mục tiêu đo lường .
Với DeepSeek V4, các số cụ thể nhất trong bộ nguồn này nằm ở cấu hình V4-Pro-Max. DataCamp viết rằng theo kết quả nội bộ của DeepSeek, DeepSeek V4-Pro-Max đạt 87,5% trên MMLU-Pro, 90,1% trên GPQA Diamond và 92,6% trên GSM8K . Đây là các mốc đáng chú ý cho suy luận và toán, nhưng vì DataCamp nêu rõ chúng dựa trên kết quả nội bộ, nên không nên xem chúng ngang trọng lượng với mọi bảng độc lập
.
Tài liệu DeepSeek-V4-Pro trên Hugging Face có bảng đặt DS-V4-Pro Max cạnh Kimi K2.6 Thinking ở một số hạng mục kiến thức và suy luận . Các dòng chính như sau:
| Benchmark | DeepSeek V4-Pro-Max | Kimi K2.6 Thinking | Mô hình cao hơn trong bảng |
|---|---|---|---|
| MMLU-Pro | 87,5 | 87,1 | DeepSeek V4-Pro-Max |
| SimpleQA-Verified | 57,9 | 36,9 | DeepSeek V4-Pro-Max |
| Chinese-SimpleQA | 84,4 | 75,9 | DeepSeek V4-Pro-Max |
| GPQA Diamond | 90,1 | 90,5 | Kimi K2.6 Thinking |
| HLE | 37,7 | 36,4 | DeepSeek V4-Pro-Max |
Nếu chỉ nhìn bảng này, DeepSeek V4-Pro-Max nhỉnh hơn Kimi K2.6 Thinking ở MMLU-Pro, SimpleQA-Verified, Chinese-SimpleQA và HLE; Kimi K2.6 Thinking nhỉnh hơn rất nhẹ ở GPQA Diamond . Nhưng bảng đó không đặt trực tiếp Claude Opus 4.7 và GPT-5.5 vào cùng hàng so sánh; nó dùng các đối tượng khác như Opus-4.6 Max và GPT-5.4 xHigh, nên không đủ để suy ra thứ hạng đầy đủ của cả bốn mô hình
.
Ở Vals AI, GPT-5.5 được ghi Accuracy 67,76% ± 1,79, Latency 409,09 giây và cửa sổ ngữ cảnh 1 triệu token . Kimi K2.6 được ghi Accuracy 63,94% ± 1,97, Latency 373,57 giây và Cost/Test 0,21 USD
. Nếu chỉ so hai bản ghi Vals này, GPT-5.5 có chỉ số Accuracy cao hơn, còn Kimi K2.6 có chỉ số Latency thấp hơn
.
Kimi K2.6 cũng đáng chú ý với nhóm người dùng quan tâm đến open weights, tức mô hình có bộ trọng số được mở theo điều kiện công bố của nhà phát triển. Artificial Analysis gọi Kimi K2.6 của Moonshot là leading open weights model và ghi Artificial Analysis Intelligence Index 54, hạng 4 toàn bảng . Dù vậy, điểm 54 của Artificial Analysis, Accuracy 63,94% của Vals và BenchLM 85/100 là ba hệ điểm khác nhau; cộng hoặc quy đổi cơ học các con số này sẽ dễ gây hiểu nhầm
.
Từ các nguồn công khai trong bộ dữ liệu này, Claude Opus 4.7 nổi bật ở coding và bảng tổng hợp BenchLM; GPT-5.5 nổi bật ở các đánh giá công việc tri thức, điều khiển máy tính và quy trình kiểu agent; DeepSeek V4-Pro-Max có nhiều số mạnh ở suy luận và toán; còn Kimi K2.6 đáng chú ý ở open weights, chi phí và độ trễ vận hành .
Nhưng bấy nhiêu chưa đủ để khẳng định một bảng xếp hạng tuyệt đối từ 1 đến 4. Cách an toàn hơn là dùng các benchmark này làm bản đồ ban đầu, rồi tự chạy kiểm thử theo đúng việc của bạn: sửa code, đọc báo cáo tài chính, điều khiển trình duyệt, xử lý yêu cầu khách hàng, hay chạy agent dài hạn trong môi trường sản xuất .