Việc eo biển Hormuz mở lại là tín hiệu tích cực cho thương mại hàng hải, nhưng không phải công tắc kéo cước biển về mức cũ. Hormuz là hành lang năng lượng chiến lược; một nguồn logistics ước tính khoảng 20% thương mại dầu toàn cầu thường đi qua tuyến này [13]. Sau một cú sốc an ninh, giá cước không chỉ phản ánh chuyện tàu có thể đi qua hay không, mà còn phản ánh bảo hiểm chiến tranh, phần bù rủi ro của chủ tàu, phụ phí khẩn cấp và độ trễ trong lịch khai thác.
Điểm quan trọng là thị trường không nhìn Hormuz như một trạng thái nhị phân. Trong cùng giai đoạn khủng hoảng, SeaVantage mô tả eo biển này vẫn gần như đóng sau một lệnh ngừng bắn mong manh, trong khi Insurance Business sau đó dẫn tin Iran xác nhận tuyến sẽ mở hoàn toàn cho tàu thương mại trong phần còn lại của lệnh ngừng bắn [4][
6]. Chính sự thay đổi nhanh của tín hiệu chính trị và vận hành khiến cước thường hạ chậm hơn tiêu đề tin tức.
Bảo hiểm chiến tranh là nút thắt lớn nhất
Một tuyến hàng hải có thể mở lại về mặt vật lý nhưng vẫn bị định giá như vùng rủi ro cao. Khaleej Times dẫn các ước tính ngành cho rằng ngay cả khi giao thông thương mại qua Hormuz nối lại, chi phí vận tải toàn cầu khó giảm nhanh vì phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh vẫn tăng mạnh và nhà bảo hiểm có thể cần nhiều tháng ổn định trước khi khôi phục điều kiện bảo hiểm bình thường [5]. Insurance Business cũng mô tả việc mở lại là tín hiệu tích cực cho thị trường năng lượng, nhưng nhấn mạnh rủi ro bảo hiểm và tín dụng liên quan xung đột vẫn chưa được giải quyết [
6].
Mức tăng chi phí có thể rất lớn. Sidley ghi nhận phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng từ khoảng 0,2% lên tới 1% giá trị tàu, trong khi một số nhà bảo hiểm rút bảo hiểm hoàn toàn [7]. Khi bảo hiểm đắt hơn hoặc khó mua hơn, chủ tàu và người thuê tàu có xu hướng cộng thêm phần bù rủi ro vào giá, thay vì lập tức quay lại mức cước trước khủng hoảng [
5][
7].
Bảo hiểm hàng hải cũng không phải một khoản duy nhất. Howden Re nêu nhiều lớp rủi ro trong bảo hiểm hàng hải, gồm thân tàu, hàng hóa, trách nhiệm dân sự, thương vong thuyền viên, ô nhiễm và các điều khoản hủy bảo hiểm chiến tranh [2]. Vì vậy, một thông báo mở tuyến không đủ để toàn bộ chuỗi bảo hiểm cùng giảm giá ngay.
Chủ tàu vẫn định giá nguy cơ tái leo thang
Với chủ tàu, câu hỏi thực tế không chỉ là có đi qua được không, mà là nếu tình hình xấu trở lại thì ai chịu chi phí. Sidley cho biết giao thông thương mại đã giảm mạnh khi chủ tàu và nhà bảo hiểm đánh giá lại rủi ro an ninh; nguồn này cũng nhắc đến việc nhiều tàu bị tấn công và nguy cơ thủy lôi có thể kéo dài gián đoạn [7].
Các điều kiện chính trị quanh việc mở lại tuyến cũng chưa chắc rõ ràng ngay. Whalesbook mô tả lệnh ngừng bắn quanh Hormuz là mong manh, với tuyên bố khác nhau từ Tehran và Washington: Iran nói về giai đoạn đi lại an toàn trong hai tuần có phối hợp với lực lượng vũ trang, trong khi phía Mỹ nói về việc mở cửa hoàn toàn, lập tức và an toàn [3]. Khi điều kiện quá cảnh, thanh toán và mức độ hạ nhiệt còn mơ hồ, thị trường thường định giá theo kịch bản thận trọng hơn.
Vòng quay tàu không phục hồi trong vài ngày
Cước biển phụ thuộc vào năng lực vận tải thực tế, không chỉ vào bản đồ tuyến đường. Khi khủng hoảng buộc tàu đổi hành trình, neo chờ hoặc cập cảng muộn, mạng lưới tàu và container bị lệch nhịp. SeaVantage ghi nhận việc đi vòng qua Mũi Hảo Vọng có thể cộng thêm 10–14 ngày cho một số hành trình trên tuyến Á–Âu và Á–Bờ Đông Mỹ [4].
Độ trễ này không biến mất chỉ vì eo biển mở lại. TBS News nhận định gián đoạn sau khi Hormuz mở lại có thể còn kéo dài trong nhiều tháng, một phần do chi phí bảo hiểm chiến tranh cao tạo rào cản tài chính và làm chậm tốc độ phục hồi khối lượng vận chuyển [9]. Nói cách khác, tuyến ngắn hơn có thể sẵn sàng trước khi năng lực khai thác được tái cân bằng.
Phụ phí khẩn cấp thường hạ chậm hơn tin tức
Trong giai đoạn rủi ro cao, hãng tàu và nhà khai thác có thể áp phụ phí để bù chi phí an ninh, bảo hiểm, chuyển hướng và xáo trộn lịch tàu. SeaVantage ghi nhận phụ phí khẩn cấp lên tới 3.000 USD/FEU trên các hành lang liên quan vùng Vịnh; nguồn này cũng cho biết cước container xuyên Thái Bình Dương tới Bờ Tây Mỹ tăng khoảng 40% so với trước chiến tranh và tuyến Á–Bắc Âu tăng khoảng 20% [4].
Các khoản phụ phí đó thường cần thêm bằng chứng ổn định trước khi bị gỡ. Ngay cả khi cước cơ bản bắt đầu mềm hơn, chi phí logistics mà doanh nghiệp thực trả vẫn có thể cao nếu phụ phí chiến tranh, phụ phí khẩn cấp hoặc chi phí bảo hiểm chưa giảm [4][
5].
Giá dầu có thể phản ứng nhanh hơn cước biển
Thị trường năng lượng thường phản ứng tức thì với kỳ vọng nguồn cung. Insurance Business ghi nhận giá Brent giảm mạnh sau khi Iran xác nhận Hormuz sẽ mở hoàn toàn cho tàu thương mại trong phần còn lại của lệnh ngừng bắn [6]. Nhưng cùng nguồn này cũng nhấn mạnh rủi ro bảo hiểm và tín dụng vẫn ở mức cao [
6].
Điều đó tạo ra hai tốc độ điều chỉnh khác nhau. Giá dầu có thể giảm nhanh khi nguy cơ thiếu nguồn cung dịu đi; cước biển cần thêm bằng chứng rằng tuyến đi lại an toàn, bảo hiểm dễ mua hơn, lịch tàu ổn định và phụ phí rủi ro được rút khỏi báo giá [5][
6][
9].
Khi nào cước có thể giảm rõ hơn?
Không có mốc thời gian cố định. Thay vì chỉ nhìn vào dòng tin Hormuz mở lại, doanh nghiệp nên theo dõi các tín hiệu cụ thể hơn:
- Nhà bảo hiểm tăng lại năng lực bảo hiểm và giảm phí rủi ro chiến tranh sau một giai đoạn ổn định đủ dài [
5][
7].
- Các điều khoản bảo hiểm, nhất là điều khoản hủy bảo hiểm chiến tranh, bớt căng thẳng hơn trong cấu trúc bảo hiểm thân tàu và hàng hóa [
2].
- Chủ tàu chấp nhận đi qua Hormuz mà không yêu cầu phần bù rủi ro quá cao, giúp khối lượng vận chuyển phục hồi [
7][
9].
- Hãng tàu gỡ phụ phí khẩn cấp và đưa lịch khai thác trở lại vòng quay bình thường [
4][
9].
- Điều kiện ngừng bắn, thanh toán và quy tắc đi lại trở nên rõ ràng hơn, giảm rủi ro tái leo thang [
3].
Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, điểm thực tế là nên nhìn vào giá all-in thay vì chỉ nhìn cước cơ bản. Cần tách riêng phụ phí chiến tranh, phụ phí nhiên liệu, phụ phí khẩn cấp và thời hạn hiệu lực của báo giá. Hormuz mở lại giúp tháo nút thắt vật lý; cước vận tải chỉ giảm bền vững khi phần bù rủi ro cũng được tháo khỏi giá.




