Điểm đáng chú ý nhất của nhóm bằng chứng này là: trẻ không chỉ cần được nghe nhiều lời nói, mà còn cần được người lớn đáp lại theo cách có chất lượng. Trong nghiên cứu trực tiếp nhất, các đoạn hội thoại từ bản ghi LENA được chép lại; nhóm nghiên cứu mã hóa việc người chăm sóc dùng các phản hồi “mức cao” khi trao đổi với trẻ, rồi đối chiếu với kết quả ngôn ngữ của trẻ [2].
Vì vậy, kết quả nên được đọc như bằng chứng về mối liên quan giữa cách đáp lời của người lớn và phát triển ngôn ngữ của trẻ. Nó chưa đủ để nói chắc rằng chỉ cần thay đổi một kiểu phản hồi là sẽ trực tiếp tạo ra tiến bộ ngôn ngữ.
Nghiên cứu đã đo điều gì?
Trong ngữ cảnh này, “người chăm sóc” có thể hiểu là người lớn thường xuyên tương tác với trẻ, chẳng hạn cha mẹ, người thân hoặc giáo viên mầm non. Nghiên cứu đã sử dụng các đoạn trích từ bản ghi LENA, chép lại phần hội thoại, rồi phân loại các kiểu phản hồi của người chăm sóc khi trò chuyện với trẻ [2].
Một trang bài báo cùng chủ đề mô tả nghiên cứu về kiểu phản hồi của người chăm sóc và kết quả ngôn ngữ ở trẻ mầm non có và không có nghe kém tại Aotearoa New Zealand [8]. Với độc giả ngoài bối cảnh New Zealand, điểm cần lưu ý là không nên tự động suy rộng mọi kết quả sang tất cả hệ thống gia đình, giáo dục hoặc can thiệp sớm khác.
Phát hiện chính
- Phản hồi “mức cao” của người chăm sóc có tương quan với kết quả ngôn ngữ của trẻ [
2].
- Kết quả được báo cáo là xác nhận vai trò quan trọng của kiểu phản hồi của người chăm sóc trong việc cải thiện kết quả ngôn ngữ của trẻ [
2].
- Nghiên cứu cũng minh họa rằng tương tác giữa người chăm sóc và trẻ có thể là quan hệ hai chiều, chứ không chỉ là người lớn tác động một chiều lên trẻ [
2].
- Nói cách khác, trẻ có thể được hưởng lợi từ cách người lớn đáp lại, nhưng hành vi ngôn ngữ sẵn có của trẻ cũng có thể ảnh hưởng đến cách người lớn phản hồi [
2].
Điểm cuối cùng rất quan trọng. Nếu một trẻ đã nói nhiều hơn hoặc giao tiếp rõ hơn, trẻ có thể tự nhiên “kéo” được nhiều phản hồi phong phú hơn từ người lớn. Bởi vậy, mối liên quan quan sát được không đồng nghĩa chắc chắn với quan hệ nhân quả.
Vì sao phát hiện này đáng chú ý với trẻ nghe kém?
Các nghiên cứu liên quan cho thấy trẻ nghe kém thường đối mặt với nguy cơ khó khăn ngôn ngữ cao hơn. Một nghiên cứu ở trẻ nghe kém hai bên ghi nhận điểm chuẩn trung bình về ngôn ngữ tiếp nhận là 85 và xem xét thành tích ngôn ngữ trong tương quan với mức nhận thức phi ngôn ngữ [1]. Một nghiên cứu khác ở trẻ 5 tuổi nghe kém cho thấy điểm ngôn ngữ tiếp nhận và ngôn ngữ biểu đạt trung bình thấp hơn khoảng 1 độ lệch chuẩn so với trẻ phát triển điển hình, còn điểm về tạo lời nói và chức năng hằng ngày thấp hơn hơn 1 độ lệch chuẩn [
4].
Bối cảnh rộng hơn cũng ủng hộ việc xem xét cả lượng và kiểu đầu vào ngôn ngữ. Một tổng quan hệ thống giai đoạn 2006–2016 đã tổng hợp bằng chứng về khác biệt trong lượng ngôn ngữ đầu vào giữa trẻ có và không có nghe kém, đồng thời xem xét mối liên hệ giữa đầu vào ngôn ngữ với kết quả ngôn ngữ tiếp nhận và biểu đạt ở trẻ nghe kém [6].
Một phát hiện tinh tế từ nghiên cứu về đầu vào ngôn ngữ của cha mẹ là: không quan sát thấy khác biệt giữa các nhóm về cách cha mẹ tương tác với con, nhưng tác động của đầu vào ngôn ngữ lên khả năng ngôn ngữ của trẻ ở 48 tháng tuổi lại khác nhau giữa các nhóm [3]. Trẻ có thính lực bình thường nhìn chung ít bị ảnh hưởng bởi phong cách ngôn ngữ của cha mẹ hơn; trẻ dùng máy trợ thính chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi lượng đầu vào ngôn ngữ; còn trẻ cấy ốc tai điện tử chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi đầu vào gợi trẻ nói và làm mẫu các dạng ngôn ngữ phức tạp hơn [
3]. Khi xem xét ảnh hưởng của đầu vào ngôn ngữ giai đoạn mầm non lên khả năng ngôn ngữ ở 10 tuổi, các hiệu ứng ở giai đoạn mầm non được ghi nhận lặp lại [
3].
Nói gọn: câu chuyện không phải là “cha mẹ nhóm này tương tác kém hơn nhóm kia”. Bằng chứng cho thấy ngay cả khi cách tương tác nhìn chung không khác biệt, trẻ với tình trạng thính giác khác nhau có thể nhạy với đầu vào ngôn ngữ theo những cách khác nhau [3].
Những điều chưa thể kết luận
Bằng chứng được cung cấp vẫn để ngỏ nhiều câu hỏi quan trọng:
- Chưa thể khẳng định phản hồi “mức cao” trực tiếp gây ra tiến bộ ngôn ngữ.
- Chưa rõ độ lớn hiệu ứng, giá trị thống kê, mức khác biệt giữa các nhóm hoặc chi tiết về thang đo ngôn ngữ được dùng.
- Chưa đủ thông tin để biết phản hồi “mức cao” cụ thể gồm những hành vi nào, chẳng hạn mở rộng câu nói của trẻ, diễn đạt lại, đặt câu hỏi hay thêm ý nghĩa.
- Chưa rõ kiểu phản hồi này liên quan mạnh nhất đến mặt nào của ngôn ngữ: vốn từ, ngữ pháp, ngôn ngữ tiếp nhận, ngôn ngữ biểu đạt hay năng lực hội thoại.
- Chưa đủ dữ liệu để tách riêng ảnh hưởng của các yếu tố như bối cảnh gia đình, mức nghe còn lại, máy trợ thính, ốc tai điện tử hoặc lịch sử can thiệp.
Đọc kết quả này như thế nào cho đúng?
Nếu rút ra một hướng thực hành thận trọng, đó là không nên chỉ “đếm số từ” người lớn nói với trẻ. Điều đáng chú ý hơn là khi trẻ cất lời, người lớn đáp lại như thế nào. Các tác giả gợi ý gia đình và nhà giáo dục có thể hưởng lợi từ hướng dẫn hoặc huấn luyện để học và áp dụng các kiểu phản hồi “mức cao” trong tương tác nói tự nhiên với trẻ nghe kém [2].
Tuy nhiên, phát hiện này không nên bị biến thành một lời hứa đơn giản rằng chỉ cần cha mẹ hoặc giáo viên thay đổi cách nói là mọi khó khăn ngôn ngữ sẽ được giải quyết. Với trẻ nghe kém, khả năng tiếp cận âm thanh, thiết bị hỗ trợ nghe, thời điểm can thiệp và đặc điểm phát triển riêng của từng trẻ đều là những yếu tố cần được xem xét cùng với môi trường giao tiếp.
Tóm tắt một câu
Phản hồi “mức cao” của người chăm sóc, được mã hóa từ các bản ghi LENA, có tương quan với kết quả ngôn ngữ của trẻ; ở trẻ nghe kém, chất lượng và kiểu đầu vào ngôn ngữ của người lớn có thể đặc biệt quan trọng, nhưng bằng chứng hiện có chưa đủ để kết luận quan hệ nhân quả [2][
3].




