Người có nền tảng khoa học - kỹ thuật có thể bàn về văn hóa, triết học, văn minh hay giá trị không? Có. Nhưng độc giả không nên vội tin chỉ vì người nói có vẻ uyên bác, cũng không nên gạt đi chỉ vì họ không xuất thân từ khoa triết.
Điểm cần kiểm tra là: họ đang nêu luận điểm gì, dùng khái niệm nào, dựa vào nguồn nào, và chuỗi suy luận ấy có đứng vững trước phản ví dụ hay không.
Trước hết, tách ba chuyện: bằng cấp, đào tạo và lập luận
Triết học là một ngành nhân văn, bàn về những vấn đề nền tảng như tồn tại, nhận thức, giá trị, bản tính của thế giới và vị trí của con người trong thế giới; các truyền thống triết học khác nhau cũng dùng những khung khái niệm khác nhau để hiểu các vấn đề ấy [10]. Vì vậy, khi đọc một nhận định mang màu sắc văn hóa - triết học, nên tách ít nhất ba tầng sau:
| Tầng cần xem | Nên hỏi gì? | Vì sao quan trọng? |
|---|---|---|
| Hồ sơ học thuật, nghề nghiệp | Bằng cấp, nơi làm việc, kinh nghiệm nghiên cứu có kiểm chứng được không? | Đây là dữ kiện về lý lịch, cần dựa vào nguồn công khai hoặc tài liệu chính thức. |
| Đào tạo chuyên môn | Người nói có được đào tạo về triết học, văn hóa học, lịch sử tư tưởng hoặc phương pháp nhân văn liên quan không? | Điều này ảnh hưởng đến khả năng hiểu lịch sử khái niệm, văn bản và bối cảnh học thuật. |
| Chất lượng lập luận | Luận điểm có nguồn, có định nghĩa, có suy luận và có xử lý phản biện không? | Đây mới là yếu tố trực tiếp quyết định nội dung có đáng tin hay không. |
Ba tầng này không thay thế cho nhau. Ở đại học, sinh viên có thể đi qua nhiều lộ trình khác nhau: chuyên ngành chính, môn tự chọn, tín chỉ, chương trình song bằng. Chẳng hạn, sổ tay chọn môn của Đại học Bắc Kinh nêu các yêu cầu về tín chỉ cho chuyên ngành chính và giới hạn tổng tín chỉ khi học các học phần thuộc chuyên ngành chính hoặc chương trình song bằng [2]. Điều đó nhắc ta rằng: có học đại học không đồng nghĩa đã được đào tạo đầy đủ ở mọi lĩnh vực; ngược lại, không học đúng chuyên ngành triết học cũng không tự động làm một luận điểm cụ thể trở nên sai.
Triết học có thể bước ra đời sống, nhưng không phải mọi cảm nhận đều là triết học
Triết học không nhất thiết phải nằm yên trong giảng đường. Tài liệu môn học của Khoa Triết học, Đại học Đông Ngô từng liên hệ ứng dụng triết học với thiết kế sản phẩm, sáng tạo quảng cáo, viết nội dung và kiến tạo ý nghĩa văn hóa [7]. Nói cách khác, tư duy triết học có thể đi vào những không gian rất thực tế của đời sống và công việc.
Nhưng điều đó không có nghĩa là mọi câu nói sâu sắc, mọi cảm nhận cá nhân hay mọi bình luận về xã hội đều tự động trở thành triết học. Nếu triết học bàn về tồn tại, nhận thức, giá trị và sử dụng những khung khái niệm khác nhau [10], thì người bước vào cuộc thảo luận ấy cần nói rõ: khái niệm được hiểu theo nghĩa nào, tiền đề đến từ đâu, kết luận được rút ra bằng cách nào.
Vì vậy, câu hỏi tốt hơn không phải là: người ngoài ngành có được nói không? Câu hỏi tốt hơn là: họ đang nói ở tầng nào, bằng phương pháp nào, và có tự đặt mình vào chuẩn kiểm chứng tương xứng với mức độ khẳng định hay không?
Nền tảng kỹ thuật có thể là lợi thế, nhưng không phải giấy thông hành
Đào tạo khoa học - kỹ thuật có thể tạo ra một số thói quen tốt cho tranh luận: tách điều kiện, kiểm tra giả thiết, truy tìm bằng chứng, nhận diện cấu trúc và giới hạn của một mô hình. Những thói quen ấy rất hữu ích khi bước vào các chủ đề văn hóa và giá trị.
Một số tài liệu giáo dục cũng cho thấy đào tạo khoa học - kỹ thuật không nhất thiết đối lập với tư duy nhân văn. Một tài liệu về môn hóa lý mô tả đây là học phần nền tảng cốt lõi của các ngành như hóa học, kỹ thuật hóa học, vật liệu, môi trường và dược học, đồng thời gắn môn học với việc bồi dưỡng tư duy khoa học, ý thức đổi mới và trách nhiệm xã hội [9]. Một bài viết giáo dục của Viện Công nghệ Bắc Kinh cũng xem năng lực tư duy triết học, tư duy khoa học phản biện, liên ngành và ý thức kết hợp văn - lý là những hướng quan trọng trong đào tạo nhân tài [
3].
Từ đó có thể rút ra một kết luận thận trọng: khoa học - kỹ thuật và nhân văn không nhất thiết đứng ở hai chiến tuyến. Một cuộc đối thoại liên ngành tốt không dùng thuật ngữ kỹ thuật để lấn át vấn đề nhân văn, cũng không dùng những khái niệm lớn để né kiểm chứng. Nó đưa năng lực phân tích rõ ràng vào các câu hỏi về con người, văn hóa và giá trị.
Rủi ro lớn nhất: biến xuất thân ngoài ngành thành lá bùa miễn kiểm chứng
Người không được đào tạo chính quy trong một ngành có thể đem lại góc nhìn mới, ít bị trói bởi quán tính thuật ngữ. Nhưng trong triết học và văn hóa, điều đó cũng có thể đi kèm một điểm yếu: chưa nắm đủ lịch sử khái niệm, văn bản kinh điển, phương pháp nghiên cứu và bối cảnh tranh luận.
Điểm này đặc biệt quan trọng vì triết học vốn phát triển qua nhiều khung khái niệm khác nhau [10]. Nếu một người bàn về văn hóa hay triết học mà không nói rõ mình đang đứng trong ngữ cảnh nào, một nhận xét nghe có vẻ sâu sắc rất dễ chỉ là kinh nghiệm cá nhân được đóng gói thành kết luận phổ quát.
Nói ngắn gọn: nếu một lập luận không có nguồn, không định nghĩa rõ, không xử lý những trường hợp có thể phản bác nó, thì không nên được cộng điểm chỉ vì người nói là dân liên ngành.
Bốn tiêu chí để đọc một lập luận liên ngành
1. Hồ sơ có kiểm chứng được không?
Khi người nói viện dẫn bằng cấp, chức danh, kinh nghiệm nghiên cứu hoặc nơi làm việc, hãy ưu tiên nguồn công khai: hồ sơ chính thức, trang của trường hoặc tổ chức, xuất bản phẩm, bài viết học thuật, tài liệu do chính người đó công bố. Hồ sơ đúng không bảo đảm quan điểm đúng; nhưng hồ sơ không kiểm chứng được thì không nên trở thành nền tảng quyền uy.
2. Có tách dữ kiện khỏi diễn giải không?
Một bình luận văn hóa tốt thường có cả dữ kiện lẫn diễn giải. Vấn đề là người viết hoặc người nói có phân biệt được đâu là thông tin có thể kiểm tra, đâu là cách hiểu cá nhân, đâu là giả thuyết tạm thời hay không. Diễn giải là cần thiết, nhưng diễn giải không thể thay thế dữ kiện.
3. Khái niệm có ổn định không?
Những từ như văn hóa, văn minh, triết học, hiện đại, truyền thống, giá trị nghe rất quen nhưng dễ bị dùng trượt nghĩa. Nếu mỗi đoạn người nói lại ngầm đổi nghĩa của cùng một khái niệm, độc giả sẽ khó kiểm tra lập luận. Khái niệm không ổn định thì kết luận dù hay cũng khó đáng tin.
4. Có đối diện phản ví dụ không?
Một lập luận trưởng thành không chỉ đưa ra ý tưởng đẹp. Nó còn phải xử lý các trường hợp có thể làm yếu kết luận của mình. Người sẵn sàng đối diện phản ví dụ thường có lập luận chịu lực tốt hơn; người chỉ chọn ví dụ thuận chiều thường đang trình bày cảm hứng hơn là chứng minh.
Kết luận công bằng hơn
Dân kỹ thuật bàn chuyện văn hóa, triết học không nên bị quy về câu ngoại đạo thì im lặng. Nhưng cũng không nên lãng mạn hóa rằng cứ không học đúng ngành mới có chân tri thức.
Cách công bằng hơn là tách bằng cấp, đào tạo chuyên môn và chất lượng lập luận. Giá trị của liên ngành nằm ở khả năng mở ra câu hỏi mới; rủi ro của liên ngành nằm ở việc xem nhẹ biên giới phương pháp của từng lĩnh vực. Một lập luận văn hóa - triết học đáng tin không nằm ở nhãn khoa học tự nhiên, kỹ thuật hay nhân văn, mà ở việc nó có nguồn, có bối cảnh, có khái niệm rõ và có thể được kiểm tra hay không.




