Điều đó không có nghĩa các nguồn này là một phác đồ điều trị MRSA đầy đủ. Chúng chủ yếu củng cố phần phòng ngừa và vận hành: cơ sở phân công trách nhiệm ra sao, truyền đạt nguy cơ thế nào và làm thế nào để chăm sóc thường ngày đi cùng mục tiêu kiểm soát nhiễm khuẩn.
Một chương trình IPC chỉ có ý nghĩa khi được chuyển thành việc hằng ngày. Trong thực tế, điều đó đòi hỏi điều dưỡng, nhân sự phụ trách kiểm soát nhiễm khuẩn, bác sĩ hoặc nhân viên y tế, hộ lý, nhân viên phục hồi chức năng và bộ phận vệ sinh môi trường cùng hiểu thống nhất về chăm sóc cư dân, các biện pháp phòng ngừa, sử dụng thiết bị chung và quy trình làm sạch.
CDC cũng xem trách nhiệm với chương trình IPC tại viện dưỡng lão là một vai trò được xác định rõ: khóa đào tạo infection preventionist cho viện dưỡng lão của CDC dành cho những người chịu trách nhiệm về chương trình IPC trong các cơ sở này. Điều đó củng cố lập luận rằng phòng ngừa MRSA cần sự điều phối ở cấp chương trình, chứ không nên vận hành theo kiểu không chính thức hoặc phó mặc cho nhân viên chăm sóc trực tiếp.
Làm sạch môi trường là ví dụ dễ thấy nhất về nhu cầu phối hợp. Hướng dẫn của CDC về vệ sinh môi trường trong cơ sở y tế có nêu các quy trình làm sạch mà trách nhiệm có thể được chia sẻ giữa nhân viên lâm sàng và nhân viên vệ sinh. Khi trách nhiệm giao nhau, cơ sở cần trả lời thật cụ thể: ai làm sạch bề mặt hoặc thiết bị nào, làm vào thời điểm nào, dùng sản phẩm hoặc kỹ thuật gì, và bàn giao thông tin ra sao.
Nói cách khác, vấn đề không phải chỉ là yêu cầu mọi người “lau dọn nhiều hơn”. Vấn đề là quy trình phải đủ cụ thể để đúng người có thể làm đúng việc, đúng lúc và theo cùng một chuẩn.
Làm sạch dựa trên bằng chứng cũng đồng nghĩa với tránh những việc tốn công nhưng ít giá trị. Hướng dẫn của CDC về dịch vụ môi trường cho biết khử khuẩn sàn nhà không đem lại lợi thế so với làm sạch thông thường bằng chất tẩy rửa và nước, đồng thời có tác động rất ít hoặc không có tác động đến sự xuất hiện của nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế; sàn vừa được làm sạch cũng có thể nhanh chóng bị tái nhiễm bẩn.
Với một kế hoạch phòng ngừa MRSA trong viện dưỡng lão, bài học thực tế là cần bám vào quy trình làm sạch đã xác định, tập trung vào bề mặt, thiết bị và trách nhiệm liên quan, thay vì dựa vào những chỉ đạo khử khuẩn chung chung hoặc quá mức.
Một kế hoạch theo hướng đội ngũ cần làm cho cấu trúc IPC hiện diện trong công việc thường ngày. Tối thiểu, các bằng chứng hiện có ủng hộ những thành phần sau:
Các nguồn được trích dẫn ủng hộ lý do phải quản lý phòng ngừa MRSA trong viện dưỡng lão theo mô hình IPC dựa trên đội ngũ. Tuy nhiên, chỉ riêng các nguồn này không thiết lập lựa chọn kháng sinh, xét nghiệm chẩn đoán, ngưỡng tuyên bố ổ dịch, quyết định khử khuẩn/decolonization hay phác đồ điều trị riêng cho từng cư dân.
Nếu một chính sách viện dưỡng lão hoặc bài viết học thuật đi từ vận hành phòng ngừa sang điều trị MRSA trên lâm sàng, cần bổ sung hướng dẫn lâm sàng chuyên biệt về MRSA. Còn với câu hỏi quản lý phòng ngừa, kết luận khá rõ: điều dưỡng giữ vai trò trung tâm trong giảm nguy cơ MRSA, nhưng công việc này phải được phối hợp trong toàn bộ đội ngũ của viện dưỡng lão.