Trong bài thi, câu hỏi thường xoay quanh hai lớp vấn đề.
Thứ nhất là vấn đề lý thuyết: luật hình sự chủ yếu thể hiện các giá trị xã hội được nhiều người chia sẻ, hay chủ yếu phản ánh quyền lực, bất bình đẳng và kiểm soát xã hội? Đó là trục chính của tranh luận đồng thuận–xung đột .
Thứ hai là vấn đề đo lường: khi nói tội phạm tăng hay giảm, ta đang nhìn vào loại bằng chứng nào? Thống kê của cảnh sát và khảo sát nạn nhân trả lời những câu hỏi khác nhau, nên một bài làm tốt không nên coi bất kỳ nguồn nào là thước đo tuyệt đối.
Cách viết chắc nhất là nối hai phần này với nhau: lý thuyết giải thích vì sao hành vi được định nghĩa là tội phạm; phương pháp đo lường cho thấy quy mô tội phạm mà ta nhìn thấy phụ thuộc vào việc báo tin, ghi nhận và định nghĩa pháp lý.
Theo thuyết đồng thuận, luật hình sự là sự biểu hiện của những chuẩn mực được xã hội chia sẻ rộng rãi. Nói cách khác, một hành vi bị hình sự hóa vì đủ nhiều người xem nó là có hại, sai trái hoặc làm xáo trộn trật tự xã hội. Đây là phía đồng thuận trong tranh luận đồng thuận–xung đột .
Khi ôn tập, hãy gắn thuyết đồng thuận với các từ khóa:
Một câu định nghĩa có thể dùng trong bài thi là: thuyết đồng thuận cho rằng luật hình sự phản ánh sự đồng ý rộng rãi trong xã hội về những hành vi đủ gây hại để cần bị trừng phạt.
Điểm mạnh của cách nhìn này là nó giải thích vì sao một số tội danh dường như nhận được sự ủng hộ xã hội rộng rãi, và vì sao pháp luật thường được trình bày như công cụ bảo vệ lợi ích chung. Nó cũng nối tự nhiên với vấn đề tính chính danh của pháp luật, đặc biệt trong các cách phân loại luật theo mức độ đồng thuận hoặc xung đột .
Điểm yếu là thuyết đồng thuận có thể làm xã hội trông thống nhất hơn thực tế. Nếu chỉ dựa vào lập luận đồng thuận, bài làm dễ bỏ qua khác biệt giữa các nhóm xã hội hoặc bỏ qua câu hỏi: giá trị của ai đang được coi là “chuẩn chung”?
Thuyết xung đột bắt đầu bằng một câu hỏi khác: luật đang bảo vệ lợi ích của ai? Theo hướng này, luật hình sự không phải lúc nào cũng là sự thể hiện trung lập của đạo đức chung. Nó cũng có thể phản ánh bất bình đẳng, quyền lực và ưu tiên của các nhóm chiếm vị thế mạnh. Một nguồn mô tả thuyết xung đột là cách tiếp cận quan tâm đến bất bình đẳng xã hội, khác biệt giai cấp và chủng tộc . Nguồn khác liên hệ các lý thuyết đồng thuận và xung đột với kiểm soát xã hội và phản ứng của hệ thống tư pháp hình sự
.
Khi ôn tập, hãy gắn thuyết xung đột với các từ khóa:
Một câu định nghĩa có thể dùng trong bài thi là: thuyết xung đột cho rằng luật hình sự có thể phản ánh lợi ích và quyền lực của các nhóm chiếm ưu thế, nhất là khi một số nhóm dễ bị quản lý, dán nhãn hoặc trừng phạt hơn các nhóm khác.
Điểm mạnh của cách nhìn này là nó giúp giải thích tác động không đồng đều của luật hình sự và thực thi pháp luật. Nó đặc biệt hữu ích khi phân tích kiểm soát xã hội, phản ứng tư pháp hình sự và quá trình định danh hành vi lệch chuẩn .
Điểm yếu là thuyết xung đột có thể đánh giá thấp sự đồng thuận có thật. Một bài làm cẩn trọng không nên khẳng định mọi quy phạm hình sự chỉ tồn tại để phục vụ người có quyền lực. Thay vào đó, cần chỉ ra bằng chứng về xung đột lợi ích, thực thi có chọn lọc hoặc tác động bất bình đẳng.
Một bài làm mạnh không nên phân loại mọi luật thành hoặc hoàn toàn đồng thuận, hoặc hoàn toàn xung đột. Cách tốt hơn là đặt chúng trên một phổ đồng thuận–xung đột .
Lý do là cùng một quy định có thể chứa cả hai yếu tố:
Một luận điểm cân bằng thường thuyết phục hơn luận điểm tuyệt đối: thuyết đồng thuận giải thích cách luật có thể thể hiện chuẩn mực chung, còn thuyết xung đột cho thấy luật cũng có thể phản ánh quyền lực, bất bình đẳng và kiểm soát xã hội.
Nếu học phần của bạn dùng Hồng Kông thời thuộc địa làm ví dụ, hãy dùng trường hợp này để kiểm tra xem một cách giải thích thuần đồng thuận có đủ hay không. Trong bối cảnh thuộc địa, cần thận trọng trước giả định rằng luật hình sự tự động phản ánh đồng thuận đạo đức của cộng đồng địa phương.
Bạn có thể triển khai ví dụ bằng bốn câu hỏi:
Đọc theo hướng đồng thuận, bạn có thể nhấn mạnh những quy định được trình bày như bảo vệ trật tự xã hội hoặc xử lý thiệt hại mà cộng đồng thừa nhận. Đọc theo hướng xung đột, bạn sẽ hỏi quyền lực, bất bình đẳng và kiểm soát xã hội đã định hình việc hình sự hóa và thực thi ra sao . Cách tiếp cận theo phổ giúp tránh nói quá: cùng một hệ thống pháp luật có thể vừa có yếu tố đồng thuận, vừa có yếu tố xung đột, tùy tội danh, giai đoạn và bối cảnh thực thi
.
Đo lường tội phạm là nửa phương pháp luận của chủ đề này. Khi ôn tập, hãy nhớ hai mục đích chính của việc đo lường:
Điểm mấu chốt rất đơn giản: không có một thước đo duy nhất nào ghi nhận được toàn bộ tội phạm. Mỗi phương pháp chỉ soi sáng một phần của bức tranh.
Thống kê cảnh sát ghi nhận các vụ việc được báo cho cảnh sát, được cảnh sát phát hiện hoặc được đưa vào hồ sơ chính thức. Nguồn dữ liệu này hữu ích vì được thu thập thường xuyên, có thể cho thấy xu hướng tội phạm được ghi nhận, khối lượng công việc và nhu cầu nguồn lực.
Giới hạn lớn nhất là con số tối của tội phạm: những vụ việc đã xảy ra nhưng không xuất hiện trong hồ sơ cảnh sát. Điều này có thể xảy ra vì nạn nhân không trình báo, cảnh sát không ghi nhận, hoặc hành vi không bao giờ bị phát hiện.
Câu có thể dùng trong bài thi: thống kê cảnh sát là chỉ báo hữu ích về tội phạm được ghi nhận, nhưng không nên coi nó là toàn bộ tội phạm.
Khảo sát nạn nhân hỏi người dân liệu họ từng trải nghiệm hành vi phạm tội hay chưa, kể cả những vụ không được báo cho cảnh sát. Giá trị của phương pháp này là nó có thể hé lộ một phần tội phạm không xuất hiện trong hồ sơ chính thức.
Tuy vậy, khảo sát nạn nhân cũng có giới hạn:
Câu có thể dùng trong bài thi: khảo sát nạn nhân có thể phát hiện một phần tội phạm không được trình báo, nhưng vẫn là ước lượng chịu ảnh hưởng của trí nhớ, phân loại và mức độ sẵn sàng tiết lộ.
| Phương pháp | Ghi nhận điều gì | Điểm mạnh chính | Giới hạn chính |
|---|---|---|---|
| Thống kê cảnh sát | Tội phạm được cảnh sát biết đến và ghi nhận | Hữu ích cho hồ sơ chính thức, theo dõi xu hướng và lập kế hoạch nguồn lực | Bỏ sót tội phạm không trình báo, không phát hiện hoặc không ghi nhận |
| Khảo sát nạn nhân | Trải nghiệm bị hại do người trả lời tự báo cáo | Có thể hé lộ một phần tội phạm nằm ngoài hồ sơ cảnh sát | Bị ảnh hưởng bởi sai lệch trí nhớ, hiệu ứng dồn thời gian và việc không tiết lộ |
Kết luận tốt nhất không phải là nguồn nào đúng tuyệt đối và nguồn nào sai. Thống kê cảnh sát cho thấy tội phạm được ghi nhận. Khảo sát nạn nhân ước lượng trải nghiệm bị hại. Cả hai đều chỉ là lát cắt.
Tranh luận đồng thuận–xung đột cũng làm thay đổi cách đọc số liệu tội phạm. Nếu xem luật chủ yếu dựa trên đồng thuận, tội phạm được ghi nhận có thể được hiểu là sự vi phạm các chuẩn mực chung. Nếu đọc theo thuyết xung đột, tội phạm được ghi nhận còn phản ánh ưu tiên thực thi, kiểm soát xã hội và quá trình xã hội định nghĩa hành vi lệch chuẩn .
Đây là điểm giúp bài viết sâu hơn: con số tội phạm không chỉ là dữ liệu trung lập. Nó phụ thuộc vào định nghĩa pháp lý, hành vi trình báo, cách ghi nhận và ưu tiên thực thi. Vì vậy, một câu trả lời mạnh cần giải thích cả tội phạm được định nghĩa như thế nào và tội phạm được đếm ra sao.
Bạn có thể viết theo thứ tự sau:
Chốt lại để ôn thi: luật hình sự có thể được hiểu qua cả chuẩn mực chung lẫn quyền lực bất bình đẳng; còn đo lường tội phạm đòi hỏi so sánh nhiều nguồn dữ liệu không hoàn hảo, thay vì đi tìm một con số hoàn hảo duy nhất.