Không chỉ là đổi một cây lấy một cây
Thay một cây không bản địa bằng cây bản địa nghe giống một thao tác làm cảnh: chặt cây cũ, trồng cây mới. Nhưng trong các dự án phục hồi nghiêm túc, câu chuyện phức tạp hơn nhiều. Người làm phải xác định đúng loài ngoại lai hoặc loài đang gây vấn đề, chọn loài bản địa có thể tái tạo tầng tán và sinh cảnh mong muốn, chuẩn bị nguồn cây giống, rồi theo dõi khu vực sau khi loại bỏ.
Bài học lặp lại trong các ví dụ dưới đây là: chặt bỏ chỉ mở đường, không phải đích đến. Một dự án chỉ đáng gọi là thành công khi cây bản địa được thiết lập đủ tốt để phục hồi quần xã thực vật, tầng tán và chức năng sinh cảnh [3][
4][
7].
Nhìn nhanh các trường hợp đáng học
| Trường hợp | Điều đã diễn ra | Bài học chính |
|---|---|---|
| Lưu vực Caliraya-Lumot, Philippines | Cộng đồng trồng lại 50 ha bằng cây bản địa theo cách tiếp cận rainforestation sau suy thoái rừng và giai đoạn trồng cây ngoại lai trước đó [ | Dự án thay thế mạnh nhất là dự án nối được lựa chọn loài bản địa với năng lực ươm, trồng và duy trì tại địa phương. |
| Vùng ven sông Tây Nam Hoa Kỳ | Tamarisk, cây bụi hoặc cây gỗ không bản địa được đưa từ Âu-Á vào Hoa Kỳ từ thập niên 1800, trở thành đối tượng quản lý và nghiên cứu phục hồi sinh thái ven sông [ | Kiểm soát cây xâm lấn nên được đánh giá bằng sự hồi phục của thảm thực vật bản địa, không chỉ bằng số cây ngoại lai giảm đi. |
| Nghiên cứu phục hồi chim ven sông | Một nghiên cứu cho thấy thiếu các cây bản địa then chốt có thể kìm hãm sự phục hồi của chim tới một thập kỷ sau khi loại bỏ cây xâm lấn [ | Muốn kéo động vật hoang dã trở lại, không thể chỉ tạo khoảng trống; cần đưa về đúng những cây bản địa giữ vai trò sinh cảnh. |
| Montgomery Parks, Maryland, Hoa Kỳ | Cơ quan này mô tả việc loại bỏ và thay cây không bản địa nhằm cải thiện sức khỏe tán cây, hỗ trợ loài bản địa và tăng cường hệ sinh thái địa phương [ | Thay cây bản địa có thể trở thành một phần của quản lý tán cây công cộng, dù nguồn hiện có chưa cung cấp số liệu kết quả chi tiết [ |
Ví dụ đầy đủ nhất: Caliraya-Lumot ở Philippines
Trong các nguồn hiện có, lưu vực Caliraya-Lumot là trường hợp thay thế bằng cây bản địa rõ nhất. ELTI cho biết độ che phủ rừng thứ sinh trong lưu vực này giảm từ 69% xuống 7% trong giai đoạn 1980-1998, cùng với áp lực từ đồn điền dừa và các hình thức sử dụng đất khác [4].
Trước tình trạng cây bản địa bị thay bằng cây không bản địa, nhà lâm nghiệp Vincent B. Concio thúc đẩy rainforestation — một cách tiếp cận phục hồi rừng nhiệt đới nhấn mạnh cây bản địa thay vì các loài ngoại lai lớn nhanh [4]. Với sự hỗ trợ của các tổ chức địa phương và Haribon Foundation, cộng đồng đã trồng lại 50 ha bằng cây bản địa [
4]. Mô hình này còn được mở rộng về năng lực nhân giống khi một trường đại học lập vườn ươm loài bản địa trong khuôn viên [
4].
Điểm đáng chú ý không chỉ là con số 50 ha. Bài học thực tế là thay cây ngoại lai cần cả chuỗi cung ứng: biết trồng loài nào, có cây giống ở đâu, ai trồng, ai chăm, và làm sao duy trì sau trồng. Một dự án có thể chọn đúng loài trên giấy nhưng vẫn thất bại nếu không có vườn ươm, nhân lực và cơ chế chăm sóc đủ lâu. Caliraya-Lumot đáng được dẫn đầu vì nó gắn mục tiêu sinh thái với năng lực cộng đồng và năng lực sản xuất cây giống [4].
Trường hợp cảnh báo ở Hoa Kỳ: tamarisk ven sông
Tamarisk, còn gọi là salt cedar, là cây bụi hoặc cây gỗ không bản địa được đưa từ Âu-Á vào Hoa Kỳ trong thập niên 1800, ban đầu làm cây cảnh và sau đó dùng để kiểm soát xói mòn ở miền Tây khô hạn [6]. Về sau, nó trở thành trọng tâm của nhiều nỗ lực quản lý và phục hồi hệ sinh thái ven sông ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ [
6].
Trường hợp tamarisk cho thấy việc thay cây không phải lúc nào cũng là phép đổi một-một. Các nghiên cứu đã xem xét sự phục hồi của loài bản địa sau khi giảm Tamarix bằng kiểm soát sinh học, có hoặc không kèm biện pháp loại bỏ chủ động [7]. Cách đặt vấn đề này rất quan trọng: mục tiêu sinh thái không chỉ là ít thân tamarisk hơn, mà là thảm thực vật ven sông bản địa quay lại và các chức năng của quần xã cây đó được khôi phục [
6][
7].
Vì vậy, thước đo thành công cần được chọn cẩn thận. Nếu một dự án chỉ đếm số cây ngoại lai đã chặt, câu hỏi lớn hơn có thể bị bỏ qua: sau đó cây bản địa có phục hồi không? Chuẩn đánh giá mạnh hơn là đo sự hồi phục của các loài bản địa sau khi giảm hoặc loại bỏ cây xâm lấn [7].
Chọn loài bản địa nào mới là chuyện quyết định
Nhiều dự án thay cây được biện minh bằng mục tiêu phục hồi sinh cảnh. Nếu vậy, hỗn hợp loài bản địa không thể là lựa chọn trang trí; đó là phần lõi của thiết kế phục hồi.
Một nghiên cứu về chim ven sông phát hiện rằng khi thiếu các cây bản địa then chốt, sự phục hồi của chim có thể bị kìm hãm tới một thập kỷ sau khi loại bỏ cây xâm lấn [3]. Hàm ý rất trực tiếp: nếu mục tiêu là phục hồi động vật hoang dã, kế hoạch trồng lại phải xác định những loài cây bản địa cung cấp chức năng sinh cảnh quan trọng và đưa sự trở lại của chúng vào thiết kế dự án [
3].
Điều này cũng nhắc rằng không nên xem bản địa là một nhãn chung có thể thay thế lẫn nhau. Ở một số nơi, câu hỏi không chỉ là cây trồng có bản địa hay không, mà là nó có khôi phục được cấu trúc, bóng râm, thức ăn, nơi trú ẩn hoặc chức năng sinh cảnh mà hệ sinh thái đang thiếu hay không [1][
3].
Khi quản lý công viên cũng dùng cách tiếp cận này
Montgomery Parks ở bang Maryland, Hoa Kỳ mô tả chương trình loại bỏ và thay cây không bản địa nhằm thúc đẩy tán cây khỏe hơn, hỗ trợ loài bản địa và cải thiện hệ sinh thái địa phương [9]. Ví dụ này hữu ích vì nó cho thấy thay cây bản địa không chỉ nằm trong các dự án phục hồi chuyên môn cao, mà còn có thể đi vào quản lý công viên và tán cây đô thị.
Tuy nhiên, nguồn hiện có không nêu diện tích, danh sách loài, tỷ lệ sống của cây trồng hoặc số liệu sinh thái trước-sau. Vì vậy, không nên dùng trường hợp này như bằng chứng về mức độ thành công đã được định lượng [9]. Giá trị của nó nằm ở chỗ khác: nó cho thấy một cơ quan công quyền diễn giải việc thay cây không bản địa như một phần của chăm sóc tán cây và quản trị hệ sinh thái [
9].
Vì sao không thể chỉ nhìn tán cây hiện tại
Cây ngoại lai có thể định hình khu rừng tương lai, không chỉ tầng tán hiện hữu. Nghiên cứu của Cơ quan Lâm nghiệp Hoa Kỳ tại các khu rừng Hawaii ghi nhận cây không bản địa chiếm 30% số thân cây lớn, 65% số thân cây non và 67% số cây con; phần tóm tắt của cơ quan này xem mô hình đó là tín hiệu về khả năng thay thế tầng tán trong tương lai [2].
Ở phạm vi rộng hơn, một bài báo trên PNAS báo cáo sự suy giảm độ giàu loài cây bản địa gắn với các cây ngoại lai xâm lấn; phần tóm tắt cho rằng bằng chứng từ mô hình và đặc tính loài ủng hộ cách hiểu mang tính nhân quả đối với mối liên hệ này [5].
Những phát hiện này không có nghĩa mọi cây không bản địa đều phải bị loại bỏ ở mọi nơi. Nhưng chúng nhắc người quản lý rằng chỉ nhìn tán cây hiện tại là chưa đủ. Câu hỏi quan trọng là: nếu không can thiệp, thế hệ cây tiếp theo sẽ gồm những loài nào [2][
5]?
Một khung thực hành cho dự án thay cây
Từ các trường hợp trên, có thể rút ra một trình tự lập kế hoạch khá rõ:
- Xác định mục tiêu thay thế. Một kế hoạch quản lý thực vật xâm lấn lưu ý rằng trong một số trường hợp, có thể chọn loài bản địa để thay thế cấu trúc của cây xâm lấn [
1].
- Ưu tiên chức năng sinh thái. Nếu mục tiêu là phục hồi động vật hoang dã, cần xác định các cây bản địa cung cấp chức năng sinh cảnh then chốt, vì thiếu chúng có thể làm chậm phục hồi chim sau khi loại bỏ cây xâm lấn [
3].
- Bảo đảm nguồn cây giống bản địa. Caliraya-Lumot cho thấy mục tiêu phục hồi phải đi cùng năng lực triển khai của cộng đồng và năng lực vườn ươm [
4].
- Chọn phương pháp loại bỏ theo mục tiêu phục hồi. Nghiên cứu về tamarisk đánh giá phục hồi loài bản địa sau kiểm soát sinh học, có hoặc không có loại bỏ chủ động; điều này nhấn mạnh rằng phương pháp loại bỏ phải được xét theo mức phục hồi bản địa mà nó tạo điều kiện [
7].
- Đo phục hồi, không chỉ đo loại bỏ. Các thước đo mạnh hơn gồm việc thảm thực vật bản địa có quay lại không và các chức năng sinh cảnh có phục hồi theo thời gian không [
3][
7].
Nên dẫn trường hợp nào trước?
Nếu cần một ví dụ đầy đủ về thay cây ngoại lai bằng cây bản địa, hãy bắt đầu với Caliraya-Lumot. Trường hợp này có vấn đề phục hồi được mô tả rõ, có cách tiếp cận rainforestation, có trồng bởi cộng đồng, có nhân giống loài bản địa và có diện tích trồng 50 ha [4].
Nếu cần một ví dụ về cây xâm lấn ở Hoa Kỳ, trường hợp tamarisk tại các vùng ven sông Tây Nam Hoa Kỳ phù hợp hơn; điểm cần nhấn mạnh là phục hồi loài bản địa sau khi giảm cây xâm lấn [6][
7]. Nếu cần ví dụ về quản lý tán cây trong khu vực công, có thể dùng Montgomery Parks, nhưng nên nói rõ rằng nguồn hiện có không cung cấp dữ liệu kết quả chi tiết [
9].
Tóm lại, thay cây ngoại lai bằng cây bản địa không kết thúc ở khoảnh khắc cây ngoại lai bị chặt bỏ. Nó chỉ thực sự có ý nghĩa khi cây bản địa được thiết lập đủ vững để xây lại tầng tán, quần xã thực vật và các chức năng sinh cảnh mà hệ sinh thái cần [3][
4][
7].




