Phát biểu của ông trùng khớp với thời điểm IEA công bố một báo cáo lớn, gọi tình hình hiện tại là 'cuộc khủng hoảng an ninh năng lượng lớn nhất mà thế giới từng đối mặt' . Sự báo động của cơ quan này bắt nguồn từ dữ liệu, chứ không chỉ là lời nói suông. Kể từ khi Eo biển Hormuz bị phong tỏa, ông Birol đã nhiều lần tuyên bố rằng thế giới đã mất đi 13 triệu thùng dầu cung ứng mỗi ngày (bpd)
. Chỉ riêng sự gián đoạn này đã vượt xa tổng lượng dầu mất đi hàng ngày từ lệnh cấm vận dầu mỏ Ả Rập năm 1973 và cuộc Cách mạng Iran năm 1979, vốn cộng lại chỉ khoảng 10 triệu thùng mỗi ngày
.
Chất xúc tác cho cuộc khủng hoảng này là sự phong tỏa trên thực tế đối với Eo biển Hormuz, lối đi hẹp nhưng là tuyến đường trung chuyển của khoảng một phần năm lượng dầu khí thế giới. Ông Birol mô tả việc eo biển bị đóng cửa, khởi nguồn từ xung đột trong khu vực, là "mối đe dọa lớn nhất đối với an ninh năng lượng toàn cầu trong lịch sử" . Đánh giá này, được ông đưa ra lần đầu vào tháng 3 năm 2026, chỉ càng trở nên cứng rắn hơn. "Cuộc khủng hoảng đang trở nên tồi tệ hơn mỗi ngày," ông nói với CNBC tại sự kiện CONVERGE LIVE ở Singapore vào cuối tháng Tư
. Ngoài sự thiếu hụt nguồn cung trước mắt, ông Birol còn cảnh báo thiệt hại đối với cơ sở hạ tầng dầu khí là quá lớn, đến mức ngay cả khi eo biển mở cửa trở lại vào ngày mai, có thể phải mất hơn sáu tháng để các mỏ dầu bị hư hại hoạt động hoàn toàn trở lại
.
Người đứng đầu IEA đã nhiều lần nhấn mạnh rằng cuộc khủng hoảng này không chỉ đơn thuần là sự tái diễn của thập niên 1970. Ông cảnh báo thế giới có thể đang 'bước vào vùng đỏ' trong những tháng mùa hè ở Bắc Bán Cầu nếu không tìm ra giải pháp, với những hiệu ứng dây chuyền như hủy chuyến bay, phân phối nhiên liệu theo định mức và sự bất ổn về tài khóa quốc gia .
Cảnh báo của IEA không phải là một tài liệu chính sách trừu tượng; nó là một sự can thiệp trực tiếp vào một tranh chấp chính sách đang diễn ra với rủi ro cao. Đối mặt với chi phí năng lượng leo thang, ba cường quốc phương Tây chính – EU, Mỹ và Anh – đang vạch ra những lộ trình khác biệt rõ rệt.
Lập trường của EU là không thể nhầm lẫn. Khối này không hề nới lỏng bất kỳ lệnh trừng phạt nào với Nga. Thay vào đó, họ đã thắt chặt chúng một cách có hệ thống.
Vào tháng 10 năm 2025, EU đã thông qua gói trừng phạt thứ 19, trong đó bao gồm một biện pháp mang tính bước ngoặt: lệnh cấm hoàn toàn nhập khẩu Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Nga vào khối, cùng với một đợt trấn áp mạnh mẽ hơn nữa đối với 'hạm đội bóng ma' gồm các tàu chở dầu của Nga . Gói này cũng nhắm vào lĩnh vực tài chính, cơ sở công nghiệp quân sự và các đặc khu kinh tế
. Trước đó, gói trừng phạt thứ 16 vào tháng 2 năm 2025 đã cấm việc lưu trữ tạm thời dầu thô Nga tại các cảng của EU và cấm nhập khẩu nhôm nguyên sinh
. Các biện pháp hạn chế của EU đã được gia hạn thêm sáu tháng vào tháng 12 năm 2025, kéo dài đến tháng 7 năm 2026
. Hướng đi của EU là sự leo thang không ngừng nghỉ, chính là lập trường cứng rắn mà ông Birol đang kêu gọi các đồng minh khác duy trì.
Hoa Kỳ chiếm một vị trí trung gian phức tạp và có vẻ mâu thuẫn hơn. Cấu trúc trừng phạt cốt lõi vẫn có hiệu lực. 'Tình trạng khẩn cấp quốc gia' làm cơ sở cho các lệnh trừng phạt đã được gia hạn thêm một năm vào tháng 2 năm 2025 , và Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài (OFAC) của Bộ Tài chính Mỹ tiếp tục duy trì một chương trình trừng phạt sâu rộng đối với các Hoạt động có hại từ nước ngoài của Nga
.
Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng Eo biển Hormuz đã buộc Mỹ phải tạo ra một loạt các biện pháp xả áp tạm thời. Vào giữa tháng 4 năm 2026, Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent ban đầu tuyên bố rằng lệnh miễn trừ 30 ngày đối với dầu Nga vận chuyển bằng đường biển sẽ không được gia hạn, nhưng chỉ hai ngày sau, chính quyền đã đảo ngược quyết định và ban hành một miễn trừ mới . Đến ngày 19 tháng 5 năm 2026, ông Bessent đã công bố lần gia hạn thứ ba liên tiếp, một giấy phép chung (general license) có thời hạn 30 ngày cho phép bất kỳ quốc gia nào mua dầu thô Nga đã được chất lên tàu chở dầu trên biển
.
Lý do được đưa ra mang tính nhân đạo và kinh tế, với việc ông Bessent tuyên bố lệnh miễn trừ sẽ 'cho phép các quốc gia dễ bị tổn thương nhất có khả năng tạm thời tiếp cận dầu Nga hiện đang mắc kẹt trên biển' . Các quốc gia châu Á đang tìm cách thay thế nguồn cung bị gián đoạn từ Trung Đông là những đối tượng hưởng lợi chính
. Cách khắc phục ngắn hạn và mang tính thực dụng này mâu thuẫn trực tiếp với tinh thần cảnh báo của ông Birol về việc phải giữ vững lập trường.
Sự phân kỳ đáng kể nhất diễn ra tại London. Trong suốt năm 2025, Anh là một 'con chim ưng' về trừng phạt, ban hành các hạn chế thương mại lớn mới vào tháng 4 năm 2025, cấm xuất khẩu một số phần mềm và công nghệ kinh doanh sang Nga, cùng với các lệnh cấm xuất nhập khẩu sâu rộng . Vào tháng 7 năm 2025, Anh còn đi xa hơn, phối hợp với EU và Mỹ hạ trần giá dầu thô Nga từ 60 USD xuống còn 47,60 USD mỗi thùng
.
Tuy nhiên, vào ngày 20 tháng 5 năm 2026, chính phủ Anh đã ban hành một giấy phép thương mại mới, tạo ra bước ngoặt quyết định khỏi quỹ đạo này. Giấy phép do Bộ Kinh doanh và Thương mại công bố cho phép Vương quốc Anh mua nhiên liệu máy bay và dầu diesel được tinh chế từ dầu thô Nga ở các nước thứ ba như Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ. Giấy phép có 'thời hạn vô thời hạn' và sẽ được xem xét định kỳ, qua đó mở lại một cách hiệu quả một tuyến đường thương mại lớn cho các sản phẩm năng lượng đã qua chế biến của Nga ngay khi cuộc khủng hoảng Hormuz lên đến đỉnh điểm . Động thái này là sự thay đổi chính sách được ghi nhận rõ ràng nhất của phương Tây theo hướng quay lại với năng lượng Nga, và chính xác là kiểu 'sai lầm lớn' mà lời cảnh báo của ông Birol được thiết kế để ngăn chặn.
Lời cảnh báo của IEA đặt ra cho các nhà hoạch định chính sách một lựa chọn rõ ràng. EU đã chọn cách cắt đứt sâu sắc hơn về mặt năng lượng với Nga với chi phí kinh tế đáng kể, giữ vững lập trường mà ông Birol khuyến nghị. Hoa Kỳ đã chọn một loạt các cuộc rút lui mang tính chiến thuật, coi đó là những biện pháp ổn định thị trường tạm thời. Trong khi đó, Vương quốc Anh đã thực hiện một sự đảo ngược chính sách lặng lẽ nhưng sâu sắc, ưu tiên an ninh năng lượng trước mắt hơn là sự nhất quán về chiến lược.
Lập luận của ông Birol cho rằng phép tính ngắn hạn chính là một cái bẫy. Cuộc khủng hoảng ở Eo biển Hormuz là bài kiểm tra năng lượng khó khăn nhất kể từ những năm 1970, nhưng đối với ông, đó chính là lý do để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi khỏi những nhà cung cấp không đáng tin cậy, những kẻ sử dụng năng lượng như một vũ khí – chứ không phải là lý do để quay trở lại với họ.
Comments
0 comments