Linux 7.3 đang được định hình như một bản nâng cấp rộng về phần cứng và hạ tầng, thay vì chỉ tập trung vào một tính năng nổi bật. Những thay đổi đáng chú ý lần này trải dài từ GPU, quản lý bộ nhớ phục vụ chơi game và thiết bị cầm tay cho tới bảo mật, bảo trì hệ thống tệp và chuẩn bị cho các máy chủ sử dụng bộ nhớ kết nối qua fabric.
Merge window của Linux là gì?
“Merge window” là khoảng thời gian trong chu kỳ phát triển kernel khi phần lớn thay đổi lớn, đã được xem xét đủ mức, được đưa vào nhánh chính. Giai đoạn này thường kéo dài khoảng hai tuần; sau đó dự án chuyển sang các bản release candidate để kiểm thử và ổn định hóa.
45
50
Linux 7.2 được phát hành ngày 16 tháng 8 năm 2026, và merge window của Linux 7.3 mở ngay sau đó.
7
10
Điểm nhấn cho game thủ: thu hồi VRAM khi hệ thống chịu áp lực
Khi một trò chơi cần nhiều bộ nhớ đồ họa hơn dung lượng VRAM thực tế, hiệu năng có thể sụt giảm nghiêm trọng, thậm chí trò chơi bị lỗi hoàn toàn. Linux 7.3 dự kiến cải thiện tình trạng này với cơ chế DMEMCG eviction, do Natalie Vock của Valve dẫn dắt. Cơ chế này cho phép kernel thu hồi bộ nhớ thiết bị hiệu quả hơn khi ứng dụng sử dụng vượt mức VRAM khả dụng. Phiên bản triển khai ban đầu dự kiến hoạt động với GPU AMDGPU và Intel.
6
Điều này không làm tăng dung lượng VRAM vật lý trên card đồ họa. Thay vào đó, kernel sẽ xử lý tình trạng thiếu bộ nhớ linh hoạt hơn khi nhu cầu vượt quá dung lượng hiện có. Vì vậy, lợi ích được kỳ vọng là giảm hiện tượng giật, treo hoặc suy giảm hiệu năng đột ngột — chứ không thể thay thế việc sử dụng một GPU có nhiều VRAM hơn.
Bộ cấp phát bộ nhớ đồ họa cũng sẽ mạnh tay hơn khi cấp phát dưới các ngưỡng bảo vệ. Những thay đổi trong TTM và cgroup bộ nhớ thiết bị giúp kernel có thêm không gian điều phối bộ nhớ đồ họa khi hệ thống bị quá tải.
5
AMD, Intel và Nvidia tiếp tục được cải thiện
AMDGPU bổ sung hỗ trợ phần cứng
Nhánh phát triển đồ họa của AMD tiếp tục bổ sung các tính năng hiển thị và hỗ trợ phần cứng, trong đó có những thành phần liên quan đến DCN 6.0. AMD cũng đã gửi thêm các cập nhật cho driver đồ họa trước khi merge window diễn ra.
1
11
Intel Nova Lake-S hoạt động mặc định
Một thay đổi dễ nhận thấy hơn với người dùng cuối nằm ở phía Intel. Linux 7.3 loại Nova Lake-S khỏi danh sách “force-probe” của driver Intel Xe. Điều này cho phép GPU tích hợp được hỗ trợ tự động phát hiện và khởi tạo, thay vì phải bật thủ công bằng một tùy chọn của kernel.
3
6
Các cập nhật DRM cũng mô tả đồ họa Nova Lake thế hệ mới là đã ổn định và được bật mặc định. Tuy nhiên, thời điểm người dùng thực sự nhận được hỗ trợ này còn phụ thuộc vào lịch cập nhật kernel của từng bản phân phối Linux.
6
Nova/Nouveau tiếp tục phát triển cho GPU Nvidia
Các công việc liên quan đến Nvidia vẫn nằm trong lộ trình phát triển đồ họa, đặc biệt là dự án driver Nova/Nouveau dựa trên Rust. Đây vẫn là quá trình phát triển tiếp diễn, chưa phải sự thay thế hoàn chỉnh cho những lựa chọn driver Nvidia hiện có.
1
Thiết bị cầm tay và phụ kiện lập trình được hỗ trợ tốt hơn
Linux 7.3 cũng mở rộng khả năng hỗ trợ cho những thiết bị dùng để chơi game và điều khiển máy tính hiện đại:
- Driver HID mới cho MSI Claw hướng tới việc đưa hỗ trợ cấu hình tay cầm và điều khiển đèn RGB vào kernel chính thức. Công việc này được phát triển cùng Valve và các bên đóng góp khác.
13
36
- Hỗ trợ nút có thể lập trình theo giao thức Logitech HID++ 2.0 cho phép phần mềm truy vấn, ánh xạ lại hoặc chuyển hướng các nút chuột và phím đặc biệt trên thiết bị tương thích.
33
- Các thay đổi ở input core cải thiện quy trình mở, đóng và vô hiệu hóa thiết bị, bảo đảm thiết bị sẵn sàng hoàn toàn trước khi kernel chuyển sự kiện đầu vào tới ứng dụng.
31
Những thay đổi này có quy mô nhỏ hơn các cập nhật trong hệ thống đồ họa, nhưng lại giải quyết một điểm bất tiện quen thuộc trên Linux: thiết bị có thể hoạt động ở mức cơ bản trong khi các tính năng riêng như cấu hình nút hoặc điều khiển đèn vẫn bị bỏ ngỏ. Hỗ trợ trực tiếp trong kernel có thể thu hẹp khoảng cách đó với các thiết bị tương thích.
Tăng cường bảo mật và độ tin cậy cho tầng input
Các cập nhật input bao gồm bản sửa lỗi bảo mật cho driver chuột PS/2, giúp tăng cường khả năng chống lỗi use-after-free tiềm ẩn trong quá trình ngắt kết nối giao thức. Một số sửa lỗi PS/2 khác cũng xử lý nguy cơ underflow, trong đó có driver FocalTech.
31
Linux 7.3 đồng thời bổ sung khả năng báo cáo trạng thái USB-C Security Restricted Mode trên Lenovo ThinkPad. Với các hệ thống tương thích, chế độ này vẫn duy trì sạc và cấp nguồn qua USB-C nhưng vô hiệu hóa kết nối dữ liệu USB. Tính năng phù hợp với các kịch bản như máy kiosk hoặc môi trường được kiểm soát vật lý, nơi cần hạn chế truyền dữ liệu hay ngăn thiết bị USB-C không đáng tin cậy.
34
Hai hệ thống tệp cũ bị loại khỏi kernel
Kernel Linux đang loại bỏ SGI IRIX Extent File System (EFS) và driver FreeVxFS tương thích với hệ thống tệp Veritas VxFS. Đây đều là những thành phần không còn được duy trì. Khi Linux 7.3 được sử dụng, các định dạng này sẽ không còn được mount thông qua driver tích hợp trong kernel.
9
Đây chủ yếu là quyết định nhằm giảm gánh nặng bảo trì, nhưng có ý nghĩa thực tế với quản trị viên và người lưu trữ dữ liệu: các hệ thống vẫn cần truy cập trực tiếp ổ đĩa EFS hoặc volume Veritas cũ sẽ phải chuẩn bị phương án khác trước khi nâng cấp lên kernel không còn các driver này.
FailFS không phải hệ thống tệp lưu trữ thông thường
Linux 7.3 cũng bổ sung FailFS, một pseudo-filesystem nhỏ dành cho một nhiệm vụ đặc thù bên trong kernel, chứ không dùng để lưu dữ liệu người dùng. Mọi thao tác đi tới FailFS đều trả về EOPNOTSUPP, mã lỗi Linux cho biết thao tác không được hỗ trợ.
32
41
Mục đích của FailFS là cung cấp cho các tác vụ trong kernel một cách có kiểm soát để loại bỏ trạng thái và tham chiếu tới hệ thống tệp. Một tiến trình có thư mục gốc hoặc thư mục làm việc nằm trong FailFS phải dùng file descriptor cụ thể để tra cứu đường dẫn; các đường dẫn tuyệt đối và thao tác tra cứu tương đối dựa trên AT_FDCWD sẽ thất bại.
32
Vì thế, FailFS giống một cơ chế an toàn và quản lý vòng đời hơn là một hệ thống tệp để người dùng mount rồi quản lý tệp. Thành phần này được đưa vào cùng NullFS như một phần của hạ tầng nội bộ kernel.
13
DAX và NVDIMM đặt nền móng cho bộ nhớ kết nối qua fabric
Một phần quan trọng khác của chu kỳ Linux 7.3 ít gây chú ý với người dùng máy tính để bàn hơn. Các bản sửa lỗi, tái cấu trúc và cải tiến liên quan tới DAX và NVDIMM đang chuẩn bị cho hệ thống tệp FAMFS do Micron đề xuất.
20
FAMFS được thiết kế cho fabric-attached memory — bộ nhớ kết nối qua fabric — đặc biệt trong các môi trường máy chủ sử dụng bộ nhớ phân tách và Compute Express Link (CXL). Khác với hệ thống tệp dành cho ổ đĩa cục bộ, thiết kế này hướng tới các tài nguyên bộ nhớ dùng chung có thể được truy cập qua một fabric tốc độ cao.
19
20
27
Điểm cần lưu ý là chính FAMFS chưa được đưa vào Linux 7.3. Những thay đổi hiện tại mới chỉ là phần hạ tầng chuẩn bị cho một lần gửi mã trong tương lai, không nên được hiểu là kernel 7.3 đã có hỗ trợ FAMFS hoàn chỉnh.
20
Khi nào Linux 7.3 phát hành?
Bản release candidate đầu tiên, Linux 7.3-rc1, được dự đoán xuất hiện vào khoảng Chủ nhật, ngày 30 tháng 8. Mốc này dựa trên merge window kéo dài khoảng hai tuần theo thông lệ, nên vẫn là dự báo chứ chưa phải ngày phát hành được bảo đảm.
7
45
50
54
Các ước tính hiện tại đặt bản Linux 7.3 ổn định vào cuối tháng 10, với ngày 18 hoặc 25 tháng 10 là những mốc có thể xảy ra. Lịch trình có thể thay đổi nếu quá trình ổn định hóa cần thêm thời gian.
2
7
54
Với người dùng, bức tranh tổng thể khá rõ ràng: Linux 7.3 mang tới những cải thiện thiết thực cho GPU, game và thiết bị ngoại vi, đồng thời âm thầm chuẩn bị cho một kiến trúc bộ nhớ mới, nơi bộ nhớ, bộ tăng tốc và tài nguyên lưu trữ ngày càng được kết nối qua các fabric tốc độ cao.