G1+ là bản làm mới phần cứng của robot hình người G1, không phải một bản phát hành mới thuộc dòng mô hình UnifoLM. Bản Standard có giá niêm yết 15.000 USD trước thuế và phí vận chuyển; tại Trung Quốc là 95.000 NDT đã gồm thuế.
Đăng bởiBiên tập bằng GPT-5.6 TerraHình ảnh được tạo bằng GPT Image 2
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: What is Unitree’s G1+ humanoid, and what are its announced price, six major hardware and interaction upgrades, neck and motor-performance im. Article summary: Unitree’s G1+ is a refreshed hardware version of its compact G1 humanoid body line, not a new UnifoLM model release. UnifoLM is Unitree’s separate family of embodied-AI/VLA software frameworks; the G1+ announcement is pr. Topic tags: general, general web. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermarks, charts with fake numbers, clic
G1+ là bản nâng cấp phần cứng của robot hình người cỡ gọn G1 do Unitree phát triển, chứ không phải sản phẩm UnifoLM mới. UnifoLM là họ khung AI hiện thân riêng của Unitree, trong đó có các công trình thị giác-ngôn ngữ-hành động (VLA); công bố G1+ chủ yếu tập trung vào cơ khí, cảm biến, tương tác và hệ thống cấp điện. 1
17
Unitree niêm yết G1+ Standard ở mức 15.000 USD, chưa bao gồm thuế và phí vận chuyển. Giá tại Trung Quốc là 95.000 NDT, đã gồm thuế. Hãng chưa công bố giá G1+ EDU và yêu cầu khách hàng liên hệ bộ phận bán hàng. 1
5
Sáu nâng cấp mà Unitree nêu gồm:
Thay đổi dễ thấy nhất là cổ 2-DOF. Nhờ đó, robot có thể quay và nghiêng đầu độc lập, thay vì phải phụ thuộc hoàn toàn vào chuyển động của thân để nhìn sang hai bên. 1
Unitree cũng nhấn mạnh hiệu quả nhiệt của hệ truyền động. Theo số liệu hãng công bố, tại cùng mô-men xoắn, nhiệt sinh ra giảm 72% ở động cơ vai và eo, giảm 30% ở động cơ tay, và giảm 28% ở động cơ đùi. Đây là các tuyên bố của nhà sản xuất, chưa phải kết quả thử nghiệm độc lập. 1
Cặp camera lập thể có khoảng cách nền 60 mm, độ phân giải 2 MP và trường nhìn chéo 125°. Camera đơn sắc góc rộng ở ngực có thông số 1.920 × 1.080 pixel, 30 khung hình/giây, trường nhìn ngang 117°. Danh sách thông số còn đề cập LiDAR 3D, cảm biến chạm ở đầu, sáu micro có khả năng định vị hướng âm thanh và micro không dây ngoài tùy chọn. 1
Các bổ sung này mở rộng cách G1+ quan sát, nghe và phản hồi người ở gần. Tuy nhiên, riêng các phần cứng đó không đủ để chứng minh robot đạt một mức tự chủ cụ thể trong môi trường thực tế thiếu kiểm soát.
G1+ dùng pin thông minh tháo rời 9.000 mAh, cấu hình pin lithium 13 cell nối tiếp, kèm bộ sạc 54 V/5 A. Unitree công bố thời lượng pin khoảng 2 giờ, đồng thời bổ sung hỗ trợ nguồn điện ngoài để cấp điện và sạc liên tục. 1
Cả hai phiên bản đều có kích thước khi đứng là 1.340 × 450 × 200 mm và khi gập là 690 × 450 × 300 mm. Bản Standard nặng khoảng 35 kg kèm pin, còn EDU được ghi là khoảng 35 kg trở lên. 1
Những thành phần nền tảng khác được liệt kê gồm khớp động cơ PMSM rôto trong tốc độ cao, quán tính thấp; ổ lăn con lăn chéo; encoder kép; làm mát không khí cục bộ; đi dây rỗng qua khớp; Wi‑Fi 6; Bluetooth 5.2; CPU tám nhân; cập nhật OTA và tay điều khiển. 1
| Hạng mục | G1+ Standard | G1+ EDU |
|---|---|---|
| Tổng bậc tự do của động cơ khớp | 25 | 25–45 |
| Eo | 1 bậc tự do | 1 bậc tự do hoặc tùy chọn eo 3 bậc tự do |
| Đầu | 2 bậc tự do | 2 bậc tự do |
| Chân | Mỗi chân 6 bậc tự do | Mỗi chân 6 bậc tự do |
| Tay | Mỗi tay 5 bậc tự do | Mỗi tay 5 bậc tự do |
| Bàn tay | Không liệt kê bậc tự do cho bàn tay | Tùy chọn bàn tay khéo léo 7 bậc tự do, cộng 2 bậc tự do cổ tay mỗi bên |
| Tải tối đa của tay | Khoảng 3 kg | Khoảng 4 kg |
| Mô-đun tính toán hiệu năng cao | Không được nêu là tùy chọn | Tùy chọn từ nhiều nhà cung cấp, gồm NVIDIA Orin |
| Bảo hành | 8 tháng | 18 tháng |
| Giá | 15.000 USD trước thuế/phí vận chuyển; 95.000 NDT đã gồm thuế tại Trung Quốc | Chưa công bố; liên hệ bộ phận bán hàng |
EDU là cấu hình linh hoạt hơn cho nghiên cứu và phát triển. Unitree cho biết bản này hỗ trợ phát triển thứ cấp, nhiều lựa chọn bàn tay khéo léo và mô-đun tính toán mạnh hơn. Các mức tải là thông số xấp xỉ do hãng công bố; chúng có thể thay đổi theo tư thế và tác vụ của robot. 1
Nên hiểu G1+ là bản nâng cấp G1 ưu tiên năng lực phần cứng: đầu chuyển động biểu cảm hơn, động cơ được tuyên bố mạnh và mát hơn, cùng hệ tương tác hoàn chỉnh hơn. Trong khi đó, phần tùy biến về thao tác, eo, năng lực tính toán và phát triển phần mềm tập trung ở G1+ EDU. 1
Tài liệu hiện có chủ yếu là bảng thông số và tuyên bố từ Unitree. Chưa có dữ liệu thử nghiệm độc lập về độ bền dài hạn, độ tin cậy khi vận hành thực địa, hoặc bằng chứng được xác thực độc lập về khả năng tự hành ổn định ngoài trời. Đây là những khoảng trống quan trọng nếu đánh giá G1+ vượt ra ngoài phạm vi trình diễn, nghiên cứu hay triển khai có giám sát. 1
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
G1+ là bản làm mới phần cứng của robot hình người G1, không phải một bản phát hành mới thuộc dòng mô hình UnifoLM.
G1+ là bản làm mới phần cứng của robot hình người G1, không phải một bản phát hành mới thuộc dòng mô hình UnifoLM. Bản Standard có giá niêm yết 15.000 USD trước thuế và phí vận chuyển; tại Trung Quốc là 95.000 NDT đã gồm thuế.
EDU là cấu hình dành cho nghiên cứu và phát triển, có thể mở rộng từ 25 đến 45 bậc tự do, thêm eo 3 bậc tự do, bàn tay khéo léo và mô đun tính toán hiệu năng cao.
G1+ là bản làm mới phần cứng của robot hình người G1, không phải một bản phát hành mới thuộc dòng mô hình UnifoLM. Bản Standard có giá niêm yết 15.000 USD trước thuế và phí vận chuyển; tại Trung Quốc là 95.000 NDT đã gồm thuế.
Đăng bởiBiên tập bằng GPT-5.6 TerraHình ảnh được tạo bằng GPT Image 2
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: What is Unitree’s G1+ humanoid, and what are its announced price, six major hardware and interaction upgrades, neck and motor-performance im. Article summary: Unitree’s G1+ is a refreshed hardware version of its compact G1 humanoid body line, not a new UnifoLM model release. UnifoLM is Unitree’s separate family of embodied-AI/VLA software frameworks; the G1+ announcement is pr. Topic tags: general, general web. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermarks, charts with fake numbers, clic
G1+ là bản nâng cấp phần cứng của robot hình người cỡ gọn G1 do Unitree phát triển, chứ không phải sản phẩm UnifoLM mới. UnifoLM là họ khung AI hiện thân riêng của Unitree, trong đó có các công trình thị giác-ngôn ngữ-hành động (VLA); công bố G1+ chủ yếu tập trung vào cơ khí, cảm biến, tương tác và hệ thống cấp điện. 1
17
Unitree niêm yết G1+ Standard ở mức 15.000 USD, chưa bao gồm thuế và phí vận chuyển. Giá tại Trung Quốc là 95.000 NDT, đã gồm thuế. Hãng chưa công bố giá G1+ EDU và yêu cầu khách hàng liên hệ bộ phận bán hàng. 1
5
Sáu nâng cấp mà Unitree nêu gồm:
Thay đổi dễ thấy nhất là cổ 2-DOF. Nhờ đó, robot có thể quay và nghiêng đầu độc lập, thay vì phải phụ thuộc hoàn toàn vào chuyển động của thân để nhìn sang hai bên. 1
Unitree cũng nhấn mạnh hiệu quả nhiệt của hệ truyền động. Theo số liệu hãng công bố, tại cùng mô-men xoắn, nhiệt sinh ra giảm 72% ở động cơ vai và eo, giảm 30% ở động cơ tay, và giảm 28% ở động cơ đùi. Đây là các tuyên bố của nhà sản xuất, chưa phải kết quả thử nghiệm độc lập. 1
Cặp camera lập thể có khoảng cách nền 60 mm, độ phân giải 2 MP và trường nhìn chéo 125°. Camera đơn sắc góc rộng ở ngực có thông số 1.920 × 1.080 pixel, 30 khung hình/giây, trường nhìn ngang 117°. Danh sách thông số còn đề cập LiDAR 3D, cảm biến chạm ở đầu, sáu micro có khả năng định vị hướng âm thanh và micro không dây ngoài tùy chọn. 1
Các bổ sung này mở rộng cách G1+ quan sát, nghe và phản hồi người ở gần. Tuy nhiên, riêng các phần cứng đó không đủ để chứng minh robot đạt một mức tự chủ cụ thể trong môi trường thực tế thiếu kiểm soát.
G1+ dùng pin thông minh tháo rời 9.000 mAh, cấu hình pin lithium 13 cell nối tiếp, kèm bộ sạc 54 V/5 A. Unitree công bố thời lượng pin khoảng 2 giờ, đồng thời bổ sung hỗ trợ nguồn điện ngoài để cấp điện và sạc liên tục. 1
Cả hai phiên bản đều có kích thước khi đứng là 1.340 × 450 × 200 mm và khi gập là 690 × 450 × 300 mm. Bản Standard nặng khoảng 35 kg kèm pin, còn EDU được ghi là khoảng 35 kg trở lên. 1
Những thành phần nền tảng khác được liệt kê gồm khớp động cơ PMSM rôto trong tốc độ cao, quán tính thấp; ổ lăn con lăn chéo; encoder kép; làm mát không khí cục bộ; đi dây rỗng qua khớp; Wi‑Fi 6; Bluetooth 5.2; CPU tám nhân; cập nhật OTA và tay điều khiển. 1
| Hạng mục | G1+ Standard | G1+ EDU |
|---|---|---|
| Tổng bậc tự do của động cơ khớp | 25 | 25–45 |
| Eo | 1 bậc tự do | 1 bậc tự do hoặc tùy chọn eo 3 bậc tự do |
| Đầu | 2 bậc tự do | 2 bậc tự do |
| Chân | Mỗi chân 6 bậc tự do | Mỗi chân 6 bậc tự do |
| Tay | Mỗi tay 5 bậc tự do | Mỗi tay 5 bậc tự do |
| Bàn tay | Không liệt kê bậc tự do cho bàn tay | Tùy chọn bàn tay khéo léo 7 bậc tự do, cộng 2 bậc tự do cổ tay mỗi bên |
| Tải tối đa của tay | Khoảng 3 kg | Khoảng 4 kg |
| Mô-đun tính toán hiệu năng cao | Không được nêu là tùy chọn | Tùy chọn từ nhiều nhà cung cấp, gồm NVIDIA Orin |
| Bảo hành | 8 tháng | 18 tháng |
| Giá | 15.000 USD trước thuế/phí vận chuyển; 95.000 NDT đã gồm thuế tại Trung Quốc | Chưa công bố; liên hệ bộ phận bán hàng |
EDU là cấu hình linh hoạt hơn cho nghiên cứu và phát triển. Unitree cho biết bản này hỗ trợ phát triển thứ cấp, nhiều lựa chọn bàn tay khéo léo và mô-đun tính toán mạnh hơn. Các mức tải là thông số xấp xỉ do hãng công bố; chúng có thể thay đổi theo tư thế và tác vụ của robot. 1
Nên hiểu G1+ là bản nâng cấp G1 ưu tiên năng lực phần cứng: đầu chuyển động biểu cảm hơn, động cơ được tuyên bố mạnh và mát hơn, cùng hệ tương tác hoàn chỉnh hơn. Trong khi đó, phần tùy biến về thao tác, eo, năng lực tính toán và phát triển phần mềm tập trung ở G1+ EDU. 1
Tài liệu hiện có chủ yếu là bảng thông số và tuyên bố từ Unitree. Chưa có dữ liệu thử nghiệm độc lập về độ bền dài hạn, độ tin cậy khi vận hành thực địa, hoặc bằng chứng được xác thực độc lập về khả năng tự hành ổn định ngoài trời. Đây là những khoảng trống quan trọng nếu đánh giá G1+ vượt ra ngoài phạm vi trình diễn, nghiên cứu hay triển khai có giám sát. 1
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
G1+ là bản làm mới phần cứng của robot hình người G1, không phải một bản phát hành mới thuộc dòng mô hình UnifoLM.
G1+ là bản làm mới phần cứng của robot hình người G1, không phải một bản phát hành mới thuộc dòng mô hình UnifoLM. Bản Standard có giá niêm yết 15.000 USD trước thuế và phí vận chuyển; tại Trung Quốc là 95.000 NDT đã gồm thuế.
EDU là cấu hình dành cho nghiên cứu và phát triển, có thể mở rộng từ 25 đến 45 bậc tự do, thêm eo 3 bậc tự do, bàn tay khéo léo và mô đun tính toán hiệu năng cao.