Một loài mèo hoang nhỏ, có đốm sống trong rừng mây Yungas của Bolivia vừa được mô tả chính thức với tên khoa học Leopardus tilcayo, thường gọi là tilcayo. Phát hiện này đặc biệt đáng chú ý vì được xem là lần đầu một loài mèo thuộc họ Mèo còn sống được khoa học đặt tên và mô tả mới trong hơn một thế kỷ — không phải trường hợp nâng một phân loài đã biết lên cấp loài.
3
7
Tilcayo là loài mèo nào?
Tilcayo thuộc nhóm mèo hổ Nam Mỹ, tức các loài mèo hoang nhỏ có bộ lông đốm trong chi Leopardus. Loài này sống tại vùng sinh thái rừng Yungas của Bolivia, trên sườn phía đông dãy Andes — nơi rừng núi gặp lưu vực Amazon.
3
7
Tên khoa học của nó giữ lại từ “tilcayo”, tên gọi địa phương của loài vật này. Các nhà nghiên cứu mô tả tilcayo là mèo nhỏ có đốm, với một số nét đáng chú ý khi so sánh với những mèo hổ khác: các hoa thị lớn, hình dạng không đều; khuôn mặt gọn; tai ngắn, tròn; và ria dài.
7
8
Manh mối bắt đầu từ một con mèo bị tưởng là thú cưng
Câu chuyện khởi đầu từ một con mèo đực được tìm thấy khi còn nhỏ gần đường rừng. Một người từng nuôi nó khoảng một năm vì tin rằng đây là một con mèo nhà khác thường, trước khi chuyển nó tới Trung tâm Cứu hộ Động vật Senda Verde ở Bolivia.
8
Ban đầu, con vật được xếp vào nhóm mèo hổ theo cách hiểu trước đây vốn rất rộng về Leopardus tigrinus. Tuy nhiên, ngoại hình của nó không khớp với các cá thể đối chiếu ở những nơi khác trong nhóm. Điều đó khiến các nhà khoa học chuyển sang điều tra di truyền kỹ hơn, thay vì chỉ dựa vào hoa văn lông để phân loại.
8
Hệ gen xác nhận một loài riêng biệt
Nhóm nghiên cứu đã so sánh hệ gen hoàn chỉnh của 38 cá thể thuộc chi Leopardus, trong đó có 26 mèo hổ từ nhiều khu vực phân bố khác nhau và vật liệu di truyền từ các mẫu vật bảo tàng. Phân tích đặt dòng tilcayo ở Bolivia trên một nhánh tiến hóa riêng.
4
5
Nghiên cứu ước tính dòng này đã tách khỏi các họ hàng mèo hổ gần nhất khoảng 1,4 triệu năm trước. Khoảng cách di truyền ấy, kết hợp với những khác biệt về hình thái, là cơ sở để công nhận L. tilcayo như một loài độc lập.
7
11
Đây là minh chứng cho lý do phân loại học hiện đại ngày càng kết hợp quan sát thực địa, bộ sưu tập bảo tàng và dữ liệu hệ gen trên toàn bộ ADN. Những loài trông rất giống nhau có thể đã tách thành các dòng tiến hóa từ lâu; ngược lại, khác biệt bề ngoài đơn thuần chưa chắc đã đủ để vạch ranh giới giữa các loài.
Mèo hổ hiện được công nhận thành năm loài
Công trình này cũng điều chỉnh cách hiểu rộng hơn về mèo hổ. Trước kia, mèo hổ thường được xem là một loài có vùng phân bố lớn, nhưng phân tích mới công nhận năm loài khác biệt về mặt di truyền, trong đó có L. tilcayo.
2
4
Nghiên cứu cũng mô tả một phân loài ở Peru là Leopardus tigrinus antisuyo.
14
23 Ý nghĩa lớn hơn là sự đa dạng của các loài mèo nhỏ Nam Mỹ có thể đã bị đánh giá thấp nếu chỉ dựa vào lấy mẫu thưa thớt hoặc đặc điểm bề ngoài.
Các nhà nghiên cứu còn nêu khả năng mèo margay có thể bao gồm hơn một dòng tiến hóa. Tuy vậy, đây mới là giả thuyết cần được kiểm chứng bằng việc lấy mẫu và phân tích chuyên sâu; dữ liệu hiện có chưa xác lập số lượng loài margay mới.
8
Vì sao phát hiện này quan trọng với bảo tồn?
Không thể đánh giá và bảo vệ hiệu quả một loài nếu nó bị “ẩn” trong bản đồ phân bố và ước tính quần thể của một loài khác. Việc công nhận tilcayo là loài riêng đồng nghĩa phạm vi phân bố, số lượng, nhu cầu sinh cảnh và các mối đe dọa của nó phải được nghiên cứu độc lập.
Theo các thông tin hiện có, tilcayo chưa được đánh giá riêng trong Sách Đỏ IUCN — hệ thống đánh giá tình trạng bảo tồn toàn cầu của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế. Mức độ rủi ro sau này sẽ phụ thuộc vào bằng chứng thực địa về phạm vi sống, quy mô quần thể, mức độ phân mảnh và xu hướng biến động của loài.
1
7
Khoảng trống kiến thức này rất đáng lưu ý: chế độ ăn, sinh sản, quy mô quần thể và toàn bộ vùng phân bố của tilcayo đều vẫn chưa được biết rõ.
7 Nếu loài này chỉ có phạm vi nhỏ hoặc bị chia cắt trong rừng mây, nguy cơ bảo tồn của nó có thể rất khác so với một loài mèo hổ từng được cho là phân bố rộng.
Lời cảnh báo từ rừng Yungas
Việc nhận diện tilcayo cho thấy ngay cả một nhóm dễ gây chú ý như mèo vẫn có thể chứa đựng những đa dạng chưa được phát hiện. Đồng thời, nó nhấn mạnh giá trị của việc lưu giữ mẫu vật, khảo sát các sinh cảnh ít được nghiên cứu và áp dụng phương pháp hệ gen vào những câu hỏi phân loại tồn tại từ lâu.
Về mặt bảo tồn, thông điệp rất rõ ràng: một quần thể tưởng như thuộc về loài quen thuộc có thể thực ra là một loài riêng, với vùng phân bố hẹp. Xác định điều đó trước khi mất sinh cảnh hoặc suy giảm quần thể trở nên không thể đảo ngược là bước tiếp theo thiết yếu đối với Leopardus tilcayo.