Đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu phản ánh đồng thời rủi ro lạm phát quay trở lại, kỳ vọng lãi suất cao kéo dài và nhu cầu vay nợ kỷ lục của chính phủ. Lợi suất dài hạn tăng làm điều kiện tài chính thắt chặt ngay cả khi ngân hàng trung ương chưa đổi lãi suất, khiến Fed, Ngân hàng Anh và ECB phải phân biệt áp lực lạm...
Đăng bởiBiên tập bằng GPT-5.6 TerraHình ảnh được tạo bằng GPT Image 2
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: What is driving the sweeping global government-bond sell-off that has pushed borrowing costs to multi-year highs ahead of central-bank decis. Article summary: This is principally a repricing of the long end of government yield curves: investors now demand more compensation for persistent inflation risk, higher-for-longer policy rates, unusually large debt issuance and reduced . Topic tags: general, general web, news. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermarks, charts with fake numbers
Trái phiếu chính phủ đang bị bán ra vì nhà đầu tư đòi hỏi mức bù đắp cao hơn khi cho các chính phủ vay trong thời gian dài. Chất xúc tác trước mắt là giá năng lượng tăng và nỗi lo lạm phát quay lại. Nhưng phía sau đó là vấn đề có tính dài hạn hơn: chính phủ phát hành ngày càng nhiều nợ, trong khi thị trường ngày càng nhạy cảm với triển vọng tài khóa.
Hệ quả là chi phí vay dài hạn bị định giá lại trên diện rộng. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm có lúc chạm 5,041%, còn lợi suất 10 năm bình quân của nhóm G7 lên 4,285% — mức cao nhất kể từ giữa năm 2008. 21 Tại Nhật Bản, lợi suất 10 năm vượt 3% lần đầu kể từ năm 1996; lợi suất tại Đức và Anh cũng lên các đỉnh nhiều năm.
17
18
Giá trái phiếu và lợi suất biến động ngược chiều: giá giảm thì lợi suất tăng. Hiện nhà đầu tư yêu cầu lợi suất cao hơn vì ba yếu tố liên kết với nhau.
Xung đột tại Trung Đông đã đẩy giá năng lượng lên cao, làm dấy lại lo ngại lạm phát có thể dai dẳng hơn dự kiến. Điều này đặc biệt bất lợi cho trái phiếu dài hạn: các khoản thanh toán cố định sẽ mất sức mua nếu lạm phát duy trì ở mức cao, đồng thời nhà đầu tư có thể dự đoán ngân hàng trung ương sẽ giữ lãi suất cao lâu hơn hoặc tiếp tục tăng lãi suất.
Reuters cho biết giá dầu tăng, dữ liệu kinh tế Mỹ vững và kỳ vọng tăng lãi suất đã cùng đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ Anh tăng mạnh trong tháng 9. 19
Chính phủ phải đảo nợ khi trái phiếu cũ đáo hạn, đồng thời huy động thêm để bù đắp thâm hụt ngân sách. Theo OECD, chính phủ và doanh nghiệp đã huy động 25 nghìn tỷ USD trên thị trường nợ năm 2024, cao hơn 10 nghìn tỷ USD so với thời kỳ trước đại dịch. Lượng phát hành trái phiếu chính phủ tại các nước OECD năm 2025 được dự báo đạt kỷ lục 17 nghìn tỷ USD. 5
Nguồn cung lớn càng đáng ngại khi triển vọng lạm phát không chắc chắn. Nhà đầu tư có thể đòi hỏi phần bù kỳ hạn cao hơn — tức phần lợi suất tăng thêm để nắm giữ trái phiếu dài hạn thay vì liên tục mua trái phiếu ngắn hạn. Phần bù này tăng có thể đẩy lợi suất 10 năm và 30 năm đi lên, ngay cả khi dự báo về lộ trình lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương không tăng tương ứng.
Đợt bán tháo có tính toàn cầu nhưng không đồng đều. Thị trường ngày càng tính thêm phần bù riêng cho từng quốc gia nếu họ nhìn thấy kế hoạch tài khóa thiếu thuyết phục, bất ổn chính trị hoặc áp lực huy động vốn đặc biệt lớn.
Pháp là một ví dụ. Chênh lệch lợi suất trái phiếu 10 năm của Pháp so với Đức đạt 90 điểm cơ bản vào ngày 9/9, mức đóng cửa rộng nhất kể từ năm 2012, theo Bloomberg. 37 Trong một diễn biến khác, Chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Christine Lagarde nói đề xuất của Jean-Luc Mélenchon về việc hủy trái phiếu chính phủ Pháp do ngân hàng trung ương nắm giữ là bất khả thi về mặt pháp lý theo luật EU và “nguy hiểm về tài chính”. Đề xuất này liên quan đến 18% nợ công Pháp, theo Reuters.
34
Thông điệp rộng hơn từ thị trường là mức nợ tuyệt đối không phải yếu tố duy nhất quyết định lợi suất. Nhà đầu tư đánh giá quỹ đạo thâm hụt, tăng trưởng kinh tế, nhu cầu tái cấp vốn và độ tin cậy của các thể chế tài khóa.
Lợi suất thị trường cao hơn đã siết nền kinh tế thông qua lãi suất vay mua nhà, tín dụng doanh nghiệp và chi phí vay của chính phủ. Điều này đặt các ngân hàng trung ương vào thế khó.
Nếu lợi suất dài hạn tăng vì kỳ vọng lạm phát xấu đi, nhà hoạch định chính sách có thể phải duy trì lập trường thắt chặt để bảo vệ uy tín chống lạm phát. Nhưng nếu lợi suất tăng chủ yếu do nhà đầu tư lo ngại lượng phát hành nợ quá lớn hoặc thanh khoản thị trường suy yếu, tăng lãi suất thêm có thể khiến điều kiện tài chính thắt chặt quá mức.
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng tại Anh. Lợi suất trái phiếu chính phủ Anh kỳ hạn 10 năm lên 5,378% ngày 10/9, mức cao nhất từ năm 2007; lợi suất kỳ hạn 20 năm và 30 năm lên cao nhất từ năm 1998. 19 Trước đó trong tháng, giới giao dịch đã định giá hai đợt tăng lãi suất của Ngân hàng Anh trước tháng 2, khi lợi suất trái phiếu 30 năm đạt 5,89%.
22
Fed và ECB cũng đối diện căng thẳng tương tự: họ cần phản ứng với lạm phát và dữ liệu kinh tế, nhưng không nên mặc định mọi đợt tăng lợi suất dài hạn đều là tín hiệu phải thắt chặt chính sách hơn nữa.
Lợi suất cao hơn không tự động dẫn tới một hướng đi duy nhất của tỷ giá.
Nếu lợi suất tăng vì thị trường tin ngân hàng trung ương sẽ kiểm soát lạm phát một cách đáng tin cậy, đồng tiền có thể mạnh lên nhờ mức sinh lời hấp dẫn hơn. Nhưng nếu lợi suất tăng vì nhà đầu tư nghi ngờ triển vọng tài khóa, đồng tiền vẫn có thể yếu đi bất chấp lợi suất danh nghĩa cao hơn.
Vì vậy, điều nhà đầu tư theo dõi là nguyên nhân khiến lợi suất tăng. Đà tăng do trái phiếu Kho bạc Mỹ dẫn dắt có thể hỗ trợ USD trong giai đoạn đầu. Ngược lại, chênh lệch Pháp–Đức nới rộng hoặc một đợt bán tháo đột ngột ở trái phiếu Anh có thể bị xem là tín hiệu rủi ro tài khóa đối với euro hoặc bảng Anh.
Rủi ro cốt lõi là một vòng phản hồi chậm nhưng khó chịu của chi phí trả nợ. Chính phủ không phải tái cấp vốn toàn bộ số nợ ngay lập tức, nên cơ cấu kỳ hạn nợ hiện hữu tạo ra một lớp đệm. Tuy nhiên, khi trái phiếu đáo hạn, chúng phải được thay thế bằng khoản vay mới theo mức lợi suất hiện hành.
Chi phí trả lãi cao hơn có thể làm thâm hụt nới rộng; thâm hụt lớn hơn đòi hỏi phát hành thêm nợ; và nguồn cung nợ tăng lại gây áp lực đẩy lợi suất lên cao hơn.
OECD ước tính nợ trung ương có thể giao dịch trên thị trường tại các nước OECD sẽ tương đương 85% GDP vào năm 2025, cao hơn hơn 10 điểm phần trăm so với năm 2019. 5 Điều đó không đồng nghĩa mọi chính phủ sắp rơi vào khủng hoảng. Những nước có kỳ hạn nợ dài hơn, nền tảng nhà đầu tư trong nước vững, tăng trưởng danh nghĩa tốt hơn và kế hoạch ngân sách trung hạn đáng tin cậy sẽ có nhiều dư địa điều chỉnh hơn.
Rủi ro cao nhất nằm ở các nước vừa cần vay lớn, vừa tăng trưởng yếu, nợ ngắn hạn, chính trị bất ổn hoặc thiếu cam kết thuyết phục về việc ổn định nợ.
Lợi suất tăng mạnh làm giảm giá trị thị trường của lượng trái phiếu mà ngân hàng, công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí đang nắm giữ. Đồng thời, nó nâng chi phí tài trợ cho hộ gia đình, doanh nghiệp và chính quyền địa phương.
Mối nguy hệ thống trước mắt thường không phải là chính phủ mất khả năng thanh toán, mà là một sự cố thị trường mất trật tự: đấu giá nợ yếu, nhà đầu tư dùng đòn bẩy bị buộc bán, lệnh gọi bổ sung ký quỹ hoặc hoạt động tạo lập thị trường suy giảm.
Trái phiếu Kho bạc Mỹ đặc biệt quan trọng vì là chuẩn tham chiếu toàn cầu cho lãi suất chiết khấu. Một biến động hỗn loạn tại Mỹ có thể nhanh chóng lan sang trái phiếu Anh, trái phiếu khu vực euro, trái phiếu chính phủ Australia và các thị trường mới nổi. Phạm vi của đợt bán tháo gần đây cho thấy nhà đầu tư đang coi rủi ro lạm phát, nguồn cung nợ và độ tin cậy tài khóa là các vấn đề toàn cầu có liên hệ với nhau, thay vì những câu chuyện riêng lẻ của từng nước. 20
21
Các dữ liệu hiện có cho thấy một quá trình điều chỉnh đau đớn sang môi trường chi phí nợ cao hơn, chứ chưa đủ để kết luận thế giới đang bước vào khủng hoảng nợ chính phủ đồng bộ. Các nền kinh tế phát triển lớn vẫn có thị trường vốn sâu rộng, chủ yếu vay bằng đồng nội tệ và có ngân hàng trung ương đủ khả năng xử lý những gián đoạn nghiêm trọng về vận hành thị trường.
Tuy nhiên, giả định cũ rằng nợ công lớn luôn có thể được đảo với chi phí rẻ không còn an toàn. Phản ứng bền vững cần là kế hoạch tài khóa trung hạn đáng tin cậy, đi cùng chính sách tiền tệ giữ vững kỳ vọng lạm phát. Thị trường không đòi mọi khoản thâm hụt phải biến mất ngay lập tức; điều họ cần là một lộ trình đáng tin cho thấy nợ vẫn có thể được phục vụ khi lãi suất không còn ở mức đặc biệt thấp.
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
Đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu phản ánh đồng thời rủi ro lạm phát quay trở lại, kỳ vọng lãi suất cao kéo dài và nhu cầu vay nợ kỷ lục của chính phủ.
Đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu phản ánh đồng thời rủi ro lạm phát quay trở lại, kỳ vọng lãi suất cao kéo dài và nhu cầu vay nợ kỷ lục của chính phủ. Lợi suất dài hạn tăng làm điều kiện tài chính thắt chặt ngay cả khi ngân hàng trung ương chưa đổi lãi suất, khiến Fed, Ngân hàng Anh và ECB phải phân biệt áp lực lạm phát với phần bù rủi ro tài khóa.
Rủi ro lớn nhất là vòng lặp tái cấp vốn: trái phiếu đáo hạn phải được thay bằng nợ mới lãi suất cao hơn, làm tăng chi phí trả lãi, thâm hụt và nhu cầu phát hành tiếp.
Đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu phản ánh đồng thời rủi ro lạm phát quay trở lại, kỳ vọng lãi suất cao kéo dài và nhu cầu vay nợ kỷ lục của chính phủ. Lợi suất dài hạn tăng làm điều kiện tài chính thắt chặt ngay cả khi ngân hàng trung ương chưa đổi lãi suất, khiến Fed, Ngân hàng Anh và ECB phải phân biệt áp lực lạm...
Đăng bởiBiên tập bằng GPT-5.6 TerraHình ảnh được tạo bằng GPT Image 2
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: What is driving the sweeping global government-bond sell-off that has pushed borrowing costs to multi-year highs ahead of central-bank decis. Article summary: This is principally a repricing of the long end of government yield curves: investors now demand more compensation for persistent inflation risk, higher-for-longer policy rates, unusually large debt issuance and reduced . Topic tags: general, general web, news. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermarks, charts with fake numbers
Trái phiếu chính phủ đang bị bán ra vì nhà đầu tư đòi hỏi mức bù đắp cao hơn khi cho các chính phủ vay trong thời gian dài. Chất xúc tác trước mắt là giá năng lượng tăng và nỗi lo lạm phát quay lại. Nhưng phía sau đó là vấn đề có tính dài hạn hơn: chính phủ phát hành ngày càng nhiều nợ, trong khi thị trường ngày càng nhạy cảm với triển vọng tài khóa.
Hệ quả là chi phí vay dài hạn bị định giá lại trên diện rộng. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm có lúc chạm 5,041%, còn lợi suất 10 năm bình quân của nhóm G7 lên 4,285% — mức cao nhất kể từ giữa năm 2008. 21 Tại Nhật Bản, lợi suất 10 năm vượt 3% lần đầu kể từ năm 1996; lợi suất tại Đức và Anh cũng lên các đỉnh nhiều năm.
17
18
Giá trái phiếu và lợi suất biến động ngược chiều: giá giảm thì lợi suất tăng. Hiện nhà đầu tư yêu cầu lợi suất cao hơn vì ba yếu tố liên kết với nhau.
Xung đột tại Trung Đông đã đẩy giá năng lượng lên cao, làm dấy lại lo ngại lạm phát có thể dai dẳng hơn dự kiến. Điều này đặc biệt bất lợi cho trái phiếu dài hạn: các khoản thanh toán cố định sẽ mất sức mua nếu lạm phát duy trì ở mức cao, đồng thời nhà đầu tư có thể dự đoán ngân hàng trung ương sẽ giữ lãi suất cao lâu hơn hoặc tiếp tục tăng lãi suất.
Reuters cho biết giá dầu tăng, dữ liệu kinh tế Mỹ vững và kỳ vọng tăng lãi suất đã cùng đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ Anh tăng mạnh trong tháng 9. 19
Chính phủ phải đảo nợ khi trái phiếu cũ đáo hạn, đồng thời huy động thêm để bù đắp thâm hụt ngân sách. Theo OECD, chính phủ và doanh nghiệp đã huy động 25 nghìn tỷ USD trên thị trường nợ năm 2024, cao hơn 10 nghìn tỷ USD so với thời kỳ trước đại dịch. Lượng phát hành trái phiếu chính phủ tại các nước OECD năm 2025 được dự báo đạt kỷ lục 17 nghìn tỷ USD. 5
Nguồn cung lớn càng đáng ngại khi triển vọng lạm phát không chắc chắn. Nhà đầu tư có thể đòi hỏi phần bù kỳ hạn cao hơn — tức phần lợi suất tăng thêm để nắm giữ trái phiếu dài hạn thay vì liên tục mua trái phiếu ngắn hạn. Phần bù này tăng có thể đẩy lợi suất 10 năm và 30 năm đi lên, ngay cả khi dự báo về lộ trình lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương không tăng tương ứng.
Đợt bán tháo có tính toàn cầu nhưng không đồng đều. Thị trường ngày càng tính thêm phần bù riêng cho từng quốc gia nếu họ nhìn thấy kế hoạch tài khóa thiếu thuyết phục, bất ổn chính trị hoặc áp lực huy động vốn đặc biệt lớn.
Pháp là một ví dụ. Chênh lệch lợi suất trái phiếu 10 năm của Pháp so với Đức đạt 90 điểm cơ bản vào ngày 9/9, mức đóng cửa rộng nhất kể từ năm 2012, theo Bloomberg. 37 Trong một diễn biến khác, Chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Christine Lagarde nói đề xuất của Jean-Luc Mélenchon về việc hủy trái phiếu chính phủ Pháp do ngân hàng trung ương nắm giữ là bất khả thi về mặt pháp lý theo luật EU và “nguy hiểm về tài chính”. Đề xuất này liên quan đến 18% nợ công Pháp, theo Reuters.
34
Thông điệp rộng hơn từ thị trường là mức nợ tuyệt đối không phải yếu tố duy nhất quyết định lợi suất. Nhà đầu tư đánh giá quỹ đạo thâm hụt, tăng trưởng kinh tế, nhu cầu tái cấp vốn và độ tin cậy của các thể chế tài khóa.
Lợi suất thị trường cao hơn đã siết nền kinh tế thông qua lãi suất vay mua nhà, tín dụng doanh nghiệp và chi phí vay của chính phủ. Điều này đặt các ngân hàng trung ương vào thế khó.
Nếu lợi suất dài hạn tăng vì kỳ vọng lạm phát xấu đi, nhà hoạch định chính sách có thể phải duy trì lập trường thắt chặt để bảo vệ uy tín chống lạm phát. Nhưng nếu lợi suất tăng chủ yếu do nhà đầu tư lo ngại lượng phát hành nợ quá lớn hoặc thanh khoản thị trường suy yếu, tăng lãi suất thêm có thể khiến điều kiện tài chính thắt chặt quá mức.
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng tại Anh. Lợi suất trái phiếu chính phủ Anh kỳ hạn 10 năm lên 5,378% ngày 10/9, mức cao nhất từ năm 2007; lợi suất kỳ hạn 20 năm và 30 năm lên cao nhất từ năm 1998. 19 Trước đó trong tháng, giới giao dịch đã định giá hai đợt tăng lãi suất của Ngân hàng Anh trước tháng 2, khi lợi suất trái phiếu 30 năm đạt 5,89%.
22
Fed và ECB cũng đối diện căng thẳng tương tự: họ cần phản ứng với lạm phát và dữ liệu kinh tế, nhưng không nên mặc định mọi đợt tăng lợi suất dài hạn đều là tín hiệu phải thắt chặt chính sách hơn nữa.
Lợi suất cao hơn không tự động dẫn tới một hướng đi duy nhất của tỷ giá.
Nếu lợi suất tăng vì thị trường tin ngân hàng trung ương sẽ kiểm soát lạm phát một cách đáng tin cậy, đồng tiền có thể mạnh lên nhờ mức sinh lời hấp dẫn hơn. Nhưng nếu lợi suất tăng vì nhà đầu tư nghi ngờ triển vọng tài khóa, đồng tiền vẫn có thể yếu đi bất chấp lợi suất danh nghĩa cao hơn.
Vì vậy, điều nhà đầu tư theo dõi là nguyên nhân khiến lợi suất tăng. Đà tăng do trái phiếu Kho bạc Mỹ dẫn dắt có thể hỗ trợ USD trong giai đoạn đầu. Ngược lại, chênh lệch Pháp–Đức nới rộng hoặc một đợt bán tháo đột ngột ở trái phiếu Anh có thể bị xem là tín hiệu rủi ro tài khóa đối với euro hoặc bảng Anh.
Rủi ro cốt lõi là một vòng phản hồi chậm nhưng khó chịu của chi phí trả nợ. Chính phủ không phải tái cấp vốn toàn bộ số nợ ngay lập tức, nên cơ cấu kỳ hạn nợ hiện hữu tạo ra một lớp đệm. Tuy nhiên, khi trái phiếu đáo hạn, chúng phải được thay thế bằng khoản vay mới theo mức lợi suất hiện hành.
Chi phí trả lãi cao hơn có thể làm thâm hụt nới rộng; thâm hụt lớn hơn đòi hỏi phát hành thêm nợ; và nguồn cung nợ tăng lại gây áp lực đẩy lợi suất lên cao hơn.
OECD ước tính nợ trung ương có thể giao dịch trên thị trường tại các nước OECD sẽ tương đương 85% GDP vào năm 2025, cao hơn hơn 10 điểm phần trăm so với năm 2019. 5 Điều đó không đồng nghĩa mọi chính phủ sắp rơi vào khủng hoảng. Những nước có kỳ hạn nợ dài hơn, nền tảng nhà đầu tư trong nước vững, tăng trưởng danh nghĩa tốt hơn và kế hoạch ngân sách trung hạn đáng tin cậy sẽ có nhiều dư địa điều chỉnh hơn.
Rủi ro cao nhất nằm ở các nước vừa cần vay lớn, vừa tăng trưởng yếu, nợ ngắn hạn, chính trị bất ổn hoặc thiếu cam kết thuyết phục về việc ổn định nợ.
Lợi suất tăng mạnh làm giảm giá trị thị trường của lượng trái phiếu mà ngân hàng, công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí đang nắm giữ. Đồng thời, nó nâng chi phí tài trợ cho hộ gia đình, doanh nghiệp và chính quyền địa phương.
Mối nguy hệ thống trước mắt thường không phải là chính phủ mất khả năng thanh toán, mà là một sự cố thị trường mất trật tự: đấu giá nợ yếu, nhà đầu tư dùng đòn bẩy bị buộc bán, lệnh gọi bổ sung ký quỹ hoặc hoạt động tạo lập thị trường suy giảm.
Trái phiếu Kho bạc Mỹ đặc biệt quan trọng vì là chuẩn tham chiếu toàn cầu cho lãi suất chiết khấu. Một biến động hỗn loạn tại Mỹ có thể nhanh chóng lan sang trái phiếu Anh, trái phiếu khu vực euro, trái phiếu chính phủ Australia và các thị trường mới nổi. Phạm vi của đợt bán tháo gần đây cho thấy nhà đầu tư đang coi rủi ro lạm phát, nguồn cung nợ và độ tin cậy tài khóa là các vấn đề toàn cầu có liên hệ với nhau, thay vì những câu chuyện riêng lẻ của từng nước. 20
21
Các dữ liệu hiện có cho thấy một quá trình điều chỉnh đau đớn sang môi trường chi phí nợ cao hơn, chứ chưa đủ để kết luận thế giới đang bước vào khủng hoảng nợ chính phủ đồng bộ. Các nền kinh tế phát triển lớn vẫn có thị trường vốn sâu rộng, chủ yếu vay bằng đồng nội tệ và có ngân hàng trung ương đủ khả năng xử lý những gián đoạn nghiêm trọng về vận hành thị trường.
Tuy nhiên, giả định cũ rằng nợ công lớn luôn có thể được đảo với chi phí rẻ không còn an toàn. Phản ứng bền vững cần là kế hoạch tài khóa trung hạn đáng tin cậy, đi cùng chính sách tiền tệ giữ vững kỳ vọng lạm phát. Thị trường không đòi mọi khoản thâm hụt phải biến mất ngay lập tức; điều họ cần là một lộ trình đáng tin cho thấy nợ vẫn có thể được phục vụ khi lãi suất không còn ở mức đặc biệt thấp.
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
Đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu phản ánh đồng thời rủi ro lạm phát quay trở lại, kỳ vọng lãi suất cao kéo dài và nhu cầu vay nợ kỷ lục của chính phủ.
Đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu phản ánh đồng thời rủi ro lạm phát quay trở lại, kỳ vọng lãi suất cao kéo dài và nhu cầu vay nợ kỷ lục của chính phủ. Lợi suất dài hạn tăng làm điều kiện tài chính thắt chặt ngay cả khi ngân hàng trung ương chưa đổi lãi suất, khiến Fed, Ngân hàng Anh và ECB phải phân biệt áp lực lạm phát với phần bù rủi ro tài khóa.
Rủi ro lớn nhất là vòng lặp tái cấp vốn: trái phiếu đáo hạn phải được thay bằng nợ mới lãi suất cao hơn, làm tăng chi phí trả lãi, thâm hụt và nhu cầu phát hành tiếp.