Nhưng khi nhiều công ty cùng làm điều này, hiệu ứng ngược lại xảy ra:
Kết quả là một “cuộc đua tồn kho” trên toàn cầu, khiến hệ thống logistics vốn đã mong manh trở nên căng thẳng hơn.
Các chỉ số logistics hiện cho thấy áp lực chuỗi cung ứng không chỉ là tâm lý mà đã phản ánh trong dữ liệu thực tế.
Theo báo cáo liên quan đến chỉ số GEP:
Chi phí vận chuyển cao và nguồn cung hạn chế tạo ra một vòng lặp kinh tế: doanh nghiệp trả nhiều tiền hơn cho nguyên liệu và vận tải, sau đó tăng giá sản phẩm hoặc tiếp tục tích trữ để tránh rủi ro giá trong tương lai.
Dữ liệu cho thấy châu Âu là một trong những khu vực chịu tác động mạnh của làn sóng gián đoạn mới.
Chỉ số biến động chuỗi cung ứng của khu vực này đã lên 1.64, ngang với mức trung bình toàn cầu . Các nền kinh tế sản xuất lớn – đặc biệt là những nước phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu và mạng lưới nhà cung cấp phức tạp – dễ bị tổn thương khi thị trường năng lượng và vận tải biến động.
Tại Đức, nền kinh tế công nghiệp lớn nhất châu Âu, khảo sát PMI cho thấy sản xuất vẫn tăng trưởng với chỉ số 52.2, nhưng các dấu hiệu căng thẳng chuỗi cung ứng liên quan đến xung đột Trung Đông đã bắt đầu xuất hiện trong hoạt động sản xuất .
Điều này tạo ra một bức tranh khá phức tạp: sản xuất tăng nhưng môi trường cung ứng lại ngày càng bất ổn.
Làn sóng tích trữ cũng khiến các chỉ báo kinh tế truyền thống trở nên khó diễn giải.
Trong điều kiện bình thường, số đơn hàng tăng hoặc PMI cao thường phản ánh nhu cầu tiêu dùng và đầu tư mạnh hơn. Nhưng khi doanh nghiệp đặt hàng trước để xây dựng tồn kho, dữ liệu sản xuất có thể trông tích cực hơn thực tế.
Một số nhà phân tích cảnh báo rằng tăng trưởng sản xuất ở nhiều nền kinh tế hiện nay có thể phần nào phản ánh chu kỳ tồn kho chứ không phải sự phục hồi bền vững của nhu cầu cuối cùng . Nếu nhu cầu thực không theo kịp, các nhà sản xuất có thể phải đối mặt với tồn kho dư thừa vào cuối năm 2026.
Gián đoạn chuỗi cung ứng thường truyền thẳng vào lạm phát.
Khi chi phí vận chuyển tăng, nguyên liệu khan hiếm và doanh nghiệp tăng tồn kho phòng ngừa, chi phí sản xuất sẽ lan rộng khắp nhiều ngành. Điều này có thể khiến giá hàng hóa tăng trở lại và buộc các ngân hàng trung ương phải theo dõi sát rủi ro lạm phát mới .
Cơ chế này khá giống với giai đoạn 2021–2022, khi thiếu hụt nguồn cung, chi phí vận tải cao và tích trữ hàng hóa đã cùng nhau đẩy giá cả lên trên diện rộng.
Triển vọng bình thường hóa trong 6–12 tháng tới phụ thuộc vào một số điều kiện quan trọng.
Trước hết, căng thẳng địa chính trị cần hạ nhiệt để thị trường năng lượng và các tuyến vận tải quốc tế trở nên dễ dự đoán hơn. Thứ hai, thị trường vận tải cần thời gian để cân bằng lại sau khi nhu cầu vận chuyển tăng mạnh. Và cuối cùng, các nhà sản xuất phải giảm tốc độ tích trữ khi mức tồn kho đã đủ an toàn.
Nếu các yếu tố này cải thiện, áp lực chuỗi cung ứng có thể giảm dần khi tồn kho ổn định và hệ thống vận tải bắt kịp nhu cầu. Nhưng nếu gián đoạn năng lượng kéo dài hoặc doanh nghiệp tiếp tục tích trữ, tình trạng thiếu hụt, chi phí vận chuyển cao và thời gian giao hàng dài có thể kéo dài sang năm 2027 .
Hiện tại, chuỗi cung ứng toàn cầu chưa rơi vào khủng hoảng như thời kỳ đại dịch. Tuy nhiên, các tín hiệu kinh tế cho thấy hệ thống này đang một lần nữa hoạt động dưới áp lực đáng kể.
Comments
0 comments