Khi lợi suất trong nước tăng, bài toán đầu tư thay đổi: các tổ chức tài chính Nhật có thể kiếm lợi nhuận tốt ngay tại thị trường nội địa mà không phải chịu rủi ro tỷ giá hay chi phí phòng hộ (hedging) khi đầu tư ra nước ngoài.
Theo nghiên cứu của TD Economics, việc Nhật Bản chuyển sang môi trường lãi suất dương đáng kể đang làm giảm dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của các tổ chức trong nước.
Một yếu tố quan trọng khác là tỷ giá.
Nhật Bản phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng. Vì vậy khi giá dầu tăng, chi phí năng lượng cao hơn có thể đẩy lạm phát lên. Điều này khiến thị trường tin rằng BOJ có thể phải tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.
Kỳ vọng lãi suất cao hơn làm tăng rủi ro đối với trái phiếu dài hạn, bởi khi lợi suất tăng thì giá trái phiếu hiện tại giảm. Do đó nhiều nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn với các danh mục trái phiếu nước ngoài.
Bên cạnh đó, căng thẳng địa chính trị và biến động giá năng lượng cũng làm gia tăng lo ngại lạm phát trên toàn cầu, khiến thị trường trái phiếu từ Tokyo đến New York chịu áp lực bán.
Nguyên nhân sâu xa nằm ở sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của BOJ.
Sau nhiều năm áp dụng lãi suất âm và kiểm soát đường cong lợi suất, BOJ đang dần bình thường hóa chính sách. Thị trường ngày càng tin rằng ngân hàng trung ương có thể tiếp tục nâng lãi suất trong thời gian tới.
Điều này có ý nghĩa lớn đối với thế giới bởi Nhật Bản từ lâu là một trong những nhà đầu tư lớn nhất vào trái phiếu chính phủ nước ngoài.
Khi lợi suất trong nước hấp dẫn hơn, các tổ chức Nhật Bản không còn cần phải đưa quá nhiều tiền ra nước ngoài. Kết quả là nhu cầu toàn cầu đối với trái phiếu chính phủ bắt đầu thay đổi.
Sự dịch chuyển dòng vốn của Nhật Bản không chỉ ảnh hưởng trong nước mà còn tác động đến các thị trường lớn khác.
Nhật Bản từ lâu là một trong những chủ nợ nước ngoài lớn nhất của Mỹ thông qua việc nắm giữ U.S. Treasuries.
Nếu các nhà đầu tư Nhật giảm mua hoặc bán bớt trái phiếu, thị trường Mỹ sẽ mất đi một nguồn cầu ổn định. Điều này có thể khiến lợi suất trái phiếu dài hạn của Mỹ tăng, đặc biệt khi chính phủ Mỹ vẫn phát hành lượng lớn nợ mới.
Thị trường trái phiếu chính phủ Anh (gilts) cũng có thể chịu tác động tương tự. Các công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí Nhật Bản từng là người mua lớn đối với trái phiếu dài hạn ở nhiều nền kinh tế phát triển.
Nếu dòng vốn này chậm lại, lợi suất tại châu Âu có thể tăng cùng với Mỹ.
Trong nước, lợi suất cao hơn giúp người tiết kiệm và nhà đầu tư nhận được lợi nhuận tốt hơn.
Tuy nhiên, điều này cũng làm tăng chi phí vay của chính phủ Nhật, quốc gia vốn đang có một trong những mức nợ công cao nhất thế giới.
Biến động thị trường trái phiếu hiện đã trở thành chủ đề thảo luận giữa các nhà hoạch định chính sách.
Các quan chức cho biết lợi suất tại Nhật Bản, Mỹ và Anh đang tăng cùng lúc và ảnh hưởng lẫn nhau, tạo ra biến động trên các thị trường tài chính lớn.
Trong bối cảnh đó, rủi ro lạm phát và biến động trái phiếu – một phần liên quan đến giá năng lượng và căng thẳng địa chính trị – đã trở thành chủ đề quan trọng tại cuộc họp bộ trưởng tài chính G7 ở Paris.
Sự bình thường hóa chính sách tiền tệ của Nhật Bản có thể đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn dài khi lãi suất cực thấp của nước này đẩy lượng lớn vốn ra thị trường trái phiếu toàn cầu.
Nếu xu hướng này tiếp tục, hệ quả có thể bao gồm:
Ngay cả khi dòng vốn chỉ quay về Nhật một cách từ từ, tác động vẫn đáng kể vì nguồn tiết kiệm khổng lồ của Nhật Bản từ lâu đóng vai trò như một “bộ ổn định thầm lặng” của thị trường trái phiếu thế giới.
Câu hỏi lớn với các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách hiện nay là: quá trình điều chỉnh này sẽ diễn ra nhanh đến đâu, và các nền kinh tế lớn sẽ thích nghi thế nào với một thị trường trái phiếu không còn được neo bởi lãi suất siêu thấp của Nhật Bản.
Comments
0 comments