Trong số các cơ sở bị ảnh hưởng đáng kể có nhà máy Al Taweelah của Emirates Global Aluminium (EGA) và các cơ sở liên quan đến Aluminium Bahrain (Alba) — hai nhà sản xuất lớn trong khu vực. Thiệt hại và các biện pháp an toàn buộc doanh nghiệp phải giảm sản xuất và thậm chí tuyên bố bất khả kháng với một số hợp đồng cung cấp.
Các lò điện phân nhôm thường hoạt động liên tục; việc dừng đột ngột có thể khiến sản xuất mất nhiều tuần hoặc nhiều tháng mới phục hồi.
Ngoài thiệt hại trực tiếp, các nhà vận hành còn chủ động giảm công suất để giảm rủi ro vận hành và đối phó với thiếu hụt nguồn cung.
Ví dụ:
Các biện pháp này đã loại bỏ hàng trăm nghìn tấn sản lượng nhôm khỏi thị trường.
Eo biển Hormuz là tuyến hàng hải then chốt kết nối các nhà sản xuất vùng Vịnh với thị trường thế giới. Trong thời gian căng thẳng leo thang, hoạt động vận tải qua tuyến này gần như đình trệ, làm gián đoạn cả nhập khẩu nguyên liệu lẫn xuất khẩu kim loại thành phẩm.
Điều này đặc biệt nghiêm trọng vì các nhà máy luyện nhôm trong khu vực phụ thuộc mạnh vào nguyên liệu nhập khẩu.
Khu vực GCC chỉ sản xuất một phần rất nhỏ alumina và bauxite toàn cầu, nên phần lớn nguyên liệu phải vận chuyển bằng đường biển từ các quốc gia khác.
Một dấu hiệu rõ ràng của sự gián đoạn là sự sụt giảm mạnh trong dòng nguyên liệu. Nhập khẩu alumina vào Trung Đông giảm tới 63% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 3/2026.
Không có nguồn alumina ổn định, các nhà máy luyện nhôm không thể duy trì hoạt động. Khi kho dự trữ cạn dần, các doanh nghiệp buộc phải cắt giảm sản xuất sâu hơn.
Luyện nhôm là một trong những ngành tiêu thụ điện lớn nhất trong công nghiệp. Các tế bào điện phân cần nguồn điện ổn định liên tục.
Bất kỳ gián đoạn nào trong khí đốt, nhiên liệu hoặc hệ thống phát điện đều có thể buộc nhà máy giảm công suất. Xung đột đã làm gia tăng rủi ro đối với cơ sở hạ tầng năng lượng và mạng lưới vận chuyển nhiên liệu trong khu vực.
Vịnh Ba Tư đã trở thành một trong những trung tâm xuất khẩu nhôm lớn nhất thế giới bên ngoài Trung Quốc.
Các nước GCC sản xuất khoảng 6–6,5 triệu tấn nhôm mỗi năm, phần lớn được xuất khẩu sang châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á để phục vụ các ngành sản xuất.
Khoảng 80–85% sản lượng nhôm Trung Đông dành cho xuất khẩu, vì vậy bất kỳ gián đoạn nào cũng nhanh chóng ảnh hưởng đến nguồn cung toàn cầu.
Trong khi đó, nhiều nhà máy luyện nhôm ở phương Tây bị hạn chế bởi chi phí năng lượng cao, còn Trung Quốc áp dụng trần công suất sản xuất. Điều này khiến thế giới có rất ít công suất dự phòng để bù đắp cho nguồn cung bị mất.
Thị trường phản ứng gần như ngay lập tức. Đến giữa tháng 4/2026, giá nhôm giao sau ba tháng trên Sở giao dịch kim loại London (LME) đạt khoảng 3.571 USD/tấn, mức cao nhất trong khoảng bốn năm.
Giá tăng không chỉ vì sản lượng giảm mà còn do lo ngại tuyến vận tải Hormuz có thể tiếp tục bị gián đoạn.
Trước xung đột, nhiều dự báo cho rằng thị trường nhôm năm 2026 sẽ cân bằng hoặc dư cung nhẹ.
Sau các cuộc tấn công và cắt giảm sản xuất, ước tính đã thay đổi mạnh. Các nhà phân tích dẫn bởi Goldman Sachs cho rằng các gián đoạn ở Trung Đông đã loại bỏ khoảng 4% công suất nhôm toàn cầu, khiến thị trường chuyển từ dư cung 550.000 tấn sang thiếu hụt khoảng 570.000 tấn.
Một số dự báo khác cho rằng nếu khủng hoảng kéo dài, thế giới có thể mất 3–3,5 triệu tấn sản lượng nhôm trong năm 2026.
Sự thiếu hụt từ vùng Vịnh cũng làm thay đổi dòng thương mại. Khi xuất khẩu từ Trung Đông giảm, Trung Quốc — nhà sản xuất nhôm lớn nhất thế giới — có cơ hội tăng xuất khẩu để lấp khoảng trống nguồn cung.
Ngoài ra, nhiều chuyến hàng alumina vốn dành cho Trung Đông cũng được chuyển hướng sang các nhà máy tinh luyện của Trung Quốc.
Nhôm là vật liệu quan trọng cho nhiều ngành như ô tô, hàng không, xây dựng, bao bì và năng lượng tái tạo.
Người mua tại Bắc Mỹ và châu Âu đã bắt đầu báo cáo tình trạng nguồn cung thắt chặt và phí bảo hiểm khu vực tăng lên khi lượng kim loại từ vùng Vịnh giảm.
Khủng hoảng năm 2026 cho thấy chuỗi cung ứng nhôm toàn cầu phụ thuộc vào một số “nút thắt cổ chai” quan trọng:
Khi xung đột tác động đồng thời vào cả ba yếu tố này, hậu quả không chỉ là chậm giao hàng mà là cú sốc sản xuất trên toàn hệ thống.
Nếu tình hình an ninh và vận tải trong khu vực không sớm ổn định, thị trường nhôm nhiều khả năng sẽ tiếp tục căng thẳng trong suốt năm 2026 — với giá cao hơn, dòng thương mại thay đổi và sự phụ thuộc lớn hơn vào các nhà sản xuất thay thế.
Comments
0 comments