Vào ngày 3 tháng 5, Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Thụy Điển, phối hợp cùng cảnh sát, đã lên và kiểm soát tàu Jin Hui trong vùng lãnh hải Thụy Điển, phía nam Trelleborg . Con tàu dài 183 mét này khi đó đang mang cờ Syria, nhưng nhà chức trách nhanh chóng xác định đây là cờ giả, một chiến thuật ngày càng phổ biến trong “đội tàu bóng tối” của Nga
. Con tàu nằm trong danh sách trừng phạt của cả Liên minh châu Âu (EU) và Vương quốc Anh. Quan trọng không kém, nó bị đánh giá là không đủ điều kiện an toàn hàng hải, làm dấy lên những hồi chuông cảnh báo về môi trường và an ninh
. Thuyền trưởng người Trung Quốc của tàu đã bị bắt với cáo buộc sử dụng giấy tờ giả mạo
.
Vụ bắt giữ này có ý nghĩa quan trọng vì nó thể hiện một sự thay đổi về chất. Trong nhiều năm, các quốc gia châu Âu đã theo dõi “đội tàu bóng tối” – những con tàu cũ kỹ với quyền sở hữu mờ ám và bảo hiểm đáng ngờ, chuyên chở dầu của Nga bất chấp giá trần áp đặt. Quyết định của Thụy Điển trong việc lên tàu và bắt giữ một con tàu trong lãnh hải của mình vì vi phạm cờ giả và an toàn hàng hải đánh dấu bước chuyển từ quan sát thụ động sang ngăn chặn hàng hải chủ động . Theo luật biển quốc tế (UNCLOS), một con tàu không thể chứng minh được mối liên hệ thực sự với bất kỳ quốc gia nào sẽ bị coi là tàu vô quốc tịch và có thể bị chính quyền ven biển lên kiểm tra
. Thụy Điển hiện đang sử dụng những công cụ pháp lý này một cách quyết liệt hơn.
Ba tuần sau, vào ngày 25 tháng 5, Cơ quan An ninh Liên bang Nga (FSB) đã công bố một phát hiện gây chấn động tại cảng Ust-Luga, một trung tâm xuất khẩu năng lượng quan trọng trên Biển Baltic . Các thợ lặn kiểm tra thân tàu chở khí Arrhenius, vốn đã cập cảng từ Antwerp, Bỉ vào ngày 20 tháng 5, đã phát hiện hai thiết bị nổ từ tính
. FSB cho biết, mỗi thiết bị chứa khoảng 7 kg chất nổ dẻo
.
Câu chuyện ngay lập tức được định khung bằng những ngôn từ chính trị chính xác. Một đại diện chính thức của Ủy ban Điều tra Nga tuyên bố rằng số mìn này được sản xuất “tại một trong các quốc gia NATO” . Một vụ án hình sự đã được khởi tố với tội danh khủng bố bất thành, và các quan chức khẳng định các thiết bị này không thể bị gắn vào tàu khi đang ở trong lãnh hải Nga
.
Đây là một ví dụ điển hình trong sách giáo khoa về cáo buộc chiến tranh lai vì nhiều lý do. Thứ nhất, ngôn ngữ được thiết kế để có thể phủ nhận một cách hợp lý. Bằng cách nói mìn được tạo ra “tại một trong các quốc gia NATO” thay vì nêu đích danh một nước, Moscow có thể thúc đẩy một câu chuyện tuyên truyền rộng rãi mà không kích hoạt một cuộc khủng hoảng kiểu Điều 5 với một quốc gia cụ thể. Thứ hai, nó tạo ra sự đối xứng trong các câu chuyện kể. Trong khi các chính phủ phương Tây thường xuyên mô tả hoạt động hàng hải của Nga là một mối đe dọa lai – với các cáo buộc phá hoại, xâm phạm cáp ngầm và vẽ bản đồ cảng – thì Nga giờ đây đang xây dựng một kiến trúc pháp lý và truyền thông mô tả phương Tây, cụ thể là NATO, như kẻ xâm lược thực hiện các hành vi khủng bố hàng hải . Thời điểm xảy ra vụ việc, ngay sau vụ bắt giữ tàu Jin Hui, cho thấy Moscow dường như đã sẵn sàng với một câu chuyện phản bác đầy sức thuyết phục để xây dựng hình ảnh nạn nhân cho mình.
Ngay sau cáo buộc liên quan đến tàu Arrhenius, phản ứng từ NATO và Bỉ là một sự kiềm chế đáng chú ý. Một quan chức NATO đã đưa ra lời phủ nhận ngắn gọn và chung chung, tuyên bố trong một email rằng “NATO không hề gài mìn cho bất kỳ tàu chở dầu nào” . Tuy nhiên, tính đến thời điểm báo cáo ban đầu, không có bất kỳ sự phản bác công khai chi tiết hay cuộc họp báo nào từ trụ sở liên minh hoặc chính phủ Bỉ để mổ xẻ những tuyên bố của Nga
.
Sự im lặng này có thể được diễn giải theo nhiều cách chiến lược. Có thể vào ngày 25 tháng 5, các chính phủ phương Tây vẫn đang trong quá trình xác minh một tuyên bố rất cụ thể nhưng không có căn cứ . Nhiều khả năng hơn, đây là một lựa chọn có chủ ý để tránh hợp pháp hóa những gì có thể là một chiến dịch “cờ giả”. Nếu mìn do chính các tác nhân Nga gài vào để tạo ra một “phát hiện” và xây dựng câu chuyện về sự xâm lược của phương Tây, thì một lời phủ nhận vội vã từ NATO sẽ chỉ khuyếch đại câu chuyện và tạo cho nó sức nặng của một lời buộc tội trực tiếp giữa các quốc gia. Bằng cách xem vụ việc như một vấn đề của chủ tàu – con tàu mang cờ Liberia và được quản lý bởi một công ty có trụ sở tại UAE – và các nhà điều tra Nga, NATO có thể cố gắng bóp nghẹt câu chuyện
. Tuy nhiên, rủi ro nằm ở chỗ, trong môi trường chân không thông tin, phiên bản sự kiện của Nga có thể lan truyền mà không bị thách thức và trở thành sự thật mặc định trong một số hệ sinh thái truyền thông.
Biển Baltic giờ đây là một vùng đối đầu hai lớp. Lớp thứ nhất là vật lý, nơi các quốc gia châu Âu đang tích cực ngăn chặn “đội tàu bóng tối”, như vụ tàu Jin Hui cho thấy. Đây là một thách thức trực tiếp đến việc lách lệnh trừng phạt nhưng cũng là một canh bạc nguy hiểm kiểu ‘mèo vờn chuột’ trên biển. Lớp thứ hai là thông tin, nơi mỗi bên đang xây dựng bằng chứng cho thấy bên kia là kẻ xâm lược. Vụ việc Arrhenius cung cấp cho Nga một câu chuyện mạnh mẽ về một “vụ tấn công khủng bố” bị ngăn chặn từ NATO để đối trọng lại câu chuyện của phương Tây về một “đội tàu bóng tối” gây bất ổn của Nga. Hiện tại, chiến lược của phương Tây dường như là thực thi vật lý kết hợp với kiềm chế thông tin, nhưng bài kiểm tra tiếp theo cho sự cân bằng mong manh này có thể đến ngay với con tàu tiếp theo bị quốc gia ven biển chặn lại hoặc một phát hiện chất nổ mới tại một cảng chiến lược.