Nghị định 399/2026/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu mới cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, có hiệu lực từ ngày 1/1/2027. Mức lương tối thiểu tháng tăng bình quân 7,8%, tương ứng tăng từ 310.000 đến 390.000 đồng tùy vùng. Nghị định này thay thế Nghị định 293/2025/NĐ-CP.
7
16
Bảng lương tối thiểu mới từ ngày 1/1/2027
| Vùng lương |
Tối thiểu tháng |
Tối thiểu giờ |
| Vùng I |
5.700.000 đồng |
27.400 đồng |
| Vùng II |
5.080.000 đồng |
24.400 đồng |
| Vùng III |
4.450.000 đồng |
21.400 đồng |
| Vùng IV |
4.040.000 đồng |
19.400 đồng |
Các mức tháng mới áp dụng theo từng vùng; mức tối thiểu giờ cũng được điều chỉnh ở cả bốn vùng.
5
18
38 Vùng I có mức sàn tháng cao nhất, còn vùng IV thấp nhất.
Mức tăng 310.000–390.000 đồng là khoảng tăng giữa các vùng; con số 7,8% là mức bình quân được báo cáo, không phải tỷ lệ tăng giống nhau ở từng vùng.
2
5 Để tham khảo, một nguồn tin ước tính mức 5,7 triệu đồng/tháng tại vùng I tương đương khoảng 221 USD. Quy đổi sang USD chỉ mang tính gần đúng và có thể thay đổi theo tỷ giá.
40
Tăng lương tối thiểu không có nghĩa ai cũng được tăng 7,8%
Lương tối thiểu là mức sàn làm căn cứ để thỏa thuận và trả lương. Vì vậy, việc điều chỉnh mức sàn không tự động buộc doanh nghiệp tăng lương cho tất cả nhân viên thêm 7,8%; doanh nghiệp cần bảo đảm tiền lương đáp ứng mức tối thiểu áp dụng.
1
Mức sàn phụ thuộc vào vùng được áp dụng tại địa điểm làm việc. Doanh nghiệp cần đối chiếu danh mục địa bàn trong nghị định để xác định đúng vùng lương cho nơi làm việc.
31
Các thông tin về nghị định cũng cho biết doanh nghiệp không được cắt giảm các chế độ tiền lương khác của người lao động khi thực hiện mức tối thiểu mới.
5
31 Với các tình huống cụ thể như nơi làm việc thuộc nhiều vùng hoặc nội dung cần cập nhật trong hợp đồng lao động, nên kiểm tra toàn văn nghị định để xác định quy định áp dụng.
Điểm cần nhớ về mức lương mới
Nghị định 399 cập nhật mức lương tối thiểu tháng và giờ theo vùng cho người lao động làm việc theo hợp đồng, đồng thời thay thế nghị định trước đó. Việt Nam vẫn áp dụng các mức sàn khác nhau theo bốn vùng, không phải một mức chung trên toàn quốc.
7
16
38
Con số 7,8% phản ánh mức điều chỉnh bình quân giữa các vùng. Đây không phải mức tăng được bảo đảm cho từng người lao động, cũng không phải tỷ lệ tăng riêng của mọi vùng.
1
5