Thị trường từng định giá gần 80% khả năng BOJ hành động vào tháng 9 tại thời điểm Reuters đưa tin. Tuy nhiên, đây là kỳ vọng của thị trường chứ không phải cam kết chính thức của ngân hàng trung ương.
Trái phiếu kỳ hạn 30 và 40 năm nhạy cảm hơn với kỳ vọng lạm phát dài hạn, quy mô phát hành nợ, chi phí tái cấp vốn và khả năng duy trì tài khóa. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho rằng lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng nhanh do cả kỳ vọng lãi suất chính sách lẫn phần bù kỳ hạn—mức bù mà nhà đầu tư yêu cầu để chịu rủi ro nắm giữ trái phiếu dài hạn.
Phần bù này còn phản ánh căng thẳng địa chính trị, bất định chính trị trong nước và rủi ro tài khóa. Vì vậy, lợi suất dài hạn tăng không đơn thuần là dự báo về quyết định tiếp theo của BOJ.
Trái phiếu Nhật Bản cũng đi theo xu hướng giảm giá chung của trái phiếu chính phủ trên thế giới. Khi lợi suất tại nhiều nền kinh tế lớn cùng tăng, lợi ích đa dạng hóa của JGB có thể suy giảm và các quỹ quốc tế phải đánh giá lại mức sinh lời tương đối giữa Nhật Bản, Mỹ và châu Âu.
BOJ phải cân bằng hai rủi ro trái chiều. Một mặt, ngân hàng trung ương cần bình thường hóa chính sách đủ mức để ngăn kỳ vọng lạm phát ăn sâu và hỗ trợ đồng yen. Mặt khác, tăng lãi suất quá nhanh có thể làm giảm tiêu dùng, đầu tư và nhu cầu trong nước.
Lạm phát của Nhật Bản đã hạ nhiệt phần nào: lạm phát toàn phần trong tháng 6 ở mức 1,7% so với cùng kỳ, trong khi hầu hết các thước đo lạm phát lõi ở mức 1,6% hoặc thấp hơn, theo Deloitte. Nhưng chi phí năng lượng và nguyên liệu nhập khẩu, gián đoạn địa chính trị cùng đồng yen yếu vẫn có thể duy trì áp lực giá ngay cả khi nhu cầu nội địa chưa mạnh.
Điều đó khiến việc xác định “đích đến” của lãi suất trở nên quan trọng. Nếu nhà đầu tư không biết lãi suất chính sách cuối cùng sẽ dừng ở đâu, họ sẽ yêu cầu mức bù lớn hơn để nắm giữ trái phiếu dài hạn. Chính sự bất định về lãi suất cuối chu kỳ đang góp phần làm lợi suất biến động.
Kinh tế Nhật Bản tăng trưởng thực 1,1% theo tốc độ hàng năm trong quý II, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng khoảng 2%. Tính theo quý, GDP chỉ tăng 0,3%; tiêu dùng tư nhân gần như đi ngang, còn đầu tư kinh doanh giảm 1,2%.
Số liệu này làm suy yếu lập luận ủng hộ một chu kỳ tăng lãi suất quá nhanh, bởi chi phí vay cao hơn có thể tiếp tục gây sức ép lên hộ gia đình và doanh nghiệp. Tuy nhiên, tăng trưởng yếu không đồng nghĩa vấn đề lạm phát biến mất. Nếu năng lượng và hàng nhập khẩu tiếp tục đắt lên, giá cả vẫn có thể gây khó khăn cho người tiêu dùng và doanh nghiệp.
BOJ vì thế phải xử lý một tổ hợp không dễ chịu: tăng trưởng chưa đủ mạnh để việc thắt chặt quyết liệt trở nên an toàn, nhưng lạm phát và áp lực lên đồng yen lại khiến duy trì chính sách quá nới lỏng cũng khó khăn. Các quyết định sắp tới sẽ phụ thuộc không chỉ vào con số GDP mà còn vào khả năng phục hồi của nhu cầu nội địa và mức độ lan rộng của áp lực chi phí.
Đường cong lợi suất dốc bất thường là một cảnh báo đáng chú ý, nhưng chưa phải bằng chứng cho thấy Nhật Bản sắp vỡ nợ. Nó cho thấy nhà đầu tư đang nhìn nhận rủi ro dài hạn về lạm phát, tái cấp vốn và tài khóa nghiêm trọng hơn trước.
Chính phủ Nhật Bản dự kiến lượng trái phiếu chính phủ chung đang lưu hành sẽ đạt 1.145 nghìn tỷ yen vào cuối năm tài khóa 2026. Khi các khoản nợ cũ được đảo lại ở mức lãi suất cao hơn, chi phí trả lãi có thể tăng và thu hẹp dư địa để chính phủ ứng phó với những cú sốc mới.
Rủi ro tài khóa đặc biệt đáng quan tâm nếu lợi suất cao kéo dài, thay vì chỉ tăng đột biến trong vài phiên. Một biến động ngắn hạn dễ hấp thụ hơn so với việc chi phí huy động bình quân tăng dần trên một khối nợ khổng lồ.
IMF cho rằng nợ công gộp của Nhật Bản vẫn ở mức cao và áp lực chi tiêu gia tăng đòi hỏi điều chỉnh tài khóa, đồng thời xây dựng lại các bộ đệm ngân sách. Tính bền vững của nợ sẽ phụ thuộc vào mối quan hệ giữa tăng trưởng danh nghĩa, lãi suất hiệu dụng, cán cân ngân sách cơ bản trong tương lai và mức độ đáng tin cậy của chính sách tài khóa.
Về lý thuyết, BOJ có thể tái áp trần lợi suất hoặc mua thêm trái phiếu để hạ nhiệt thị trường. Nhưng những biện pháp này không giải quyết được sự lệch pha nền tảng giữa lãi suất thị trường, lạm phát và rủi ro tài khóa.
Nhật Bản đã chấm dứt chính sách kiểm soát đường cong lợi suất vào năm 2024 và sau đó bắt đầu giảm dần quy mô mua trái phiếu. Nếu tái áp dụng các biện pháp kìm lợi suất, BOJ có thể làm suy yếu cơ chế hình thành giá trên thị trường và khiến quá trình điều chỉnh về sau trở nên đột ngột hơn.
Can thiệp tiền tệ cũng có giới hạn tương tự. Bộ Tài chính Nhật Bản đã nhiều lần mua yen nhằm làm dịu các biến động mất trật tự, nhưng việc này không thể vĩnh viễn bù đắp chênh lệch lớn về lãi suất và định hướng chính sách giữa Nhật Bản với Mỹ.
Nguồn hỗ trợ bền vững hơn cho đồng yen sẽ là một lộ trình bình thường hóa BOJ đáng tin cậy, đi cùng với việc thu hẹp chênh lệch lãi suất Nhật-Mỹ. Đổi lại, lãi suất Nhật Bản cao hơn có thể gây sức ép lên tăng trưởng, người đi vay, các tổ chức tài chính và ngân sách chính phủ.
Lợi suất JGB tăng làm lãi suất chiết khấu trên toàn bộ thị trường Nhật Bản tăng theo. Điều này có thể gây sức ép lên:
Ngân hàng và công ty bảo hiểm có thể hưởng lợi từ lợi suất tái đầu tư cao hơn. Tuy nhiên, nếu thị trường trái phiếu biến động quá nhanh, họ cũng có thể chịu lỗ theo giá thị trường và đối mặt với rủi ro nguồn vốn.
Đồng yen mạnh hơn sẽ tạo thêm thách thức cho các doanh nghiệp xuất khẩu vì doanh thu ở nước ngoài khi quy đổi về yen sẽ giảm. Ngược lại, yen yếu có thể làm lạm phát nhập khẩu trầm trọng hơn và khiến BOJ khó tuyên bố đã kiểm soát được áp lực giá.
Đối với nhà đầu tư trái phiếu toàn cầu, JGB hiện mang lại mức thu nhập danh nghĩa hấp dẫn hơn nhiều so với thời kỳ lãi suất bằng 0. Tuy vậy, trái phiếu Nhật Bản không mặc nhiên là công cụ phòng hộ đáng tin cậy khi lợi suất toàn cầu cùng tăng. JGB kỳ hạn dài có thể giảm giá đồng thời với trái phiếu Kho bạc Mỹ và trái phiếu chính phủ châu Âu nếu động lực chính là sự gia tăng đồng bộ của phần bù kỳ hạn.
Lợi ích đa dạng hóa có khả năng quay trở lại rõ hơn trong một cú sốc tăng trưởng riêng của Nhật Bản hoặc một đợt né tránh rủi ro toàn cầu khiến lợi suất giảm—miễn là lạm phát và lo ngại tài khóa không lấn át hiệu ứng “tìm nơi trú ẩn”.
Khả năng BOJ tăng lãi suất vào tháng 9 vẫn hiện hữu, và thị trường đang nghiêm túc tính đến kịch bản này. Nhưng số liệu nhu cầu nội địa yếu trong quý II cho ngân hàng trung ương thêm lý do để hành động thận trọng hoặc trì hoãn nếu tăng trưởng xấu đi.
Trong khi đó, áp lực chi phí kéo dài, đồng yen yếu và làn sóng bán tháo trái phiếu toàn cầu vẫn có thể đẩy lợi suất lên cao ngay cả trước khi BOJ đưa ra quyết định.
Đà tăng của lợi suất JGB vì vậy nên được hiểu là một quá trình định giá lại đồng thời đối với chính sách tiền tệ, lạm phát và rủi ro tài khóa—không phải một phán quyết duy nhất rằng Nhật Bản đang tiến gần khủng hoảng nợ. Thách thức của BOJ là tìm được mức độ thắt chặt đủ để neo kỳ vọng giá cả và hỗ trợ đồng yen, nhưng đủ từ tốn và có thể dự đoán để không làm chi phí trả nợ phình to hoặc bóp nghẹt đà phục hồi còn mong manh của kinh tế trong nước.