Sự hiện diện ban đầu của chúng tại Ben Gurion vào đầu năm 2026 là một tín hiệu cứng rắn cho thấy khả năng Mỹ sẵn sàng duy trì các hoạt động tấn công vào Iran từ các vị trí tiền phương . Hiện tại, với thỏa thuận đã được ký kết, một phần trong số đó đang được tái triển khai. Liệu chúng sẽ quay trở lại các căn cứ ở châu Âu, được chuyển đến các sân bay của Không quân Israel, hay đơn giản là rời khỏi khu vực vẫn chưa được xác nhận, dù một số báo cáo trước đó cho rằng chúng có thể được sơ tán trong vòng 72 giờ
.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là Mỹ không rút lui hoàn toàn. Phần lớn hạm đội vẫn ở lại Ben Gurion, bảo toàn khả năng nhanh chóng tái lập các phi vụ không kích nếu lệnh ngừng bắn đổ vỡ . Đây là một sự rút lui có tính toán để thể hiện thiện chí ngoại giao, nhưng tuyệt đối không tạo ra khoảng trống quân sự cho Iran khai thác.
Nhìn bề ngoài, việc di chuyển 20% hạm đội tiếp dầu tiền phương nghe có vẻ là một thay đổi lớn, nhưng thực tế không phải vậy. Cả nguồn tin từ Israel và Mỹ đều khẳng định 80% lực lượng còn lại—vài chục máy bay—vẫn duy trì năng lực phản ứng nhanh mạnh mẽ . Một phân tích của Army Recognition còn chỉ ra rằng Mỹ có kế hoạch duy trì một lực lượng tiếp dầu lớn bên trong Israel ít nhất đến hết năm 2027, nhằm bảo lưu lựa chọn cho các chiến dịch tấn công mới vào Iran nếu tình hình leo thang
.
Vì vậy, việc rút quân cục bộ này đóng vai trò như một tín hiệu chính trị hơn là một sự co cụm quân sự. Nó cho Tehran thấy Washington đang thực hiện các cam kết giảm leo thang, đồng thời trấn an Israel và khu vực rằng "nắm đấm thép" vẫn chưa đi đâu cả.
Một khía cạnh ít được bàn luận nhưng lại có ý nghĩa thực tiễn lớn là sức ép từ chính nội bộ Israel. Sự hiện diện dày đặc của quân đội Mỹ tại Ben Gurion—cửa ngõ hàng không dân sự quốc tế chính của Israel—đã gây ra nhiều xáo trộn thực sự. Bộ trưởng Giao thông Israel, bà Miri Regev, trước đó đã gửi một lá thư khẩn cấp tới Thủ tướng Benjamin Netanyahu và Bộ trưởng Quốc phòng Israel Katz, yêu cầu di dời số máy bay này vì lý do tiếng ồn, tắc nghẽn không phận và gián đoạn hoạt động bay thương mại .
Mặc dù việc rút 20% máy bay giúp giảm bớt phần nào áp lực, Cơ quan Quản lý Sân bay Israel vẫn cảnh báo rằng cần phải chuyển thêm nhiều máy bay tiếp dầu khác để tránh tình trạng gián đoạn giao thông hàng không leo thang . Điều này tạo ra một sự liên kết lợi ích hiếm hoi: điều mà Mỹ coi là cần thiết về mặt ngoại giao, thì một số quan chức và người dân Israel lại coi là sự giải tỏa đã quá hạn cho một sân bay dân sự đang oằn mình dưới sức nặng của hậu cần thời chiến.
Gần như ngay lập tức sau khi Biên bản Ghi nhớ được công bố, một bất đồng đã kết tinh xung quanh câu hỏi liệu nó có yêu cầu chấm dứt giao tranh ở Lebanon hay không. Quan điểm chính thức của Mỹ rất rõ ràng: biên bản ghi nhớ yêu cầu một sự chấm dứt giao tranh "nhanh chóng và vĩnh viễn" trên tất cả các mặt trận, bao gồm cả Lebanon .
Lập trường công khai của Iran có phần thiếu nhất quán. Trong khi Tehran cuối cùng khẳng định thỏa thuận bao phủ tất cả các mặt trận, các báo cáo trước đó từ cả nguồn tin Israel và Mỹ cho thấy Iran đã chống lại những ngôn từ ràng buộc trực tiếp lệnh ngừng bắn ở Lebanon với thỏa thuận Mỹ-Iran . Sự khác biệt này rất hệ trọng vì Israel vẫn chưa xác nhận cam kết của mình đối với một thỏa thuận đòi hỏi họ phải rút khỏi Lebanon, và giao tranh dọc theo mặt trận này vẫn đang tiếp diễn
.
Câu hỏi về Lebanon là điểm căng thẳng trước mắt nhất đối với Biên bản Ghi nhớ. Nếu Mỹ diễn giải thỏa thuận là yêu cầu ngừng bắn ở Lebanon còn Iran hành động khác đi—hoặc không thể tác động đến các nhóm Hezbollah trên thực địa—thì cửa sổ đàm phán 60 ngày có thể tan vỡ trước khi các cuộc đàm phán hạt nhân thực sự bắt đầu.
Dù mọi sự chú ý đang đổ dồn vào những chiếc máy bay tiếp dầu, việc di chuyển chúng chỉ là hệ quả phụ từ kiến trúc của Biên bản Ghi nhớ Islamabad. Thỏa thuận này, đạt được với sự trung gian của Pakistan, là một khuôn khổ hai giai đoạn mang lại lợi ích ngay lập tức cho cả hai bên trong khi gác lại những vấn đề khó khăn nhất vào một cửa sổ đàm phán .
Việc Mỹ rút bớt máy bay tiếp dầu là tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy Mỹ và Iran đang chuyển từ thế trận thời chiến sang một vũ đài thử thách ngoại giao. Đây là một động thái cục bộ, có thể đảo ngược và đã được tính toán kỹ lưỡng—80% lực lượng vẫn ở lại, và Lầu Năm Góc đã lên kế hoạch duy trì tư thế lực lượng tại Israel ít nhất đến năm 2027. Nhưng hành động này cũng đồng thời phơi bày những căng thẳng sẽ định hình những tuần tới: liệu Biên bản Ghi nhớ có thể kiểm soát được mặt trận Lebanon, liệu Iran có tuân thủ cam kết giảm làm giàu uranium, và liệu một quỹ 300 tỷ USD gắn với các tiêu chí thực thi có thể sống sót qua sóng gió chính trị ở cả Washington và Tehran. Những chiếc máy bay đang rời đi, nhưng phần việc khó khăn nhất của thỏa thuận chỉ vừa mới bắt đầu.
Comments
0 comments