Tính năng đáng chú ý nhất của Health Guardian là Insulin Resistance Trends (Xu hướng kháng insulin), lần đầu tiên một thiết bị đeo thông minh tiêu dùng cố gắng ước tính gánh nặng chuyển hóa theo thời gian .
Không giống như máy theo dõi đường huyết liên tục (CGM) đo trực tiếp lượng đường trong máu, tính năng này sử dụng các cảm biến thụ động trên cổ tay – gia tốc kế, khí áp kế, nhịp tim và nhiệt độ da – kết hợp với AI để ước tính những thay đổi hàng tháng về mức độ khó khăn mà cơ thể phải làm việc để tạo năng lượng từ thực phẩm . Nó không cung cấp chỉ số đường huyết theo thời gian thực hoặc lượng đường trong máu
. Thay vào đó, người dùng nhận được bản tóm tắt hàng tháng trong ứng dụng Google Health, báo hiệu những thay đổi đáng chú ý và có thể đề nghị điều chỉnh lối sống hoặc thăm khám bác sĩ
.
Tính năng này dựa trên nghiên cứu WEAR-ME, một nghiên cứu được bình duyệt và công bố trên tạp chí Nature vào tháng 3 năm 2026 . Nghiên cứu có sự tham gia của 1.165 người dùng từ xa trên khắp nước Mỹ, đeo thiết bị Fitbit hoặc Pixel
. Bằng cách kết hợp dữ liệu thiết bị đeo với các dấu ấn sinh học máu thông thường (đường huyết lúc đói, bảng lipid), mô hình mạng nơ-ron sâu dự đoán kháng insulin với chỉ số auROC 0,80, độ nhạy 76% và độ đặc hiệu 84% ở ngưỡng HOMA-IR 2,9
. Mô hình hoạt động tốt hơn khi sử dụng cả dữ liệu thiết bị đeo và dấu ấn sinh học máu so với khi chỉ dùng một nguồn
.
Việc xác thực này là nền tảng cho tính năng dành cho người dùng phổ thông, nhưng Google nhấn mạnh rằng công cụ này được thiết kế để nhận biết xu hướng, không phải để chẩn đoán .
Blood Pressure Trends là bản tóm tắt xu hướng hàng tháng ước tính căng thẳng mạch máu mà không cần máy đo huyết áp truyền thống . Đồng hồ thụ động quan sát nhịp đập và mô hình chuyển động bằng cảm biến quang học lưu lượng máu và chuyển động, được phân tích bởi mô hình AI đa phương thức
.
Google đã thử nghiệm tính năng này với máy đo huyết áp 24 giờ, sử dụng mô hình dạng sóng nâng cao được huấn luyện trên hơn 1 tỷ phút dữ liệu từ hơn 500.000 người tham gia . Giống như kháng insulin, đây không phải phép đo liên tục – nó cung cấp thông tin chi tiết theo ngữ cảnh duy nhất vào ngày đầu tiên của mỗi tháng
. Tại Nhật Bản và Mexico, tính năng này được gọi là "Vascular Stress / Vascular Stress Trends"
.
Sleep Breathing Quality Trends cung cấp báo cáo hàng tháng về những thay đổi trong kiểu thở khi ngủ . Google tuyên bố rõ ràng rằng đây không phải là phát hiện chứng ngưng thở khi ngủ hay công cụ chẩn đoán – nó là tính năng nâng cao nhận thức về sức khỏe, chỉ ra sự thay đổi trong các mô hình hô hấp theo thời gian
.
Tính năng quan trọng nhất về mặt an toàn trong bộ công cụ là Breathing Emergency Detection (Phát hiện khẩn cấp hô hấp). Đây là tính năng tự chọn, lần đầu tiên có trên thiết bị đeo ở các Pixel Watch được hỗ trợ . Nó giám sát sự sụt giảm nghiêm trọng và kéo dài của nồng độ oxy trong máu (SpO2) – ví dụ như do ngộ độc thuốc, viêm phổi nặng hoặc ngạt thở
. Nếu người dùng trở nên không phản ứng, đồng hồ sẽ tự động gọi dịch vụ cấp cứu và những người liên hệ đã đăng ký trước
.
Điều quan trọng là tính năng này ban đầu chỉ khả dụng tại các quốc gia EU nơi nó có chứng nhận CE . Nó chưa được FDA chấp thuận tại Mỹ vào thời điểm ra mắt
. Google cũng lưu ý rằng tính năng này không dành cho những người mắc một số bệnh hô hấp từ trước và có thể không phát hiện được tất cả các trường hợp khẩn cấp về hô hấp .
Khả dụng thay đổi theo khu vực/quốc gia và thiết bị . Google khuyến nghị đeo liên tục để theo dõi thụ động chính xác, vì các bản tóm tắt chi tiết đầu tiên sẽ có sau khoảng một tháng sử dụng
.