eps_actualeps_forecasteps_surpriserevenue_actualrevenue_forecastVì vậy việc xác định kết quả khá đơn giản:
eps_actual > eps_forecasteps_actual < eps_forecasteps_actual == eps_forecastDạng API call:
GET https://openapi.ainvest.com/open/calendar/earnings
Authorization: Bearer <token>reporting_dateeps_actualeps_estimatedrevenue_actualrevenue_estimatedeps_surprise_pctVí dụ dữ liệu:
eps_actual: 2.31
eps_estimated: 2.15Từ đó hệ thống có thể tự tính phần trăm vượt kỳ vọng.
API này phù hợp cho:
Ngoài các lựa chọn trên, còn nhiều dịch vụ cung cấp dữ liệu earnings calendar:
Finnhub
Có endpoint earnings calendar và earnings surprises, bao gồm EPS estimate, EPS actual và thời gian công bố.
Những API này khá phổ biến trong các dashboard tài chính và công cụ trading automation.
Một bảng dữ liệu đơn giản có thể thiết kế như sau:
ticker
signal_time
earnings_date
earnings_session
eps_actual
eps_estimate
resultLogic xử lý:
if eps_actual is None:
result = "pending"
elif eps_actual > eps_estimate:
result = "beat"
elif eps_actual < eps_estimate:
result = "miss"
else:
result = "inline"Sau đó hiển thị cho trader ví dụ:
NVDA | 2026‑05‑12 | after market | beat
AAPL | 2026‑05‑13 | before market | pendingKhông phải tất cả API đều chắc chắn trả về trường "before market open" hoặc "after market close". Tài liệu của nhiều dịch vụ chỉ xác nhận có ngày earnings và dữ liệu EPS, còn thời điểm chi tiết cần kiểm tra thực tế khi gọi API.
Vì vậy trước khi tích hợp vào production, nên:
time, session, reportTime, hourNếu mục tiêu là tích hợp nhanh vào hệ thống giao dịch tự động:
Kết hợp 2–3 nguồn API thường là cách an toàn nhất khi xây hệ thống signal cho cổ phiếu Mỹ.