Vì vậy, không nên tự kết luận quá mạnh kiểu thấy ở giữa là chắc ổn, hoặc hơi lệch là chắc hỏng. Ảnh siêu âm sau chuyển phôi chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ bức tranh.
Điểm dễ gây hiểu nhầm nhất là nhiều người tưởng đốm sáng trên siêu âm chính là phôi. Thực ra, với chuyển phôi dưới hướng dẫn siêu âm, đốm sáng thường là bóng khí được đưa cùng môi trường chuyển phôi, dùng để đánh dấu vị trí ước đoán của phôi.
Nói cách khác, air bubble là dấu thay thế, không phải phôi được phóng to trên màn hình. Sau thủ thuật, bóng khí có thể tiếp tục di chuyển trong buồng tử cung, thậm chí tách thành nhiều bóng nhỏ, làm cho vị trí thấy ngay lúc kết thúc không còn phản ánh hoàn toàn vị trí sau đó.
Điều này không có nghĩa là ca chuyển phôi của bạn có vấn đề. Nó chỉ có nghĩa là không nên dùng một ảnh hoàn tất để dự đoán thành công hay thất bại.
Câu hỏi này rất hay, vì nhiều người hình dung rằng ngay khi chuyển xong, phôi sẽ lập tức được nội mạc tử cung bao lấy. Nhưng về sinh học, làm tổ không diễn ra tức thì như vậy.
Quá trình phôi làm tổ gồm nhiều bước: apposition, tức tiếp xúc hoặc áp sát ban đầu; adhesion / attachment, tức bám dính; rồi invasion, tức các tế bào liên quan xâm nhập sâu hơn vào nội mạc tử cung. Các tài liệu về sinh học làm tổ cũng mô tả đây là chuỗi tương tác phức tạp giữa phôi và biểu mô nội mạc tử cung, không phải một khoảnh khắc có thể xác nhận ngay bằng siêu âm trong ngày chuyển phôi.
Nội mạc tử cung cũng không phải lúc nào cũng tiếp nhận phôi như nhau. Có một khoảng thời gian hữu hạn gọi là cửa sổ làm tổ, khi nội mạc có khả năng tiếp nhận phôi tốt hơn. Vì vậy, điều cần quan tâm không phải là phôi có được ôm chặt ngay trên ảnh hay chưa, mà là phôi, nội mạc và thời điểm chuyển có được đồng bộ tốt hay không.
Nếu bạn muốn hiểu ca chuyển phôi của mình rõ hơn, hãy hỏi phòng khám hoặc bác sĩ ba điểm sau:
Air bubble / embryo flash sau chuyển phôi cách đáy tử cung bao nhiêu mm? Đây là cách nhiều nghiên cứu dùng để mô tả vị trí chuyển phôi, thay vì chỉ nhìn ảnh bằng mắt.
Ca chuyển có được ghi là easy / smooth transfer không? Độ khó khi đưa catheter và các yếu tố kỹ thuật là những phần được nhắc đến trong tài liệu chuyên môn về chuyển phôi.
Phôi là phôi ngày 3 hay phôi nang ngày 5/6? Một số nghiên cứu phân tích kết quả theo loại phôi và giai đoạn phát triển khác nhau, nên thông tin này giúp đọc báo cáo có ngữ cảnh hơn.
Nếu bạn có giấy tường trình chuyển phôi, phần ghi chú của bác sĩ hoặc ảnh có đánh dấu khoảng cách, những dữ liệu đó đáng tin hơn nhiều so với việc nhìn một ảnh chụp đơn lẻ.
Nếu phải trả lời thật gọn: ảnh sau chuyển phôi có thể cho thấy thủ thuật đã hoàn tất và có thể giúp bác sĩ định vị tương đối, nhưng không đủ để khẳng định vị trí phôi chắc chắn đúng nếu thiếu số đo. Đốm sáng trên ảnh nhiều khả năng là bóng khí đánh dấu, không phải phôi nhìn thấy trực tiếp.
Còn chuyện phôi có được nội mạc tử cung ôm chặt chưa thì câu trả lời là: không thể xác nhận ngay trong ngày chuyển phôi bằng siêu âm. Làm tổ là một quá trình diễn ra qua các bước tiếp xúc, bám dính và xâm nhập, không phải hành động xảy ra tức thì ngay khi catheter rút ra.
Việc nên làm nhất bây giờ là hỏi phòng khám về khoảng cách air bubble / embryo flash đến đáy tử cung, ca chuyển có thuận lợi không, và xem lại các thông tin như độ dày nội mạc, hình thái nội mạc, ngày tuổi phôi. Những dữ liệu đó hữu ích hơn nhiều so với việc tự lo lắng chỉ dựa vào một tấm ảnh.