Chọn lọc vỏ capsid in vivo trên chuột lai biểu hiện tế bào thần kinh đệm người — Một thư viện các vector AAV5 biến đổi vỏ capsid được sàng lọc trên chuột có cấy ghép các tế bào tiền thân thần kinh đệm người (hGPCs). Sử dụng phương pháp theo dõi PCR đối với các cơ quan nội tạng, nhóm nghiên cứu đã xác định được các biến thể có khả năng lây nhiễm ưu tiên vào các tế bào GPC, tế bào hình sao (astrocytes) và tế bào tạo myelin (oligodendrocytes) của người trong môi trường não sinh học phù hợp .
Phân phối qua hệ thống glymphatic bằng tiêm vào bể não kết hợp với điều trị tăng áp lực thẩm thấu — Việc tiêm vào bể não kết hợp với tăng áp lực thẩm thấu toàn thân khai thác dòng chảy của hệ thống glymphatic để lan truyền vector khắp não, đồng thời tránh được BBB và giảm thiểu sự xâm nhập không mong muốn vào các mô ngoại vi .
Cách tiếp cận kép này giải quyết đồng thời hai trở ngại lâu dài: xuyên qua hàng rào máu não và nhắm mục tiêu có chọn lọc vào các tế bào thần kinh đệm thay vì tế bào thần kinh.
Nền tảng này hướng đến các rối loạn liên quan đến rối loạn chức năng tế bào thần kinh đệm và mất chất trắng :
Những bệnh này có chung một đặc điểm: tổn thương tế bào thần kinh đệm và các bó sợi chất trắng mà chúng hỗ trợ. Bằng cách đưa gen trị liệu trực tiếp vào các tế bào tiền thân thần kinh đệm, nền tảng này nhằm mục đích sửa chữa hoặc thay thế các tế bào bị rối loạn chức năng ngay tại nguồn gốc của chúng.
Mặc dù phương pháp này đại diện cho một bước tiến tiền lâm sàng quan trọng, nhưng vẫn còn một số rào cản cần vượt qua trước khi đến được với bệnh nhân. Thông cáo báo chí của URMC và bản in trước (preprint) không nêu chi tiết danh sách các rào cản còn lại. Tuy nhiên, những khoảng trống và thách thức chung của liệu pháp gen AAV sau đây có thể thấy rõ từ các tài liệu nghiên cứu rộng hơn:
Tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch — Vector AAV có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch. AAV5 được đưa vào hệ thần kinh trung ương mang protein lạ đã được chứng minh là gây ra phản ứng miễn dịch hoàn toàn trong mô não , và trong 255 thử nghiệm lâm sàng, các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm độc tính với gan và thần kinh đã được báo cáo
.
Nguy cơ độc tính phụ thuộc vào liều lượng — Liều AAV toàn thân trên khoảng 1 × 10¹⁴ bộ gen virus trên mỗi kg trọng lượng cơ thể có liên quan đến độc tính cấp tính và muộn như vi huyết khối và tổn thương gan . Phương pháp glymphatic nhằm mục đích giảm liều lượng cần thiết, nhưng ngưỡng độc tính ở người vẫn chưa được thiết lập.
Dịch chuyển từ chuột lai biểu hiện tế bào thần kinh đệm người sang người — Các vỏ capsid được tiến hóa trong mô hình chuột chứa tế bào thần kinh đệm của người. Hiệu suất, tính hướng đích (tropism) và độ an toàn có thể khác biệt trong não bộ hoàn chỉnh của con người.
Độ bền và biểu hiện gen dài hạn — Biểu hiện gen kéo dài bao lâu và liệu có cần hoặc có thể tiêm nhắc lại qua đường glymphatic hay không vẫn chưa được biết.
Sản xuất và khả năng mở rộng quy mô — Việc sản xuất các vỏ capsid AAV5 biến đổi ở quy mô đạt tiêu chuẩn lâm sàng để phân phối lên não vẫn chưa được giải quyết.
Lộ trình thử nghiệm lâm sàng và phê duyệt — Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được công bố; nghiên cứu vẫn đang ở giai đoạn chứng minh khái niệm tiền lâm sàng.
Kết luận: Nền tảng này là một bước tiến tiền lâm sàng quan trọng, giải quyết đồng thời hai trở ngại lâu năm — xuyên qua hàng rào máu não và nhắm mục tiêu vào tế bào thần kinh đệm. Tuy nhiên, nó vẫn chưa bước vào thử nghiệm trên người, và các câu hỏi tiêu chuẩn về tính an toàn, khả năng sinh miễn dịch, liều lượng và sản xuất của AAV vẫn còn bỏ ngỏ.