Một nghiên cứu năm 2025 trên loài sứa úp ngược Cassiopea xamachana cung cấp một số bằng chứng rõ ràng nhất cho đến nay . Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng màng symbiosome — lớp màng bao quanh tế bào tảo bên trong vật chủ — chứa bơm proton V-H⁺-ATPase (VHA). VHA chính là bơm proton thường làm axit hóa các phagosome và lysosome trong mọi tế bào nhân chuẩn. Họ cũng phát hiện ra rằng lòng của symbiosome có "tính axit rõ rệt" và việc ức chế VHA hoặc carbonic anhydrase đã phá vỡ sự cộng sinh
.
Phát hiện này phù hợp với một tập bản đồ tế bào san hô cứng (stony coral cell atlas), mô tả tảo cộng sinh (dinoflagellate) cư trú trong một "bào quan giống lysosome bên trong tế bào vật chủ" . Tập bản đồ cho thấy các ngăn này, thay vì trơ, lại gắn liền với các con đường tiêu hóa.
Phép thử trực tiếp nhất cho giả thuyết này đến từ một bản in thử năm 2025 (chưa phải bài báo đã xuất bản trên tạp chí Cell) từ UC Berkeley và các tổ chức đối tác . Sử dụng hải quỳ Aiptasia — một mô hình nghiên cứu cộng sinh san hô được thiết lập tốt — các nhà nghiên cứu đã tạo ra một bộ protein chất lượng cao của symbiosome.
Điều họ tìm thấy thật ấn tượng: symbiosome được làm giàu với các protein lysosome. Họ đã trực quan hóa sự hợp nhất của lysosome với symbiosome. Và quan trọng hơn, khi họ sử dụng CRISPR/Cas9 để 'hạ gục' các gen lysosome — bao gồm một gen vận chuyển bicarbonate/sulfate — sự cộng sinh đã giảm đáng kể . Điều này cung cấp bằng chứng di truyền trực tiếp đầu tiên cho thấy bản chất lysosome của symbiosome có vai trò quan trọng về mặt chức năng.
Nghiên cứu do UC Berkeley dẫn đầu đã không sử dụng CRISPR trực tiếp trên san hô Galaxea fascicularis, nhưng G. fascicularis đã được nghiên cứu rộng rãi trong các công trình liên quan. Một nghiên cứu về hồ sơ phiên mã (transcriptome profiling) đã tìm thấy sự tích hợp trao đổi chất sâu sắc giữa san hô chủ và cộng sinh Symbiodinium của nó, liên quan đến vitamin, đồng yếu tố, axit amin, axit béo và các chất chuyển hóa thứ cấp . Một nghiên cứu khác đã xác định G. fascicularis là một hệ thống mô hình mới đầy hứa hẹn cho nghiên cứu cộng sinh, cho thấy các cá thể trưởng thành bị tẩy trắng có thể thiết lập lại cộng sinh với các cộng sinh không phải bản địa
.
Rộng hơn, giả thuyết chiếm quyền lysosome phù hợp với các cơ chế đã biết khác. Một nghiên cứu năm 2022 cho thấy các tế bào san hô chủ sử dụng các kênh giống Rhesus trên màng symbiosome để kiểm soát việc cung cấp nitơ cho tảo, với các protein vận chuyển đến và đi khỏi màng symbiosome trong suốt cả ngày . Một nghiên cứu năm 2019 phát hiện ra rằng tín hiệu mTORC1 phụ thuộc vào dinh dưỡng, một con đường liên quan đến chức năng lysosome, hoạt động trong cộng sinh san hô-tảo
.
Khám phá rằng tảo sống trong một ngăn giống lysosome có ý nghĩa lớn trong việc hiểu cách các cộng sinh này có thể lây nhiễm cho nhiều loại vật chủ — từ sứa đến san hô cứng và hải quỳ.
Nếu symbiosome về cơ bản là một ngăn tiêu hóa bị chiếm dụng, thì chìa khóa để lây nhiễm thành công không phải là tránh tiêu hóa hoàn toàn, mà là kiểm soát nó. Tảo tận dụng môi trường giàu axit và enzyme để làm lợi thế cho chúng — kích hoạt giải phóng đường từ vách tế bào của chúng (thông qua các cellulase được kích hoạt ở pH thấp) và nhận được nguồn cung cấp nitơ và carbon ổn định từ vật chủ .
Điều này cũng giải thích tại sao một số loài tảo là cộng sinh thành công hơn những loài khác. Các nghiên cứu cho thấy việc thiết lập cộng sinh không phải ngẫu nhiên: san hô chọn lọc một số loại tảo nhất định và bộ máy phân tử trên màng symbiosome quyết định loại tảo nào ở lại và loại nào bị tiêu hóa .
Tẩy trắng san hô — sự phá vỡ cộng sinh dưới áp lực nhiệt — từ lâu đã là một bí ẩn ở cấp độ tế bào. Mô hình chiếm quyền lysosome mới đưa ra một lời giải thích tiềm năng. Nếu bản chất lysosome của symbiosome được duy trì bởi sự cân bằng tinh tế của các tín hiệu từ vật chủ và tảo, thì các tác nhân gây stress môi trường như nhiệt độ tăng cao có thể phá vỡ sự cân bằng đó, biến một lysosome được kiểm soát thành một lysosome hủy diệt.
Bằng chứng cho điều này bao gồm một nghiên cứu năm 2023, nơi tìm thấy mối tương quan nghịch mạnh mẽ giữa hàm lượng lipid và huỳnh quang màng symbiosome trong quá trình stress tẩy trắng, cho thấy sự mất cộng sinh có liên quan đến những thay đổi trong màng symbiosome . Các công trình khác đã xác định các con đường miễn dịch và phản ứng stress cụ thể được kích hoạt trong cộng sinh và rối loạn cộng sinh
.
Điều quan trọng cần lưu ý là các tuyên bố cụ thể về một bài báo đã xuất bản trên tạp chí Cell từ UC Berkeley sử dụng CRISPR trên Galaxea fascicularis không thể được xác minh từ các nguồn có sẵn . Công trình CRISPR được thực hiện trên Aiptasia và được báo cáo trong một bản in thử trên bioRxiv. Không có bài báo Cell nào đã xuất bản khớp với mô tả chính xác đó được tìm thấy trong các nguồn được cung cấp.
Tuy nhiên, sự hội tụ của bằng chứng — từ sứa, hải quỳ, nhiều loài san hô và các tập bản đồ tế bào đơn — ủng hộ mạnh mẽ mô hình cho rằng việc chiếm quyền bộ máy lysosome là một cơ chế cơ bản của sự cộng sinh giữa động vật cnidaria và tảo.
'Symbiosome' không phải là một ngôi nhà an toàn đơn giản. Nó là một ngăn năng động, giống lysosome mà các tế bào san hô chủ chủ động quản lý để hỗ trợ các đối tác quang hợp của chúng. Sự hiểu biết sửa đổi này, được hỗ trợ bởi protein học, CRISPR và sinh học tế bào, có hàm ý trực tiếp về lý do tại sao một số loài tảo tương thích với nhiều vật chủ và tại sao stress nhiệt do biến đổi khí hậu có thể phá vỡ mối quan hệ đối tác — dẫn đến các sự kiện tẩy trắng san hô đe dọa các rạn san hô trên toàn thế giới.