Thị phần sản lượng dầu toàn cầu của OPEC+ giảm từ hơn 48% trước chiến tranh xuống khoảng 40% vào tháng 7; nhóm bảy nhà sản xuất nòng cốt, gồm Saudi Arabia và Nga, chỉ còn chiếm khoảng một phần tư sản lượng thế giới. Eo biển Hormuz bị gián đoạn khiến các đợt tăng sản lượng do OPEC+ công bố từ tháng 3 có ít tác động t...
Đăng bởiBiên tập bằng GPT-5.6 LunaHình ảnh được tạo bằng GPT Image 1.5
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: How has the six month U.S. Israeli war with Iran and the resulting effective blockade of the Strait of Hormuz transformed global oil market. Article summary: The war has inverted the usual oil market hierarchy: OPEC+ still controls large volumes underground, but the Hormuz blockade has curtailed its ability to turn production policy into export supply.. Topic tags: general web, security, regulation, benchmarks, growth. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermarks, charts with fake numbe
Sáu tháng chiến tranh đã làm đảo ngược trật tự quen thuộc trên thị trường dầu mỏ. OPEC+ vẫn kiểm soát những khối lượng dầu lớn dưới lòng đất, nhưng việc phong tỏa thực tế eo biển Hormuz đã hạn chế khả năng biến chính sách sản lượng thành nguồn cung xuất khẩu. Ngược lại, Trung Quốc—quốc gia có thể nhanh chóng cắt giảm hoặc khôi phục lượng mua khổng lồ—đã trở thành lực lượng cân bằng ngắn hạn của thị trường. Dự trữ và năng lực ban hành chính sách khẩn cấp cũng giúp Washington có thêm ảnh hưởng. 7
13
14
Theo các tính toán dựa trên dữ liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), OPEC+ chiếm khoảng 40% sản lượng dầu toàn cầu vào tháng 7, giảm từ hơn 48% trước khi Mỹ và Israel tấn công Iran vào cuối tháng 2. Khoảng 4–5 điểm phần trăm trong mức giảm này đến từ việc Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) rút khỏi OPEC vào tháng 5. Nhóm bảy nhà sản xuất nòng cốt, trong đó có Saudi Arabia và Nga, chỉ chiếm khoảng một phần tư sản lượng thế giới. 10
13
14
Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn nằm ở khả năng vận chuyển. Khi dầu từ các nước vùng Vịnh không thể đi qua Hormuz một cách ổn định, việc tăng sản lượng trên giấy tờ không đồng nghĩa với việc thị trường có thêm dầu đường biển. Sáu lần OPEC+ công bố tăng sản lượng kể từ tháng 3 vì thế có rất ít ảnh hưởng thực tế. 7
14
Năm 2019, OPEC+—đặc biệt là Saudi Arabia—vẫn có thể đáng tin cậy trong việc siết hoặc nới nguồn cung giao đến thị trường. Năng lực sản xuất dự phòng của liên minh tạo ra đòn bẩy đáng kể đối với giá dầu.
Năm 2026, mối liên hệ giữa quyết định sản lượng và lượng dầu thực sự đến tay người mua đã bị phá vỡ. Các tuyến xuất khẩu bị hạn chế, cơ sở hạ tầng năng lượng hư hại và chi phí vận tải tăng cao khiến OPEC+ khó đóng vai trò “nhà sản xuất linh hoạt” như trước. Liên minh vẫn có thể điều chỉnh hạn ngạch, nhưng không dễ bảo đảm rằng những thùng dầu được bổ sung sẽ thực sự xuất hiện trên thị trường quốc tế. 7
14
Trong bối cảnh đó, Trung Quốc nổi lên như “trung tâm nhu cầu linh hoạt”—tương đương với vai trò người mua có thể tăng hoặc giảm lượng dầu nhanh chóng để cân bằng thị trường.
Reuters ước tính Trung Quốc đã mua ít hơn khoảng 400 triệu thùng dầu so với cùng kỳ năm trước kể từ khi chiến tranh bắt đầu. Mức cắt giảm này giúp bù đắp một phần đáng kể lượng dầu bị mắc kẹt phía sau eo biển Hormuz. 1
4
8
Cú sốc nguồn cung được đánh giá là chưa từng có: tại thời điểm cao nhất, khoảng 13 triệu thùng dầu mỗi ngày bị giữ lại do tình trạng gián đoạn tại Hormuz. Dù vậy, giá dầu Brent chỉ tăng từ khoảng 72 USD lên đỉnh gần 118 USD/thùng vào cuối tháng 3, rồi giảm về gần mức trước chiến tranh vào đầu tháng 7. Việc Trung Quốc giảm mua là một trong những yếu tố quan trọng giúp hạn chế đà tăng này. 4
5
13
Đây không chỉ là một quyết định tạm thời nhằm tránh mua dầu giá cao. Bắc Kinh đồng thời hạn chế xuất khẩu nhiên liệu, các nhà máy lọc dầu giảm công suất, sử dụng một phần dự trữ và đẩy nhanh quá trình chuyển sang xe điện. Những yếu tố này làm giảm nhu cầu nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc.
Trong tháng 6, Trung Quốc nhập khẩu 7,12 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, giảm 41,3% so với cùng kỳ năm trước. Lượng dầu được các nhà máy lọc dầu xử lý cũng giảm 17,7%, xuống còn 12,47 triệu thùng/ngày—mức thấp nhất kể từ tháng 3 năm 2020, thời điểm đại dịch COVID-19 gây chấn động thị trường. 6
Việc giảm hoạt động lọc dầu và sử dụng tồn kho đã làm dịu áp lực lên lượng hàng hóa sẵn có trên toàn cầu. Theo một phân tích của Reuters, mức giảm công suất lọc dầu của Trung Quốc trong giai đoạn từ cuối tháng 2 đến cuối tháng 6 chiếm khoảng 60% tổng mức giảm nhu cầu dầu trong thời kỳ này. 4
Trước chiến tranh, hoạt động mua dầu và tích trữ của Trung Quốc là một nguồn quan trọng tạo ra nhu cầu biên của thị trường. Một số ước tính cho rằng Trung Quốc có thể đã đóng góp khoảng một nửa mức tăng nhu cầu dầu toàn cầu.
Khi người mua lớn này đột ngột thu hẹp hoạt động, các nhà bán dầu phải đối mặt với mức mất nhu cầu đủ lớn để cân bằng phần đáng kể nguồn cung bị gián đoạn qua Hormuz. Nói cách khác, Trung Quốc đang tác động đến giá dầu không phải bằng cách cung cấp thêm dầu, mà bằng cách quyết định không mua bao nhiêu. 1
4
Một lệnh ngừng bắn tạm thời trong mùa hè đã mở lại một phần năng lực vận chuyển. Nhập khẩu dầu từ khu vực Vùng Vịnh của Trung Quốc gần như tăng gấp đôi trong tháng 7, còn tổng lượng dầu thô nhập khẩu tăng lên 8,41 triệu thùng/ngày. 1
7
Tuy nhiên, con số này vẫn thấp hơn 24,3% so với tháng 7 năm trước. Đà phục hồi cũng được hỗ trợ bởi hoạt động lọc dầu yếu và lượng dầu bổ sung khiêm tốn vào kho, thay vì phản ánh sự phục hồi bền vững của tiêu thụ nhiên liệu. Trung Quốc từng rút dầu từ kho dự trữ trong tháng 5 và tháng 6; đến tháng 7, lượng dầu sẵn có đã tăng nhẹ khoảng 210.000 thùng/ngày do hoạt động lọc dầu giảm mạnh hơn tốc độ nhập khẩu. 1
2
Vì vậy, các nhà phân tích cho rằng nhập khẩu có thể suy yếu trở lại nếu rủi ro an ninh tiếp diễn và những hạn chế chính sách hiện nay vẫn được duy trì. 2
7
9
Nếu gián đoạn kéo dài, các nhà xuất khẩu vùng Vịnh sẽ tiếp tục bị giới hạn khả năng đưa dầu ra thị trường. Khi đó, quyết định của Trung Quốc về mua dầu, xả kho dự trữ, công suất lọc dầu và xuất khẩu nhiên liệu sẽ trở nên đặc biệt quan trọng.
Mỹ cũng có thể gia tăng ảnh hưởng. Tồn kho dầu diesel và các sản phẩm chưng cất trung gian ở mức thấp kỷ lục khiến nguồn cung nhiên liệu cho vận tải và nhiên liệu máy bay trở thành yếu tố có thể đẩy giá tăng nhanh. Washington vì thế có thêm cả khả năng lẫn động lực để tác động đến thị trường thông qua xả kho chiến lược, lệnh trừng phạt, ngoại giao và chính sách nguồn cung trong nước. 4
14
Kết quả là thị trường dầu năm 2026 mang tính định hình bởi người mua và chính sách nhà nước nhiều hơn trước. OPEC+ chưa mất toàn bộ nguồn lực, nhưng quyền lực của liên minh đã bị giới hạn bởi một thực tế căn bản: có dầu dưới lòng đất không đồng nghĩa với việc có thể giao dầu cho khách hàng.
Nếu Trung Quốc tiếp tục tiết chế nhu cầu, giá dầu có thể được giữ trong tầm kiểm soát dù nguồn cung bị gián đoạn nghiêm trọng. Nhưng nếu Bắc Kinh khôi phục tốc độ mua trước đây, hoặc tình trạng thiếu diesel và nhiên liệu máy bay trở nên gay gắt, áp lực tăng giá có thể quay trở lại rất nhanh. 4
14
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
Thị phần sản lượng dầu toàn cầu của OPEC+ giảm từ hơn 48% trước chiến tranh xuống khoảng 40% vào tháng 7; nhóm bảy nhà sản xuất nòng cốt, gồm Saudi Arabia và Nga, chỉ còn chiếm khoảng một phần tư sản lượng thế giới.
Thị phần sản lượng dầu toàn cầu của OPEC+ giảm từ hơn 48% trước chiến tranh xuống khoảng 40% vào tháng 7; nhóm bảy nhà sản xuất nòng cốt, gồm Saudi Arabia và Nga, chỉ còn chiếm khoảng một phần tư sản lượng thế giới. Eo biển Hormuz bị gián đoạn khiến các đợt tăng sản lượng do OPEC+ công bố từ tháng 3 có ít tác động thực tế, vì dầu không thể được vận chuyển ổn định đến khách hàng.
Trung Quốc đã mua ít hơn khoảng 400 triệu thùng dầu so với cùng kỳ năm trước, trở thành “trung tâm nhu cầu linh hoạt” giúp hấp thụ cú sốc nguồn cung và hạn chế đà tăng giá.
Thị phần sản lượng dầu toàn cầu của OPEC+ giảm từ hơn 48% trước chiến tranh xuống khoảng 40% vào tháng 7; nhóm bảy nhà sản xuất nòng cốt, gồm Saudi Arabia và Nga, chỉ còn chiếm khoảng một phần tư sản lượng thế giới. Eo biển Hormuz bị gián đoạn khiến các đợt tăng sản lượng do OPEC+ công bố từ tháng 3 có ít tác động t...
Đăng bởiBiên tập bằng GPT-5.6 LunaHình ảnh được tạo bằng GPT Image 1.5
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: How has the six month U.S. Israeli war with Iran and the resulting effective blockade of the Strait of Hormuz transformed global oil market. Article summary: The war has inverted the usual oil market hierarchy: OPEC+ still controls large volumes underground, but the Hormuz blockade has curtailed its ability to turn production policy into export supply.. Topic tags: general web, security, regulation, benchmarks, growth. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermarks, charts with fake numbe
Sáu tháng chiến tranh đã làm đảo ngược trật tự quen thuộc trên thị trường dầu mỏ. OPEC+ vẫn kiểm soát những khối lượng dầu lớn dưới lòng đất, nhưng việc phong tỏa thực tế eo biển Hormuz đã hạn chế khả năng biến chính sách sản lượng thành nguồn cung xuất khẩu. Ngược lại, Trung Quốc—quốc gia có thể nhanh chóng cắt giảm hoặc khôi phục lượng mua khổng lồ—đã trở thành lực lượng cân bằng ngắn hạn của thị trường. Dự trữ và năng lực ban hành chính sách khẩn cấp cũng giúp Washington có thêm ảnh hưởng. 7
13
14
Theo các tính toán dựa trên dữ liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), OPEC+ chiếm khoảng 40% sản lượng dầu toàn cầu vào tháng 7, giảm từ hơn 48% trước khi Mỹ và Israel tấn công Iran vào cuối tháng 2. Khoảng 4–5 điểm phần trăm trong mức giảm này đến từ việc Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) rút khỏi OPEC vào tháng 5. Nhóm bảy nhà sản xuất nòng cốt, trong đó có Saudi Arabia và Nga, chỉ chiếm khoảng một phần tư sản lượng thế giới. 10
13
14
Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn nằm ở khả năng vận chuyển. Khi dầu từ các nước vùng Vịnh không thể đi qua Hormuz một cách ổn định, việc tăng sản lượng trên giấy tờ không đồng nghĩa với việc thị trường có thêm dầu đường biển. Sáu lần OPEC+ công bố tăng sản lượng kể từ tháng 3 vì thế có rất ít ảnh hưởng thực tế. 7
14
Năm 2019, OPEC+—đặc biệt là Saudi Arabia—vẫn có thể đáng tin cậy trong việc siết hoặc nới nguồn cung giao đến thị trường. Năng lực sản xuất dự phòng của liên minh tạo ra đòn bẩy đáng kể đối với giá dầu.
Năm 2026, mối liên hệ giữa quyết định sản lượng và lượng dầu thực sự đến tay người mua đã bị phá vỡ. Các tuyến xuất khẩu bị hạn chế, cơ sở hạ tầng năng lượng hư hại và chi phí vận tải tăng cao khiến OPEC+ khó đóng vai trò “nhà sản xuất linh hoạt” như trước. Liên minh vẫn có thể điều chỉnh hạn ngạch, nhưng không dễ bảo đảm rằng những thùng dầu được bổ sung sẽ thực sự xuất hiện trên thị trường quốc tế. 7
14
Trong bối cảnh đó, Trung Quốc nổi lên như “trung tâm nhu cầu linh hoạt”—tương đương với vai trò người mua có thể tăng hoặc giảm lượng dầu nhanh chóng để cân bằng thị trường.
Reuters ước tính Trung Quốc đã mua ít hơn khoảng 400 triệu thùng dầu so với cùng kỳ năm trước kể từ khi chiến tranh bắt đầu. Mức cắt giảm này giúp bù đắp một phần đáng kể lượng dầu bị mắc kẹt phía sau eo biển Hormuz. 1
4
8
Cú sốc nguồn cung được đánh giá là chưa từng có: tại thời điểm cao nhất, khoảng 13 triệu thùng dầu mỗi ngày bị giữ lại do tình trạng gián đoạn tại Hormuz. Dù vậy, giá dầu Brent chỉ tăng từ khoảng 72 USD lên đỉnh gần 118 USD/thùng vào cuối tháng 3, rồi giảm về gần mức trước chiến tranh vào đầu tháng 7. Việc Trung Quốc giảm mua là một trong những yếu tố quan trọng giúp hạn chế đà tăng này. 4
5
13
Đây không chỉ là một quyết định tạm thời nhằm tránh mua dầu giá cao. Bắc Kinh đồng thời hạn chế xuất khẩu nhiên liệu, các nhà máy lọc dầu giảm công suất, sử dụng một phần dự trữ và đẩy nhanh quá trình chuyển sang xe điện. Những yếu tố này làm giảm nhu cầu nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc.
Trong tháng 6, Trung Quốc nhập khẩu 7,12 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, giảm 41,3% so với cùng kỳ năm trước. Lượng dầu được các nhà máy lọc dầu xử lý cũng giảm 17,7%, xuống còn 12,47 triệu thùng/ngày—mức thấp nhất kể từ tháng 3 năm 2020, thời điểm đại dịch COVID-19 gây chấn động thị trường. 6
Việc giảm hoạt động lọc dầu và sử dụng tồn kho đã làm dịu áp lực lên lượng hàng hóa sẵn có trên toàn cầu. Theo một phân tích của Reuters, mức giảm công suất lọc dầu của Trung Quốc trong giai đoạn từ cuối tháng 2 đến cuối tháng 6 chiếm khoảng 60% tổng mức giảm nhu cầu dầu trong thời kỳ này. 4
Trước chiến tranh, hoạt động mua dầu và tích trữ của Trung Quốc là một nguồn quan trọng tạo ra nhu cầu biên của thị trường. Một số ước tính cho rằng Trung Quốc có thể đã đóng góp khoảng một nửa mức tăng nhu cầu dầu toàn cầu.
Khi người mua lớn này đột ngột thu hẹp hoạt động, các nhà bán dầu phải đối mặt với mức mất nhu cầu đủ lớn để cân bằng phần đáng kể nguồn cung bị gián đoạn qua Hormuz. Nói cách khác, Trung Quốc đang tác động đến giá dầu không phải bằng cách cung cấp thêm dầu, mà bằng cách quyết định không mua bao nhiêu. 1
4
Một lệnh ngừng bắn tạm thời trong mùa hè đã mở lại một phần năng lực vận chuyển. Nhập khẩu dầu từ khu vực Vùng Vịnh của Trung Quốc gần như tăng gấp đôi trong tháng 7, còn tổng lượng dầu thô nhập khẩu tăng lên 8,41 triệu thùng/ngày. 1
7
Tuy nhiên, con số này vẫn thấp hơn 24,3% so với tháng 7 năm trước. Đà phục hồi cũng được hỗ trợ bởi hoạt động lọc dầu yếu và lượng dầu bổ sung khiêm tốn vào kho, thay vì phản ánh sự phục hồi bền vững của tiêu thụ nhiên liệu. Trung Quốc từng rút dầu từ kho dự trữ trong tháng 5 và tháng 6; đến tháng 7, lượng dầu sẵn có đã tăng nhẹ khoảng 210.000 thùng/ngày do hoạt động lọc dầu giảm mạnh hơn tốc độ nhập khẩu. 1
2
Vì vậy, các nhà phân tích cho rằng nhập khẩu có thể suy yếu trở lại nếu rủi ro an ninh tiếp diễn và những hạn chế chính sách hiện nay vẫn được duy trì. 2
7
9
Nếu gián đoạn kéo dài, các nhà xuất khẩu vùng Vịnh sẽ tiếp tục bị giới hạn khả năng đưa dầu ra thị trường. Khi đó, quyết định của Trung Quốc về mua dầu, xả kho dự trữ, công suất lọc dầu và xuất khẩu nhiên liệu sẽ trở nên đặc biệt quan trọng.
Mỹ cũng có thể gia tăng ảnh hưởng. Tồn kho dầu diesel và các sản phẩm chưng cất trung gian ở mức thấp kỷ lục khiến nguồn cung nhiên liệu cho vận tải và nhiên liệu máy bay trở thành yếu tố có thể đẩy giá tăng nhanh. Washington vì thế có thêm cả khả năng lẫn động lực để tác động đến thị trường thông qua xả kho chiến lược, lệnh trừng phạt, ngoại giao và chính sách nguồn cung trong nước. 4
14
Kết quả là thị trường dầu năm 2026 mang tính định hình bởi người mua và chính sách nhà nước nhiều hơn trước. OPEC+ chưa mất toàn bộ nguồn lực, nhưng quyền lực của liên minh đã bị giới hạn bởi một thực tế căn bản: có dầu dưới lòng đất không đồng nghĩa với việc có thể giao dầu cho khách hàng.
Nếu Trung Quốc tiếp tục tiết chế nhu cầu, giá dầu có thể được giữ trong tầm kiểm soát dù nguồn cung bị gián đoạn nghiêm trọng. Nhưng nếu Bắc Kinh khôi phục tốc độ mua trước đây, hoặc tình trạng thiếu diesel và nhiên liệu máy bay trở nên gay gắt, áp lực tăng giá có thể quay trở lại rất nhanh. 4
14
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
Thị phần sản lượng dầu toàn cầu của OPEC+ giảm từ hơn 48% trước chiến tranh xuống khoảng 40% vào tháng 7; nhóm bảy nhà sản xuất nòng cốt, gồm Saudi Arabia và Nga, chỉ còn chiếm khoảng một phần tư sản lượng thế giới.
Thị phần sản lượng dầu toàn cầu của OPEC+ giảm từ hơn 48% trước chiến tranh xuống khoảng 40% vào tháng 7; nhóm bảy nhà sản xuất nòng cốt, gồm Saudi Arabia và Nga, chỉ còn chiếm khoảng một phần tư sản lượng thế giới. Eo biển Hormuz bị gián đoạn khiến các đợt tăng sản lượng do OPEC+ công bố từ tháng 3 có ít tác động thực tế, vì dầu không thể được vận chuyển ổn định đến khách hàng.
Trung Quốc đã mua ít hơn khoảng 400 triệu thùng dầu so với cùng kỳ năm trước, trở thành “trung tâm nhu cầu linh hoạt” giúp hấp thụ cú sốc nguồn cung và hạn chế đà tăng giá.