Dữ liệu của Bộ Tài chính Mỹ cho thấy tổng nợ công đạt khoảng 40,05 nghìn tỷ USD, tăng từ 19,4 nghìn tỷ USD một thập kỷ trước. Con số này bao gồm nợ do công chúng nắm giữ và các khoản nợ nội bộ giữa các cơ quan chính phủ. Trong đó, khoảng 32,27 nghìn tỷ USD do công chúng và các nhà đầu tư tư nhân nắm giữ, còn khoảng 7,78 nghìn tỷ USD là nợ nội bộ chính phủ.
Mối lo chính không phải Mỹ đột nhiên mất khả năng vay. Trái phiếu Kho bạc Mỹ vẫn là một trong những tài sản an toàn quan trọng của hệ thống tài chính toàn cầu. Vấn đề nằm ở chỗ thâm hụt dai dẳng đòi hỏi nguồn cung trái phiếu liên tục, trong khi các khoản nợ mới phải phát hành với lãi suất cao hơn đáng kể so với thời kỳ lãi suất thấp.
Cơ chế này có thể hình thành một vòng lặp tự củng cố:
Quá trình này thường diễn ra từ từ, thay vì tạo ra một cuộc khủng hoảng chỉ sau một đêm. Nhưng nó làm suy giảm dư địa tài khóa, khiến chính phủ khó ứng phó với suy thoái, chiến tranh hoặc các cú sốc tài chính mà không phải vay thêm.
Ngoài ra, làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo và hạ tầng trung tâm dữ liệu có thể khiến các doanh nghiệp cạnh tranh nhiều hơn để thu hút cùng một nguồn tiết kiệm toàn cầu. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chưa cho thấy hoạt động vay vốn này là nguyên nhân chi phối đợt bán tháo trái phiếu.
Nhật Bản vẫn là quốc gia nước ngoài nắm giữ trái phiếu Kho bạc Mỹ lớn nhất. Tuy nhiên, lượng nắm giữ giảm từ 1,143 nghìn tỷ USD trong tháng 5 xuống 1,116 nghìn tỷ USD trong tháng 6, tương đương giảm khoảng 26,4 tỷ USD. Trong quý I, các nhà đầu tư Nhật Bản cũng bán ròng 29,6 tỷ USD trái phiếu chính phủ, trái phiếu cơ quan và trái phiếu chính quyền địa phương của Mỹ.
Nhu cầu yếu đi từ Nhật Bản có thể tạo thêm sức ép lên thị trường Kho bạc Mỹ, bởi đây là một nguồn vốn quốc tế quan trọng. Dù vậy, một tháng giảm lượng nắm giữ hoặc một quý bán ròng chưa đủ để chứng minh Nhật Bản đang rút lui toàn diện khỏi nợ chính phủ Mỹ. Quy mô tài sản còn lại của nước này vẫn rất lớn, và dữ liệu hiện chưa xác nhận việc bán trái phiếu Nhật Bản là nguyên nhân chủ đạo của đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu.
Chính Nhật Bản cũng đang trải qua quá trình định giá lại tài sản. Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm tiến sát 3%, mức cao nhất trong ba thập kỷ, khi nhà đầu tư điều chỉnh kỳ vọng về lạm phát và lãi suất.
Chi phí vay của Đức tăng dù trái phiếu chính phủ nước này vẫn được xem là chuẩn mực an toàn trong khu vực đồng euro. Theo dữ liệu LSEG được The Guardian dẫn lại, lợi suất trái phiếu Đức kỳ hạn 10 năm lên 3,2138%, cao nhất kể từ năm 2011.
Một phần áp lực đến từ xu hướng lợi suất tăng trên toàn cầu. Kế hoạch tăng chi tiêu cho quốc phòng và đầu tư của Đức cũng đồng nghĩa chính phủ có thể phải phát hành thêm nợ. Các khoản chi này có thể hỗ trợ hoạt động kinh tế, nhưng đồng thời làm nguồn cung trái phiếu chính phủ được xếp hạng cao tăng lên vào thời điểm nhà đầu tư đang đánh giá lại khả năng thị trường hấp thụ nợ công.
Đây là bài toán chính sách ngày càng khó: mở rộng tài khóa có thể giảm bớt tác động của tăng trưởng yếu, nhưng chi phí vay cao khiến biện pháp hỗ trợ trở nên đắt đỏ hơn và thu hẹp ngân sách trong tương lai.
Nợ khu vực công của Anh vẫn ở ngay dưới mốc 3 nghìn tỷ bảng vào cuối tháng 7 năm 2026. Văn phòng Thống kê Quốc gia Anh cho biết chính phủ vay 1,8 tỷ bảng trong tháng 7, cao hơn 700 triệu bảng so với cùng kỳ năm trước và cao hơn 2,3 tỷ bảng so với dự báo của Văn phòng Trách nhiệm Ngân sách (OBR).
Tổng khoản vay trong bốn tháng đầu của năm tài khóa 2026–2027 đạt 56,7 tỷ bảng. Một báo cáo riêng cho biết chi cho các khoản trợ cấp xã hội trong tháng 7 cao hơn 2 tỷ bảng so với một năm trước.
Áp lực còn đến từ chi phí phục vụ nợ. Bộ Tài chính Anh cho biết khoản này vượt 100 tỷ bảng trong cả hai năm tài khóa 2023–2024 và 2024–2025, tương đương khoảng 1/10 tổng chi tiêu khu vực công. Điều đó chưa tự động có nghĩa thị trường sắp mất niềm tin vào Anh, nhưng cho thấy lợi suất trái phiếu chính phủ Anh tăng có thể nhanh chóng làm hẹp dư địa tài khóa của nước này.
Pháp đối mặt với rủi ro mang tính đặc thù quốc gia rõ hơn Đức. Nợ cao đi cùng tình trạng phân mảnh chính trị khiến việc cắt giảm thâm hụt khó thực hiện. Nợ công của Pháp vào khoảng 3,5 nghìn tỷ euro, còn chi phí lãi vay được dự báo tiến gần 100 tỷ euro vào năm 2029.
Lợi suất trái phiếu Pháp kỳ hạn 10 năm đã tiến sát 4%. Trong nửa đầu năm, chi phí trả lãi tăng 19% so với cùng kỳ năm trước, lên 34,5 tỷ euro.
Rủi ro nằm ở cái gọi là “hiệu ứng quả cầu tuyết”: nếu lãi suất trung bình chính phủ phải trả cao hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ nợ trên quy mô nền kinh tế có thể tiếp tục tăng ngay cả khi không xuất hiện cú sốc chi tiêu mới. Vì vậy, nhà đầu tư đang yêu cầu Pháp trả mức phí rủi ro cao hơn so với các chính phủ lớn khác trong khu vực đồng euro.
Đây là vấn đề nghiêm trọng về uy tín và khả năng tái cấp vốn, nhưng chưa đồng nghĩa toàn khu vực đồng euro bị đóng băng nguồn vốn. Trong đợt định giá lại hiện nay, Pháp vẫn là rủi ro chính trị - tài khóa lớn nhất của châu Âu.
Nhiều chính phủ đã phát hành lượng lớn trái phiếu trong thời kỳ lãi suất đặc biệt thấp. Khi các trái phiếu đó đáo hạn, chúng phải được thay thế bằng khoản nợ mới có lãi suất cao hơn. Điều chỉnh diễn ra dần dần, nhưng mỗi vòng đảo nợ có thể làm chi phí lãi trung bình của toàn bộ khối nợ tăng lên.
Giá năng lượng cao khiến bài toán khó hơn. Nếu cú sốc năng lượng giữ lạm phát ở mức cao, các ngân hàng trung ương sẽ có ít dư địa hạ lãi suất. Chính phủ khi đó phải tái cấp vốn với mức lãi cao trong thời gian dài hơn, trong khi tăng trưởng yếu đi có thể làm nguồn thu thuế giảm.
Cơ chế tương tự cũng tác động đến doanh nghiệp và hộ gia đình. Trái phiếu chính phủ là mức tham chiếu cho hoạt động vay tư nhân, vì vậy lợi suất chính phủ cao hơn có thể làm chi phí tài chính tăng trên toàn nền kinh tế và khiến đầu tư suy yếu.
Các dữ liệu hiện ủng hộ cảnh báo về áp lực tài chính kéo dài, chứ chưa đủ để kết luận một cuộc khủng hoảng tín dụng toàn cầu đã bắt đầu. Khủng hoảng nợ công thường phụ thuộc vào việc một chính phủ còn có thể tiếp tục huy động vốn hay không, chứ không chỉ dựa trên việc tổng nợ vượt qua một ngưỡng nhất định.
Khu vực châu Âu hiện cũng có các cơ chế bảo vệ thể chế mà giai đoạn khủng hoảng 2010–2012 không có ở mức tương đương. Các chuyên gia nhận định mạng lưới an toàn của khu vực đồng euro là một lý do quan trọng khiến lợi suất tăng chưa tự động dẫn tới vỡ nợ chính phủ hoặc đứt gãy hệ thống huy động vốn.
Kịch bản dễ xảy ra hơn trong ngắn hạn là một vấn đề ít kịch tính nhưng có ảnh hưởng kinh tế rõ rệt: lợi suất dài hạn duy trì ở mức cao, hóa đơn lãi vay tăng, dư địa tài khóa thu hẹp và tăng trưởng yếu đi. Cột mốc nợ 40 nghìn tỷ USD của Mỹ làm nổi bật quy mô trái phiếu Kho bạc có thể được phát hành trong tương lai. Phản ứng của thị trường cho thấy nhà đầu tư cũng ngày càng phân biệt rõ hơn giữa các chính phủ có uy tín tài khóa vững chắc và những nước dễ tổn thương hơn.