Nhờ đó, thị phần của Nga trên thị trường EU tính theo khối lượng tăng 7 điểm phần trăm, từ 44% lên 51%.
Đáng chú ý, giá trị xuất khẩu tăng nhanh hơn nhiều so với khối lượng. Điều này cho thấy giá bán cao hơn hoặc cơ cấu sản phẩm có giá trị lớn hơn đã góp phần thúc đẩy doanh thu, dù dữ liệu hiện có chưa cho phép xác định chính xác nguyên nhân riêng đối với cá minh thái.
Số liệu trong 5 tháng đầu năm cũng cho thấy xu hướng tương tự. Từ tháng 1 đến tháng 5, Nga xuất khẩu 51.000 tấn phi lê cá minh thái, trị giá 164 triệu USD, chiếm 50% lượng nhập khẩu của EU.
Lợi thế của Nga được mở rộng trong bối cảnh nguồn cung từ các đối thủ suy yếu:
Như vậy, Nga không cần tăng đột biến sản lượng để giành thêm thị phần. Chỉ cần lượng hàng của Nga tăng vừa phải, trong khi nguồn cung cạnh tranh giảm, vị thế của nước này trên thị trường EU đã được củng cố đáng kể.
Kết quả là các nhà chế biến và người mua châu Âu vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cá minh thái Nga, ngay cả khi EU đang theo đuổi chính sách trừng phạt rộng hơn nhằm vào Moskva.
Cá minh thái là nhóm hàng lớn nhất trong các số liệu được công bố, nhưng xuất khẩu thủy sản Nga sang EU còn bao gồm nhiều loại cá thịt trắng và sản phẩm hải sản khác. Trong nửa đầu năm, Nga cung cấp:
Tổng cộng, xuất khẩu các sản phẩm thủy sản được thống kê của Nga sang EU đạt 94.000 tấn, trị giá 417 triệu USD trong tháng 1–6/2026.
Dòng thương mại này tiếp tục duy trì trong tháng 6. Giá trị thủy sản Nga xuất sang EU đạt 74,9 triệu euro, cao gấp 1,7 lần tháng 5 và là mức cao nhất theo tháng kể từ tháng 11/2024. Phi lê và thịt cá chiếm phần lớn giá trị nhập khẩu trong tháng.
Trong cùng thời gian, Nga cũng đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc. Lượng hàng đạt 723.000 tấn, trị giá 2,33 tỷ USD, tăng lần lượt 14% và 52% so với cùng kỳ năm trước.
Giá xuất khẩu bình quân của Nga tăng 40% đối với cá tuyết đông lạnh và 30% đối với phi lê cá tuyết. Một trong những yếu tố được nêu ra là tổng hạn ngạch đánh bắt cá tuyết Đại Tây Dương tại biển Barents năm 2026 giảm 16%, xuống 285.000 tấn. Hạn ngạch của Nga được báo cáo ở mức 136.000 tấn.
Việc giảm hạn ngạch không thể giải thích toàn bộ biến động giá, nhưng rõ ràng tạo thêm một ràng buộc về nguồn cung. Với các nhà chế biến phụ thuộc vào cá tuyết làm nguyên liệu, nguồn hàng thắt chặt có thể đẩy chi phí thu mua lên cao và khiến việc chuyển sang nhà cung cấp khác trở nên khó khăn hơn.
Khi công bố dự thảo gói trừng phạt thứ 21, Ủy ban châu Âu mô tả thủy sản là một trong những lĩnh vực lớn cuối cùng của Nga chưa chịu các hạn chế đáng kể. Đề xuất bao gồm hạn chế đối với một số sản phẩm cá và cấm hoàn toàn một số sản phẩm khác, trong đó có cá tuyết.
Tuy nhiên, các đại sứ EU sau đó đã loại bỏ toàn bộ biện pháp liên quan đến thủy sản khỏi gói trừng phạt, trong bối cảnh Đức, Ba Lan và Bồ Đào Nha phản đối.
Mối lo chính xoay quanh mức độ phụ thuộc của chuỗi cung ứng. Các nhà chế biến tại Đức và Ba Lan phụ thuộc nhiều vào cá minh thái Alaska, còn Bồ Đào Nha có nhu cầu lớn cũng như mối liên kết chế biến với cá tuyết. Một lệnh cấm đột ngột có thể làm tăng chi phí nguyên liệu, gây gián đoạn hoạt động chế biến và tạo sức ép lên việc làm. Giá thực phẩm cũng có nguy cơ tăng.
Việc các biện pháp thủy sản bị loại bỏ không đồng nghĩa EU từ bỏ chính sách trừng phạt rộng hơn đối với Nga. Nó cho thấy khó khăn khi hạn chế một nhóm sản phẩm mà các nhà chế biến và người tiêu dùng châu Âu vẫn đang phụ thuộc vào những dòng cung ứng ổn định. EU từng cấm nhập khẩu trứng cá muối Nga từ năm 2022, nhưng cá tuyết và cá minh thái vẫn giữ vai trò thương mại đáng kể.
Số liệu nửa đầu năm 2026 cho thấy thế khó của EU. Xuất khẩu phi lê cá minh thái Nga sang EU tăng lên 66.000 tấn, trong khi nguồn cung từ Mỹ và Trung Quốc giảm; tổng xuất khẩu thủy sản Nga sang EU đạt 417 triệu USD. Trong bối cảnh các nhà cung cấp thay thế không nhanh chóng mở rộng sản lượng, một lệnh cấm toàn diện trở nên nhạy cảm hơn về kinh tế.
Bức tranh thương mại cho thấy Nga củng cố vị thế nhờ ba yếu tố kết hợp: lượng hàng xuất khẩu tăng, giá trị tăng nhanh hơn khối lượng và nguồn cung từ các đối thủ suy yếu. Đồng thời, giá cá tuyết tăng cùng hạn ngạch đánh bắt thấp hơn đã làm nổi bật áp lực chi phí mà các nhà nhập khẩu và nhà chế biến châu Âu phải đối mặt.
Tuy vậy, hồ sơ bằng chứng được cung cấp chưa đủ để xác nhận độc lập vai trò cụ thể của Norebo hoặc Murman Seafood Company, cũng như tuyên bố rằng sản phẩm Nga chiếm khoảng một phần ba thị trường EU. Những con số này không nên được xem là sự thật đã được xác lập nếu chưa có thêm nguồn kiểm chứng.
Nhờ đó, thị phần của Nga trên thị trường EU tính theo khối lượng tăng 7 điểm phần trăm, từ 44% lên 51%.
Đáng chú ý, giá trị xuất khẩu tăng nhanh hơn nhiều so với khối lượng. Điều này cho thấy giá bán cao hơn hoặc cơ cấu sản phẩm có giá trị lớn hơn đã góp phần thúc đẩy doanh thu, dù dữ liệu hiện có chưa cho phép xác định chính xác nguyên nhân riêng đối với cá minh thái.
Số liệu trong 5 tháng đầu năm cũng cho thấy xu hướng tương tự. Từ tháng 1 đến tháng 5, Nga xuất khẩu 51.000 tấn phi lê cá minh thái, trị giá 164 triệu USD, chiếm 50% lượng nhập khẩu của EU.
Lợi thế của Nga được mở rộng trong bối cảnh nguồn cung từ các đối thủ suy yếu:
Như vậy, Nga không cần tăng đột biến sản lượng để giành thêm thị phần. Chỉ cần lượng hàng của Nga tăng vừa phải, trong khi nguồn cung cạnh tranh giảm, vị thế của nước này trên thị trường EU đã được củng cố đáng kể.
Kết quả là các nhà chế biến và người mua châu Âu vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cá minh thái Nga, ngay cả khi EU đang theo đuổi chính sách trừng phạt rộng hơn nhằm vào Moskva.
Cá minh thái là nhóm hàng lớn nhất trong các số liệu được công bố, nhưng xuất khẩu thủy sản Nga sang EU còn bao gồm nhiều loại cá thịt trắng và sản phẩm hải sản khác. Trong nửa đầu năm, Nga cung cấp:
Tổng cộng, xuất khẩu các sản phẩm thủy sản được thống kê của Nga sang EU đạt 94.000 tấn, trị giá 417 triệu USD trong tháng 1–6/2026.
Dòng thương mại này tiếp tục duy trì trong tháng 6. Giá trị thủy sản Nga xuất sang EU đạt 74,9 triệu euro, cao gấp 1,7 lần tháng 5 và là mức cao nhất theo tháng kể từ tháng 11/2024. Phi lê và thịt cá chiếm phần lớn giá trị nhập khẩu trong tháng.
Trong cùng thời gian, Nga cũng đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc. Lượng hàng đạt 723.000 tấn, trị giá 2,33 tỷ USD, tăng lần lượt 14% và 52% so với cùng kỳ năm trước.
Giá xuất khẩu bình quân của Nga tăng 40% đối với cá tuyết đông lạnh và 30% đối với phi lê cá tuyết. Một trong những yếu tố được nêu ra là tổng hạn ngạch đánh bắt cá tuyết Đại Tây Dương tại biển Barents năm 2026 giảm 16%, xuống 285.000 tấn. Hạn ngạch của Nga được báo cáo ở mức 136.000 tấn.
Việc giảm hạn ngạch không thể giải thích toàn bộ biến động giá, nhưng rõ ràng tạo thêm một ràng buộc về nguồn cung. Với các nhà chế biến phụ thuộc vào cá tuyết làm nguyên liệu, nguồn hàng thắt chặt có thể đẩy chi phí thu mua lên cao và khiến việc chuyển sang nhà cung cấp khác trở nên khó khăn hơn.
Khi công bố dự thảo gói trừng phạt thứ 21, Ủy ban châu Âu mô tả thủy sản là một trong những lĩnh vực lớn cuối cùng của Nga chưa chịu các hạn chế đáng kể. Đề xuất bao gồm hạn chế đối với một số sản phẩm cá và cấm hoàn toàn một số sản phẩm khác, trong đó có cá tuyết.
Tuy nhiên, các đại sứ EU sau đó đã loại bỏ toàn bộ biện pháp liên quan đến thủy sản khỏi gói trừng phạt, trong bối cảnh Đức, Ba Lan và Bồ Đào Nha phản đối.
Mối lo chính xoay quanh mức độ phụ thuộc của chuỗi cung ứng. Các nhà chế biến tại Đức và Ba Lan phụ thuộc nhiều vào cá minh thái Alaska, còn Bồ Đào Nha có nhu cầu lớn cũng như mối liên kết chế biến với cá tuyết. Một lệnh cấm đột ngột có thể làm tăng chi phí nguyên liệu, gây gián đoạn hoạt động chế biến và tạo sức ép lên việc làm. Giá thực phẩm cũng có nguy cơ tăng.
Việc các biện pháp thủy sản bị loại bỏ không đồng nghĩa EU từ bỏ chính sách trừng phạt rộng hơn đối với Nga. Nó cho thấy khó khăn khi hạn chế một nhóm sản phẩm mà các nhà chế biến và người tiêu dùng châu Âu vẫn đang phụ thuộc vào những dòng cung ứng ổn định. EU từng cấm nhập khẩu trứng cá muối Nga từ năm 2022, nhưng cá tuyết và cá minh thái vẫn giữ vai trò thương mại đáng kể.
Số liệu nửa đầu năm 2026 cho thấy thế khó của EU. Xuất khẩu phi lê cá minh thái Nga sang EU tăng lên 66.000 tấn, trong khi nguồn cung từ Mỹ và Trung Quốc giảm; tổng xuất khẩu thủy sản Nga sang EU đạt 417 triệu USD. Trong bối cảnh các nhà cung cấp thay thế không nhanh chóng mở rộng sản lượng, một lệnh cấm toàn diện trở nên nhạy cảm hơn về kinh tế.
Bức tranh thương mại cho thấy Nga củng cố vị thế nhờ ba yếu tố kết hợp: lượng hàng xuất khẩu tăng, giá trị tăng nhanh hơn khối lượng và nguồn cung từ các đối thủ suy yếu. Đồng thời, giá cá tuyết tăng cùng hạn ngạch đánh bắt thấp hơn đã làm nổi bật áp lực chi phí mà các nhà nhập khẩu và nhà chế biến châu Âu phải đối mặt.
Tuy vậy, hồ sơ bằng chứng được cung cấp chưa đủ để xác nhận độc lập vai trò cụ thể của Norebo hoặc Murman Seafood Company, cũng như tuyên bố rằng sản phẩm Nga chiếm khoảng một phần ba thị trường EU. Những con số này không nên được xem là sự thật đã được xác lập nếu chưa có thêm nguồn kiểm chứng.