Đây là kết quả trong các cấu hình thử nghiệm cụ thể, không phải lời đảm bảo rằng mọi hệ thống sẽ tăng tốc tương ứng sau khi chuyển sang Linux 7.3. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào gso_max_size, gro_max_size, khả năng của card mạng, trạng thái offload, MTU, loại đường hầm và đặc điểm workload.
Một thay đổi quan trọng khác liên quan đến các thao tác thêm và xóa luật FIB IPv4/IPv6. Trước đây, những thao tác này có thể phải đi qua cơ chế khóa RTNL có phạm vi rộng. Bản thay đổi mới chuyển sang bảo vệ bằng mutex riêng cho từng fib_rules_ops ở những trường hợp phù hợp, dù RTNL vẫn cần thiết trong một số đường đi—chẳng hạn quá trình fib_unmerge() của luật IPv4 đầu tiên.
Kết quả trong một bài kiểm thử tổng hợp cho thấy mức cải thiện rất lớn khi có nhiều network namespace hoạt động song song. Với 4.096 namespace và 1.024 luật được chèn vào mỗi namespace:
Đây là phép đo nhằm tạo ra tình huống tranh chấp cực đoan giữa các namespace, không phải dự báo rằng mọi lần khởi động container trong thực tế sẽ nhanh hơn hàng chục lần.
Ở khía cạnh quy trình phát triển, maintainer mạng Linux Jakub Kicinski cho biết đã có 632 bản vá net và 648 bản vá net-next. Ông ước tính khoảng một phần ba đến một nửa số bản vá trong net-next là các thay đổi do AI tạo ra, chủ yếu thuộc nhóm sửa lỗi nhỏ, dọn dẹp hoặc làm rõ mã nguồn—tương đương khoảng 216–324 bản vá. Kicinski và Paolo Abeni mô tả đội ngũ maintainer là “hoàn toàn quá tải”.
Để đối phó, Meta cung cấp ngân sách và quyền truy cập vào nhiều mô hình AI hàng đầu nhằm rà soát từng bản vá. Việc dùng nhiều mô hình được kỳ vọng sẽ giảm nguy cơ một mô hình duy nhất đưa ra nhận xét sai hoặc “ảo giác”. Các mục tiêu tự động hóa gồm quản lý Patchwork, phản hồi những vấn đề quy trình phổ biến, chỉnh sửa thông điệp commit và có thể áp dụng các bản vá đã được người đáng tin cậy kiểm tra.
Tuy nhiên, AI chưa được xem là giải pháp thay thế cho đánh giá của maintainer. Những phần mã hiếm gặp nhưng nhạy cảm với race condition—ví dụ đường xử lý lỗi PCIe và timeout—vẫn đòi hỏi con người xem xét API, thứ tự khôi phục phần cứng và các tương tác đồng thời.
Bên cạnh BIG TCP và tối ưu RTNL, chu kỳ Linux 7.3 còn có nhiều thay đổi khác trong networking:
SCM_RIGHTS, khi LSM từ chối một hoặc một số file descriptor, tùy chọn SO_RIGHTS_NOTRUNC cho phép phía nhận biết descriptor bị từ chối và mã lỗi tương ứng, thay vì mất toàn bộ phần còn lại của mảng ngay tại lỗi đầu tiên. Release candidate đầu tiên của Linux 7.3 được dự kiến vào khoảng 30/8, còn bản ổn định có thể xuất hiện vào cuối tháng 10, tùy tiến độ chu kỳ phát hành thông thường.
Người dùng các bản phân phối có chu kỳ cố định thường sẽ phải chờ lâu hơn, bởi nhà phát hành còn cần lựa chọn, backport, kiểm thử và đóng gói kernel theo lịch riêng. Các bản phân phối rolling có thể đưa Linux 7.3 đến người dùng sớm hơn. CachyOS là một ứng viên có khả năng tiếp nhận sớm, nhưng các nguồn được cung cấp chưa cho thấy lịch tích hợp 7.3 đã được cam kết; ảnh ISO tháng 8 của dự án vẫn đi kèm Linux 7.1.