Phiên bản ORBIT trước đây bị giới hạn bởi hiện tượng tẩy quang: sau một thời gian chiếu sáng, các phân tử huỳnh quang mất khả năng phát sáng, khiến quỹ đạo của enzyme bị ngắt. dcORBIT giải quyết vấn đề này bằng các “bệ đáp” DNA sợi đơn trên rotor. Những thuốc nhuộm huỳnh quang gắn với sợi bổ sung có thể liên tục rời đi và được thay thế bằng thuốc nhuộm mới. Khi tín hiệu cũ suy giảm, tín hiệu mới có thể được bổ sung thay vì phải kết thúc phép đo.
Nhờ đó, nhóm nghiên cứu duy trì được độ chính xác đơn phân tử và độ phân giải từng cặp base trong hơn 10 phút, với tốc độ ghi 20 Hz. Khoảng thời gian dài hơn giúp các nhà khoa học không chỉ thấy một vài bước di chuyển, mà còn phân tích những sự kiện như dừng, lùi bước, tăng tốc và thay đổi trạng thái của polymerase.
Một phép đo trung bình trên hàng triệu phân tử có thể che khuất sự khác biệt giữa từng enzyme. Trong tế bào sống, nhiều thành phần của bộ máy phiên mã liên kết rồi rời đi chỉ trong vài giây; Pol II ở giai đoạn khởi đầu hoặc tạm dừng gần promoter cũng có thể được thay thế nhanh chóng. Ngược lại, một phần Pol II đang kéo dài phiên mã có thể lưu lại trên nhiễm sắc chất lâu hơn đáng kể.
Điều này cho thấy điều quyết định hoạt động của gene không chỉ là “có mặt những phân tử nào”, mà còn là chúng xuất hiện lúc nào, di chuyển ra sao, gắn trong bao lâu và chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác như thế nào. Vì vậy, các ảnh chụp cấu trúc cần được đọc cùng dữ liệu động học. Một cấu trúc đẹp ở độ phân giải cao không nhất thiết đại diện cho một trạng thái cố định hoặc phổ biến của mọi Pol II trong tế bào.
Hai phương pháp có thể bổ trợ nhau trong các nghiên cứu tiếp theo:
Kết hợp “ảnh chụp” cấu trúc tự nhiên với “dữ liệu chuyển động” đơn phân tử có thể giúp sinh học cấu trúc tiến gần hơn đến câu hỏi quan trọng nhất: các cỗ máy phân tử thực sự vận hành thế nào trong môi trường tế bào luôn biến đổi.