Các tài liệu và bài tường thuật dựa trên phân tích của ECB nêu con số khoảng 440 tỷ euro là mức tiếp xúc của các hộ gia đình khu vực đồng euro với nhóm Magnificent Seven — bảy công ty Mỹ có giá trị vốn hóa lớn, thường được nhắc đến gồm Apple, Microsoft, Alphabet, Amazon, Nvidia, Meta và Tesla.
Hồ sơ nguồn hiện có không xác nhận con số 880 tỷ euro. Con số lớn hơn có thể xuất phát từ cách tính với phạm vi rộng hơn hoặc việc cộng gộp các nhóm nhà đầu tư khác, nhưng không nên trình bày đó là ước tính trực tiếp của ECB nếu chưa có tài liệu chứng minh.
Một thước đo được theo dõi rộng rãi là Shiller CAPE — tỷ lệ giá cổ phiếu so với mức lợi nhuận đã điều chỉnh lạm phát trung bình trong 10 năm. Chỉ số này giúp giảm ảnh hưởng của những biến động lợi nhuận ngắn hạn.
CAPE của S&P 500 được báo cáo quanh mức 41–41,4 trong năm 2026, cao nhất kể từ giai đoạn đỉnh của bong bóng dot-com năm 2000 và cao hơn đáng kể mức trung bình dài hạn.
CAPE không cho biết chính xác thị trường sẽ giảm vào ngày nào. Tuy nhiên, mức cao như vậy cho thấy nhà đầu tư đang trả giá rất lớn cho mỗi đồng lợi nhuận hiện tại, với niềm tin rằng lợi nhuận tương lai — đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ — sẽ tăng mạnh.
Goldman Sachs Research cũng cho biết đầu tư công nghệ của Mỹ tính theo tỷ trọng GDP đã vượt đỉnh của thập niên 1990. Kế hoạch chi tiêu của các công ty điện toán đám mây và hạ tầng tính toán lớn cho năm 2026 cũng tăng mạnh so với các ước tính trước đó.
Những dữ liệu này không chứng minh thị trường chắc chắn sụp đổ. Chúng chỉ cho thấy bài toán mà doanh nghiệp và nhà đầu tư phải giải ngày càng khó: doanh thu, năng suất và dòng tiền từ AI phải đủ lớn để tương xứng với quy mô vốn đã đổ vào lĩnh vực này.
Rủi ro không chỉ nằm ở giá cổ phiếu. Cuộc xây dựng hạ tầng AI — gồm trung tâm dữ liệu, chip, hệ thống điện và mạng lưới cung ứng — ngày càng dựa vào thị trường nợ.
Goldman Sachs Research ước tính lượng nợ liên quan đến AI đã đạt gần 500 tỷ USD trong năm 2026. Morgan Stanley trước đó dự báo tổng phát hành nợ liên quan AI có thể lên gần 570 tỷ USD trong cả năm.
Reuters cho biết nợ liên quan AI đã chiếm gần 15% lượng trái phiếu doanh nghiệp hạng đầu tư được phát hành trong năm. Các ngân hàng cũng tìm đến những cấu trúc tài chính phức tạp hơn để tiếp tục cung cấp vốn cho trung tâm dữ liệu và chuỗi cung ứng chip.
Điều này không đồng nghĩa các công ty công nghệ lớn lập tức đối mặt với khủng hoảng thanh toán. Nhiều doanh nghiệp trong số đó vẫn có doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền và bảng cân đối kế toán mạnh hơn đáng kể so với các công ty thời kỳ dot-com.
Nhưng quy mô vay nợ lớn làm tăng một câu hỏi quan trọng: nếu lợi nhuận từ AI đến chậm hơn dự kiến, ai sẽ gánh chi phí xây dựng, lãi vay và nhu cầu tái cấp vốn?
Một phần vốn cho hạ tầng AI có thể đi qua hợp đồng thuê, công ty mục đích đặc biệt, quỹ tín dụng tư nhân, tài trợ dựa trên tài sản hoặc các cấu trúc tương tự. Những kênh này giúp phân tán khoản vay khỏi bảng cân đối kế toán chính của các tập đoàn công nghệ.
Mặt tích cực là doanh nghiệp có thêm lựa chọn huy động vốn. Mặt rủi ro là mức đòn bẩy, nghĩa vụ tái cấp vốn và bên cuối cùng nắm giữ rủi ro có thể khó nhận diện hơn.
Đây là điểm khiến thị trường liên tưởng đến các giai đoạn trước, khi rủi ro dường như bị giới hạn trong một nhóm doanh nghiệp rồi lan rộng qua tín dụng và các định chế tài chính. Tuy nhiên, sự tương đồng về cơ chế tài trợ không có nghĩa cấu trúc hiện nay giống hệt bong bóng dot-com.
Một kịch bản ít cực đoan hơn là thị trường không sụp đổ ngay mà trải qua nhiều năm tăng trưởng lợi nhuận để đuổi kịp giá cổ phiếu. Khi đó, tỷ suất sinh lời thấp hoặc giá đi ngang trong thời gian dài sẽ khiến định giá dần trở nên hợp lý hơn.
Kịch bản này có cơ sở hơn so với năm 2000 ở một điểm: các tập đoàn công nghệ dẫn dắt hiện nay nhìn chung có hoạt động kinh doanh thực, lợi nhuận và dòng tiền đáng kể.
Dù vậy, lợi nhuận hiện tại không xóa bỏ rủi ro. Chi tiêu vốn có thể tăng nhanh hơn khả năng kiếm tiền từ các sản phẩm AI; đồng thời, nghĩa vụ nợ có thể đến hạn trước khi doanh thu mới đủ lớn để bù đắp.
Các tài liệu được dẫn lại cho thấy nhân viên Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đánh giá áp lực định giá tài sản đang ở mức cao. Tỷ lệ giá trên lợi nhuận của cổ phiếu Mỹ nằm ở phía trên của phân phối lịch sử, một phần do kỳ vọng lợi nhuận mạnh từ các công ty công nghệ và khẩu vị rủi ro cao của nhà đầu tư.
Fed cũng lưu ý việc tài trợ cho đầu tư AI có thể kéo theo phát hành nợ nhiều hơn, dù nhiều công ty công nghệ hiện có mức nợ thấp và đủ khả năng tiếp nhận thêm vốn vay.
Cần phân biệt rõ: các con số CAPE khoảng 41–41,4 và việc đầu tư công nghệ vượt đỉnh GDP của thập niên 1990 là những chỉ báo từ thị trường và các nghiên cứu bên ngoài; nguồn hiện có không cho thấy Fed trực tiếp đưa ra toàn bộ các cảnh báo định lượng này.
Một đợt bán tháo công nghệ Mỹ có thể tác động theo chuỗi:
Đối với khu vực đồng euro, rủi ro không chỉ đến từ việc trực tiếp nắm giữ cổ phiếu Magnificent Seven. Châu Âu còn phụ thuộc vào điều kiện tài chính toàn cầu, vì vậy cú sốc bắt đầu ở Mỹ có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến chi phí vốn và niềm tin trong khu vực.
ECB cho rằng các nhà hoạch định chính sách hiện có ít dư địa hơn so với thời kỳ bong bóng dot-com để hỗ trợ nền kinh tế bằng những đợt hạ lãi suất mạnh hoặc kích thích tài khóa quy mô lớn.
Điều đó không có nghĩa mọi đợt giảm giá cổ phiếu sẽ biến thành khủng hoảng tài chính. Nhưng nếu cú điều chỉnh diễn ra disorderly — quá nhanh, đi kèm căng thẳng tín dụng và bán tháo lan rộng — khả năng giảm nhẹ tác động của chính sách có thể bị hạn chế.
ECB và Fed không cảnh báo rằng AI là một công nghệ vô giá trị. Cảnh báo thực tế hơn là thị trường có thể đã đi trước lợi nhuận quá xa, trong khi cuộc đua xây dựng hạ tầng đang ngày càng phụ thuộc vào nợ và các cấu trúc tài trợ phức tạp.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là “AI có thành công hay không?”, mà còn là AI phải tạo ra bao nhiêu lợi nhuận, trong bao lâu, để biện minh cho mức định giá và khoản đầu tư hiện nay. Nếu câu trả lời không đủ thuyết phục, bong bóng có thể không vỡ ngay — nhưng vẫn có thể xì hơi đủ mạnh để gây tổn thất cho thị trường, tín dụng, việc làm và ổn định tài chính ở cả Mỹ lẫn châu Âu.