TSMC cho biết High-NA chưa cần thiết cho công nghệ A16 và chưa cam kết đưa thiết bị này vào sản xuất khối lượng lớn ngay lập tức. Hãng tiếp tục dựa trên EUV khẩu độ 0,33, kết hợp với tối ưu tích hợp quy trình, tạo hình nhiều lần ở những lớp phù hợp, đóng gói tiên tiến và các cải tiến ở cấp độ chip, hệ thống.
Lựa chọn này giúp TSMC tránh phải đầu tư hàng trăm triệu USD cho mỗi thiết bị trước khi lợi ích kinh tế trở nên rõ ràng. Đổi lại, Intel đang có cơ hội tích lũy kinh nghiệm sản xuất High-NA trước đối thủ gia công lớn nhất của mình. TSMC có thể chờ đến khi năng suất, độ ổn định và chi phí được chứng minh đầy đủ rồi mới mở rộng đầu tư.
Vì thế, khác biệt giữa hai công ty không hẳn là Intel tin vào High-NA còn TSMC phản đối công nghệ này. Đây là sự khác biệt về thời điểm: Intel chấp nhận chi phí và rủi ro sớm để giành lợi thế học hỏi, còn TSMC muốn khai thác tối đa nền tảng hiện tại trước khi nâng cấp.
ASML cho biết các hệ thống High-NA đã xử lý 500.000 wafer và sẵn sàng cho sản xuất hàng loạt. Giám đốc công nghệ của công ty dự kiến công nghệ này sẽ được tích hợp rộng rãi vào hoạt động sản xuất trong vòng hai đến ba năm tiếp theo. Trước đó, CEO Christophe Fouquet nói những con chip đầu tiên được chế tạo bằng máy High-NA sẽ xuất hiện trong vài tháng. Cột mốc Panther Lake của Intel đã cung cấp một bằng chứng sản xuất thực tế cho dự báo này.
Dù vậy, kết quả tài chính trước mắt của ASML không hoàn toàn phụ thuộc vào High-NA. Sau khi ghi nhận doanh thu quý II đạt 9,33 tỷ euro, ASML nâng dự báo doanh thu cả năm 2026 lên 43–45 tỷ euro và cho biết sẽ tăng công suất 30% trong các năm 2027–2028, trong bối cảnh nhu cầu thiết bị phục vụ chip AI tăng mạnh.
Trong quý II, ASML chỉ ghi nhận một hệ thống High-NA trong doanh số EUV. Điều đó cho thấy EUV truyền thống, DUV, dịch vụ bảo trì và kế hoạch mở rộng công suất phục vụ AI vẫn là những động lực doanh thu lớn hơn trong ngắn hạn.
TSMC là một trong những khách hàng mua thiết bị sản xuất chip tiên tiến lớn nhất thế giới. Vì vậy, việc hãng chưa triển khai High-NA trên quy mô lớn nhiều khả năng sẽ làm chậm thời điểm doanh thu High-NA tăng mạnh trên toàn ngành.
Nhưng sự trì hoãn này không đồng nghĩa với việc cơ hội của ASML biến mất. Ngược lại, việc Intel đưa High-NA vào sản xuất giúp giảm rủi ro công nghệ và cung cấp dữ liệu thực tế cho các khách hàng khác. Nếu TSMC chờ đến khi hiệu quả kinh tế được xác nhận, hãng có thể tạo ra một chu kỳ nâng cấp lớn hơn vào thời điểm sau này. Vấn đề cốt lõi là thời gian và hiệu quả nhà máy, chứ không phải liệu hiện đã có nhà cung cấp nào đủ sức thay thế ASML ở biên giới EUV hay chưa.
Rủi ro chiến lược liên quan đến Trung Quốc và thiết bị DUV là một câu chuyện khác với cuộc đua High-NA. Các hạn chế xuất khẩu và dịch vụ đối với thiết bị tiên tiến có thể làm giảm doanh thu dịch vụ, thay thế thiết bị DUV của ASML tại Trung Quốc, đồng thời thúc đẩy nỗ lực nội địa hóa của các doanh nghiệp nước này.
Một số tuyên bố về kế hoạch sản xuất năm hệ thống DUV immersion của Shanghai Aishengna, con số mua lại cổ phiếu 78,1 triệu euro mỗi ngày trong tháng 8 hoặc động cơ kinh tế cụ thể đằng sau chính sách xuất khẩu chưa có đủ bằng chứng có độ tin cậy cao trong các nguồn được cung cấp để xác minh. Ngay cả nếu kế hoạch DUV nói trên được thực hiện, nó cũng chưa phải là thách thức đáng tin cậy đối với vị thế độc quyền EUV của ASML trong ngắn hạn.
Tác động lâu dài của High-NA sẽ được quyết định bởi ba câu hỏi:
Ba yếu tố này quan trọng hơn mức giá niêm yết của từng chiếc máy. Intel đang dùng High-NA để mua trước kinh nghiệm và một lợi thế về câu chuyện công nghệ; TSMC đang dùng thời gian để chờ bài toán chi phí được giải đáp. Còn ASML vẫn giữ vị trí trung tâm, nhưng tốc độ tăng trưởng doanh thu High-NA sẽ phụ thuộc vào thời điểm các nhà sản xuất chip biến năng lực kỹ thuật thành hiệu quả kinh tế thực sự.