Khả năng có ý nghĩa lớn nhất thường nằm ở giai đoạn “chặng cuối” — hay pha tự hành cuối trước khi tiếp cận mục tiêu. Người vận hành có thể xác định hoặc phê duyệt mục tiêu, sau đó phần mềm đảm nhận việc bám hình ảnh và dẫn drone vào pha tiếp cận cuối. Cách này làm giảm nhu cầu duy trì điều khiển thủ công liên tục vào đúng thời điểm mà nhiễu sóng, khoảng cách và áp lực thời gian gây ảnh hưởng lớn nhất.
Điều đó khác với việc vũ khí tự quyết định sẽ tấn công ai. Các chuyên gia mô tả tiến bộ hiện nay của Ukraine chủ yếu là tự hành từng phần: khả năng định hướng, nhận diện vật thể và hỗ trợ bám mục tiêu ngày càng phổ biến, trong khi con người vẫn giữ vai trò quan trọng trong quyết định khai hỏa hoặc tấn công.
Tuy nhiên, ranh giới này không hoàn toàn rõ ràng. Một số hệ thống được đưa tin có thể tiếp tục truy đuổi mục tiêu sau khi khóa mục tiêu, với rất ít hoặc không cần thêm chỉ dẫn từ người điều khiển. Khi ngày càng nhiều chức năng được đưa lên drone, sự khác biệt giữa hỗ trợ người vận hành và tự động tấn công trở nên khó xác định hơn — đồng thời cũng đòi hỏi cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn.
Một đánh giá cho rằng định hướng tự hành có thể nâng tỷ lệ drone tiếp cận mục tiêu thành công từ khoảng 10–20% lên khoảng 70–80%, nhờ giảm sự phụ thuộc vào điều khiển thủ công liên tục và đường truyền ổn định.
Những con số này nên được hiểu là kết quả được báo cáo hoặc ước tính của một số hệ thống trong những điều kiện cụ thể, không phải mức hiệu quả chung của toàn bộ đội drone Ukraine. Thời tiết, địa hình, ngụy trang, loại mục tiêu, chất lượng cảm biến, biện pháp đối phó và trình độ huấn luyện đều có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận diện và tiếp cận mục tiêu.
Lợi ích trên thực địa cũng không chỉ nằm ở độ chính xác. Nếu phần mềm đảm nhận việc định hướng và bám mục tiêu ở chặng cuối, các đơn vị có thể vận hành nhiều drone hơn mà không hoàn toàn phụ thuộc vào những phi công FPV giàu kinh nghiệm. Điều này có thể giúp hoạt động drone dễ mở rộng hơn, đồng thời giảm mức độ phơi nhiễm của người điều khiển trong môi trường liên lạc bị tranh chấp.
Các số liệu được công bố tại Kyiv phản ánh một thị trường công nghệ quốc phòng phân tán, chứ không phải một loại vũ khí duy nhất:
Các con số này không có nghĩa mọi drone Ukraine đều sở hữu cùng một mức độ tự hành, hay tất cả hệ thống đã đạt cùng độ trưởng thành và được triển khai ở quy mô tương đương. Chúng cho thấy AI đang được tích hợp thông qua nhiều linh kiện, phần mềm và nhà cung cấp khác nhau, thay vì một nền tảng tiêu chuẩn duy nhất.
Brave1 là nền tảng điều phối công nghệ quốc phòng của Ukraine, cung cấp hỗ trợ về tổ chức, thông tin và tài chính cho các dự án đổi mới quốc phòng. Nền tảng này kết nối nhà phát triển với người sử dụng trong quân đội, đồng thời hỗ trợ đưa công nghệ tiềm năng đến các khâu thử nghiệm, mua sắm và triển khai thực địa.
Vai trò đó được thể hiện tại Demo Day đầu tiên của Brave1 tổ chức hoàn toàn trực tuyến vào ngày 14/8. Hơn 400 người tham dự, trong khi hơn 50 nhà sản xuất và đối tác giới thiệu giải pháp ở hơn 10 nhóm công nghệ. Sự kiện tập trung vào các “tính năng FPV” — những nâng cấp nhằm mở rộng khả năng của các drone góc nhìn thứ nhất hiện có, thay vì phải chế tạo một phương tiện bay hoàn toàn mới cho mỗi cải tiến.
Các công nghệ được giới thiệu gồm pin dung lượng cao hơn, trạm điều khiển mặt đất tiêu chuẩn hóa, mô-đun dẫn và nhận diện mục tiêu, cùng linh kiện cho những drone có thể chờ trong thời gian dài rồi kích hoạt khi phát hiện mục tiêu. Những sản phẩm này cho thấy logic công nghiệp phía sau nỗ lực AI của Ukraine: xây dựng drone theo dạng mô-đun, sau đó thay thế hoặc bổ sung cảm biến, thiết bị liên lạc, công cụ định hướng và phần mềm khi điều kiện chiến trường thay đổi.
Sự kiện của Brave1 không tách rời nỗ lực phát triển khả năng tự hành. Đây là lớp sản xuất và tích hợp giúp các tính năng hỗ trợ bởi AI được phổ biến nhanh hơn.
Một mô hình thị giác máy tính chỉ hữu ích khi có thể kết hợp với camera phù hợp, máy tính tích hợp, nguồn điện, thiết bị liên lạc và khung drone đủ khả năng mang chúng. Thiết kế FPV mô-đun giúp các thành phần này dễ được thử nghiệm và triển khai hơn. Đổi lại, phản hồi từ tiền tuyến cho nhà phát triển biết tổ hợp nào hoạt động hiệu quả trong điều kiện gây nhiễu, thời tiết khác nhau và trước các loại mục tiêu khác nhau.
Brave1 Dataroom cung cấp thêm một mắt xích cho quy trình này. Hơn 100 công ty trong nước được cho là đã tiếp cận các bộ dữ liệu hình ảnh và nhiệt có cấu trúc, dùng để huấn luyện, kiểm định và tinh chỉnh mô hình AI quân sự, trong đó có các hệ thống phát hiện và đánh chặn mục tiêu trên không.
Hướng phát triển của Ukraine đặt ra một vấn đề quản trị khó giải quyết: phần nào của một nhiệm vụ gây chết người có thể giao cho phần mềm trong khi con người vẫn phải chịu trách nhiệm thực chất?
Việc duy trì con người trong khâu lựa chọn mục tiêu hoặc phê duyệt tấn công có thể giữ được sự khác biệt quan trọng giữa hỗ trợ bay tự động và một vũ khí tự chọn rồi tự tấn công mục tiêu. Tuy nhiên, sự giám sát của con người chỉ có ý nghĩa nếu người vận hành có đủ thông tin, thời gian và quyền kiểm soát để can thiệp khi hệ thống nhận diện nhầm vật thể hoặc mất bối cảnh tình huống.
Các bằng chứng hiện có cho thấy khả năng tự hành từng phần đang mở rộng, chứ chưa cho thấy chiến trường đã tràn ngập những vũ khí hoàn toàn độc lập. Một phân tích năm 2026 kết luận rằng các chức năng như định hướng, nhận diện vật thể và hỗ trợ dẫn mục tiêu ngày càng phổ biến, trong khi hệ thống có thể tự định hướng, phát hiện, lựa chọn và tấn công mục tiêu mà không cần con người vẫn là một ngưỡng khác.
Đầu tư AI của Ukraine cũng là phản ứng trước quá trình Nga phát triển các drone và tên lửa có hỗ trợ AI. Hai bên đang cạnh tranh trong việc tự động hóa những chức năng như phát hiện mục tiêu, định hướng, phân tích chiến trường và hỗ trợ tấn công.
Cuộc cạnh tranh này khiến tác chiến điện tử trở thành động lực trung tâm. Một drone phụ thuộc vào đường truyền liên tục với người điều khiển có thể bị làm gián đoạn; một drone có thể xử lý dữ liệu hình ảnh hoặc nhiệt ngay trên thiết bị vẫn có thể duy trì một phần nhiệm vụ sau khi mất liên lạc. Vì vậy, tham vọng của Ukraine trong việc mở rộng thị giác máy tính trên các drone tiền tuyến không chỉ nhằm tạo ra vũ khí tự hành, mà còn nhằm giữ hiệu quả hoạt động trong điều kiện bị gây nhiễu.
Ukraine đang xây dựng một hệ sinh thái drone nhiều lớp, trong đó AI hỗ trợ nhận thức tình huống, định hướng và dẫn đường ở chặng cuối, còn Brave1 giúp nhà phát triển và người sử dụng quân sự thử nghiệm, hoàn thiện và mở rộng công nghệ. Mô hình trước mắt là mô-đun và phân tán: nâng cấp các nền tảng FPV hiện có, huấn luyện mô hình bằng dữ liệu thực địa và nhanh chóng đưa những linh kiện hữu ích vào sử dụng.
Bằng chứng hiện có không cho phép kết luận rằng mọi drone tiền tuyến của Ukraine đã tích hợp AI, hay tỷ lệ thành công 70–80% được báo cáo áp dụng cho toàn bộ lực lượng. Nhưng nó cho thấy một xu hướng quan trọng hơn: thị giác máy tính và khả năng tự hành từng phần đã chuyển từ thử nghiệm chuyên biệt thành ưu tiên rộng lớn của ngành công nghiệp quốc phòng. Tác chiến điện tử, năng lực sản xuất và yêu cầu duy trì quyền kiểm soát của con người sẽ quyết định công nghệ này tiến xa đến đâu.