Các bộ trưởng môi trường BRICS gọi CBAM của EU là biện pháp “đơn phương, trừng phạt, phân biệt đối xử và bảo hộ”, cho rằng không nên chuyển chi phí khử carbon sang các nhà xuất khẩu ở các nước đang phát triển. CBAM bước vào giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026, áp dụng ban đầu với xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón,...
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: What did BRICS environment ministers—including representatives of India, China, Russia, South Africa, Brazil, and newer members Egypt, Ethio. Article summary: BRICS environment ministers jointly condemned the EU’s CBAM as “unilateral, punitive, discriminatory and protectionist,” arguing that climate linked trade measures should not shift decarbonisation costs onto developing c. Topic tags: general web, regulation, manufacturing, finance, climate. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, waterm
Tại cuộc họp các bộ trưởng môi trường và khí hậu BRICS, nhóm này phản đối Cơ chế điều chỉnh carbon qua biên giới của Liên minh châu Âu (EU), thường được gọi là CBAM hoặc “thuế carbon biên giới”. Các bộ trưởng mô tả những biện pháp như vậy là “đơn phương, trừng phạt, phân biệt đối xử và bảo hộ”, đồng thời cho rằng chúng không phù hợp với luật pháp quốc tế và gây tổn hại cho thương mại toàn cầu.
Lập luận cốt lõi của BRICS xoay quanh vấn đề công bằng khí hậu. Theo quan điểm của nhóm, các nền kinh tế phát triển có trách nhiệm lịch sử lớn hơn đối với lượng phát thải và có năng lực tài chính, công nghệ cao hơn để cắt giảm phát thải. Vì vậy, việc yêu cầu các nhà sản xuất tại các nước đang phát triển trả chi phí carbon theo chuẩn của EU có thể làm suy yếu nguyên tắc trách nhiệm chung nhưng có phân biệt, tùy theo năng lực (CBDR-RC) trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris. Brazil và Nam Phi trước đây cũng từng đưa ra chỉ trích cụ thể theo hướng này.
Giai đoạn chính thức của CBAM bắt đầu từ ngày 1/1/2026. Các nhà nhập khẩu vào EU đưa vào thị trường trên 50 tấn hàng hóa thuộc diện điều chỉnh phải đăng ký tư cách nhà khai báo CBAM được ủy quyền và mua chứng chỉ tương ứng với lượng phát thải carbon hàm chứa trong hàng hóa.
Phạm vi ban đầu gồm:
Về bản chất, chứng chỉ CBAM nhằm đưa chi phí carbon của hàng nhập khẩu về gần mức chi phí mà các nhà sản xuất tại EU phải chịu trong Hệ thống mua bán phát thải của EU (EU ETS). Nếu nhà xuất khẩu chứng minh đã trả một mức giá carbon tương đương tại nước sản xuất, khoản này có thể được tính đến. Ủy ban châu Âu công bố giá chứng chỉ CBAM ở mức 75,36 euro cho quý I/2026 và 75,28 euro cho quý II/2026.
Thép và nhôm nằm trong nhóm hàng hóa bị áp dụng trực tiếp, đồng thời là những ngành có cường độ phát thải cao. Do đó, các nhà xuất khẩu có thể phải đối mặt với cả chi phí carbon bổ sung lẫn gánh nặng tuân thủ: đo lường phát thải, xác minh số liệu, lập hồ sơ và trong một số trường hợp phải sử dụng giá trị phát thải mặc định của EU.
Điều này đặc biệt đáng chú ý đối với các nhà sản xuất tại Ấn Độ, Nam Phi và Trung Quốc đang xuất khẩu những mặt hàng sử dụng nhiều carbon sang EU. Một đánh giá chính sách được Ngân hàng Thế giới trích dẫn ước tính CBAM có thể ảnh hưởng đến khoảng 16 tỷ USD hàng xuất khẩu mỗi năm của các nước đang phát triển. Tuy nhiên, đây không phải là con số riêng cho ba quốc gia nói trên.
BRICS phản đối việc nguồn tiền thu từ các nhà xuất khẩu ở các nước đang phát triển được đưa vào ngân sách EU, thay vì hỗ trợ trực tiếp cho giảm phát thải, thích ứng khí hậu và quá trình chuyển đổi công nghiệp tại những nước chịu tác động.
Hiện không có một con số đáng tin cậy duy nhất về doanh thu CBAM vào năm 2030. Các ước tính được công bố rất khác nhau: một dự báo cho rằng cơ chế này có thể tạo ra 1,5 tỷ euro mỗi năm từ năm 2028; một ước tính khác đưa ra mức khoảng 2,1 tỷ euro mỗi năm; trong khi một khoảng dự báo cho năm 2030 là 5–9 tỷ euro theo phạm vi hiện tại.
Điểm chắc chắn hơn là nguồn thu từ CBAM được thiết kế để chảy vào ngân sách EU. Quy mô doanh thu sẽ tăng dần khi các khoản phân bổ hạn ngạch phát thải miễn phí trong EU ETS bị rút lại. Hệ số CBAM áp dụng lần lượt là 2,5% vào năm 2026, 5% vào năm 2027, 10% vào năm 2028, 22,5% vào năm 2029 và 51,5% vào năm 2030.
Vì vậy, mọi dự báo doanh thu cho năm 2030 đều phụ thuộc lớn vào giá carbon, khối lượng nhập khẩu, lượng phát thải được xác minh và khả năng EU mở rộng phạm vi hàng hóa chịu điều chỉnh.
Một tuyên bố phản đối về mặt ngoại giao không đồng nghĩa với việc đã có một vụ kiện tại Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Để khởi động tranh chấp, một thành viên WTO phải chính thức yêu cầu tham vấn với EU; nếu không đạt được giải pháp, bên khiếu kiện mới có thể đề nghị thành lập ban hội thẩm.
Tranh chấp pháp lý có thể tập trung vào câu hỏi liệu CBAM có trên thực tế phân biệt đối xử với hàng nhập khẩu hoặc phương thức sản xuất ở nước ngoài hay không. EU nhiều khả năng sẽ lập luận rằng cơ chế này chỉ phản ánh chi phí carbon mà các nhà sản xuất trong EU phải chịu, cho phép khấu trừ mức giá carbon đã trả tại nước xuất khẩu và phục vụ mục tiêu môi trường theo các ngoại lệ của Hiệp định GATT.
Các tài liệu hiện có cho thấy Nam Phi từng phát tín hiệu quan tâm đến khả năng khiếu kiện, trong khi Ấn Độ, Trung Quốc và Brazil đã nêu những lo ngại về pháp lý và công bằng. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng xác nhận Trung Quốc đã nộp một vụ kiện WTO cụ thể về CBAM.
Các cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận thương mại giữa EU và từng quốc gia có thể tạo kênh tham vấn, hợp tác kỹ thuật và thương lượng về cách điều chỉnh. Tuy nhiên, những thỏa thuận đó không tự động ngăn một thành viên khởi động tranh chấp tại WTO.
Đánh giá thận trọng nhất là nguy cơ căng thẳng pháp lý có thể tăng lên khi nghĩa vụ mua chứng chỉ CBAM ngày càng lớn. Dù vậy, bằng chứng hiện có chưa đủ để khẳng định BRICS đã hình thành hoặc chuẩn bị một vụ kiện chung tại WTO.
Với sự tham gia của các nhà xuất khẩu lớn về hàng hóa cơ bản, kim loại và sản phẩm công nghiệp, lập trường của BRICS có ý nghĩa chính trị đáng kể. Tuy nhiên, chưa có đủ dữ liệu được kiểm chứng trong các nguồn hiện có để xác định chính xác nhóm này chiếm bao nhiêu phần trăm thương mại toàn cầu.
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
Các bộ trưởng môi trường BRICS gọi CBAM của EU là biện pháp “đơn phương, trừng phạt, phân biệt đối xử và bảo hộ”, cho rằng không nên chuyển chi phí khử carbon sang các nhà xuất khẩu ở các nước đang phát triển.
Các bộ trưởng môi trường BRICS gọi CBAM của EU là biện pháp “đơn phương, trừng phạt, phân biệt đối xử và bảo hộ”, cho rằng không nên chuyển chi phí khử carbon sang các nhà xuất khẩu ở các nước đang phát triển. CBAM bước vào giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026, áp dụng ban đầu với xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro cùng một số sản phẩm liên quan.
BRICS cho rằng cơ chế này đi ngược nguyên tắc trách nhiệm chung nhưng có phân biệt theo năng lực trong Thỏa thuận Paris; Brazil và Nam Phi từng nêu lập luận tương tự.