Đây là các số liệu mô tả quy mô của đợt nóng. Để xác định phần đóng góp của con người, WWA kết hợp dữ liệu quan trắc với các mô phỏng khí hậu, từ đó ước tính biến đổi khí hậu đã làm đợt nóng trở nên nghiêm trọng đến đâu.
Đợt nóng không chỉ thể hiện qua các điểm đo kỷ lục mà còn qua phạm vi bao phủ của hiện tượng nắng nóng biển. Khoảng 90% khu vực vịnh Biscay–ven biển Iberia và 80% Địa Trung Hải phía tây đã trải qua điều kiện nắng nóng biển.
Khi nước biển duy trì nhiệt độ cao bất thường trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần, các hệ sinh thái vốn thích nghi với một khoảng nhiệt độ nhất định có thể bị đảo lộn. San hô, bọt biển và các loài tảo lớn — những sinh vật tạo nơi cư trú cho nhiều loài khác — có thể bị tổn thương hoặc chết hàng loạt. Sự suy giảm của chúng kéo theo hiệu ứng dây chuyền trong lưới thức ăn, ảnh hưởng đến động vật không xương sống, cá, chim biển và động vật có vú sống ở biển.
Nước biển ấm lên lâu dài cũng có thể khiến các sinh cảnh quen thuộc trở nên không phù hợp với một số loài. Quần thể có xu hướng dịch chuyển về phía bắc, trong khi các loài ưa nóng có thể chiếm ưu thế hơn. Những thay đổi này tác động đến cấu trúc quần xã biển, nghề cá, nuôi trồng thủy sản và nguồn cá, giáp xác dùng làm thực phẩm.
Các dấu hiệu được báo cáo gồm số lượng bạch tuộc quanh Vương quốc Anh tăng bất thường. Trong khi đó, khi những con mồi như cá thu suy giảm, cá heo được quan sát thấy chuyển sang ăn sứa. Sứa gia tăng và những giai đoạn thiếu oxy trong nước cũng có thể làm gián đoạn du lịch ven biển, thậm chí góp phần dẫn đến việc đóng cửa bãi biển.
Biển nóng hơn có thể làm không khí ven bờ nóng và ẩm hơn, đặc biệt vào ban đêm, qua đó làm tăng áp lực nhiệt đối với con người trên đất liền. Nước ấm cũng thúc đẩy bốc hơi, đưa thêm hơi ẩm vào khí quyển. Khi các hệ thống thời tiết thích hợp hình thành, lượng ẩm này có thể góp phần tạo ra những trận mưa lớn hơn.
Một rủi ro sức khỏe trực tiếp là nguy cơ gia tăng các bệnh lây truyền qua nước, trong đó có bệnh do vi khuẩn Vibrio gây ra, thường được gọi là bệnh rung mao khuẩn (vibriosis). Đồng thời, sự xáo trộn hệ sinh thái có thể ảnh hưởng đến các nền kinh tế và hệ thống lương thực phụ thuộc vào vùng nước ven biển lành mạnh.
WWA cảnh báo nếu nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng thêm 1,4°C, những cực đoan về nhiệt trên biển tương tự sẽ trở nên nghiêm trọng và thường xuyên hơn. Các thông tin được cung cấp chưa đưa ra dự báo nhiệt độ cụ thể cho từng vùng biển trong kịch bản này. Vì vậy, kết luận chắc chắn nhất là xu hướng rủi ro: hệ sinh thái, nghề cá, nguồn cung thực phẩm, du lịch và sức khỏe cộng đồng ven biển sẽ tiếp tục chịu sức ép lớn hơn.
Các nhà nghiên cứu cho rằng ứng phó cần đi theo hai hướng song song. Thứ nhất, thế giới phải nhanh chóng cắt giảm phát thải từ nhiên liệu hóa thạch và hạn chế mức nóng lên tiếp theo để giảm khả năng xuất hiện cũng như mức độ nghiêm trọng của các đợt nóng biển.
Thứ hai, cộng đồng ven biển và các ngành kinh tế biển cần chuẩn bị cho những thay đổi đã và đang diễn ra. Các biện pháp thích ứng có thể tập trung vào bảo vệ hệ sinh thái, giúp nghề cá ứng phó với sự dịch chuyển của các loài, đồng thời chuẩn bị cho rủi ro nắng nóng, bệnh truyền qua nước và mưa cực đoan.
Thông điệp trung tâm của nghiên cứu rất rõ: biến đổi khí hậu do con người đã bổ sung một lượng nhiệt đáng kể vào các vùng biển châu Âu trong năm 2026. Kỷ lục nhiệt độ này vì thế không chỉ là một dấu mốc của đại dương, mà còn là cảnh báo về những hệ quả sinh thái và xã hội nếu quá trình nóng lên của biển tiếp tục kéo dài.