Đây là sự đánh đổi điển hình giữa an ninh năng lượng trong tình huống khẩn cấp và cạnh tranh thị trường. Thỏa thuận có thể giúp tránh thiếu diesel trong một nền kinh tế phụ thuộc vào khai khoáng và vận tải đường bộ. Nhưng việc đóng cửa hạ tầng vốn dành cho nhiều bên cùng tiếp cận cũng làm giảm khả năng cạnh tranh của các nhà nhập khẩu khác.
Về chính sách, những rủi ro chính gồm:
Trong một diễn biến liên quan, Bộ trưởng năng lượng đã dỡ bỏ hạn chế từng cấm Nasan Energies mua nhiên liệu từ Vitol trong 5 năm. Lệnh cấm này được cơ quan cạnh tranh áp đặt sau khi Nasan mua 52 trạm xăng mang thương hiệu Engen và Shell từ Vivo Energy, doanh nghiệp thuộc Vitol.
Việc đảo ngược hạn chế đã loại bỏ một biện pháp khắc phục mang tính cơ cấu, vốn nhằm ngăn tình trạng tập trung theo chiều dọc trong chuỗi cung ứng bán lẻ nhiên liệu. Trước mắt, quyết định có thể giúp Nasan tiếp cận nguồn hàng trong thời kỳ khan hiếm. Nhưng về dài hạn, nó làm dấy lên lo ngại rằng nhà nhập khẩu, nhà bán buôn và mạng lưới bán lẻ có thể trở nên quá liên kết, khiến cạnh tranh về giá và khả năng mua hàng độc lập suy yếu.
Nói cách khác, Namibia đang đánh đổi một phần hàng rào cạnh tranh để có được sự bảo đảm nguồn cung trong ba tháng. Chính sách này chỉ hạn chế rủi ro nếu đi kèm thời hạn rõ ràng, công bố điều kiện giá và cơ chế giám sát độc lập.
Nhiều thị trường miền Nam và Đông Phi phụ thuộc đáng kể vào các sản phẩm dầu tinh chế nhập khẩu. Vì vậy, gián đoạn tại Trung Đông không chỉ đẩy giá dầu lên mà còn đe dọa trực tiếp khả năng có diesel và xăng để vận hành xe tải, máy kéo, tàu thuyền và hoạt động khai khoáng.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo thị trường dầu toàn cầu sẽ thiếu 1,8 triệu thùng mỗi ngày trong quý III, sau khi xung đột mới ở Trung Đông và các gián đoạn hàng hải làm xấu đi triển vọng nguồn cung. Trong một thị trường thâm hụt như vậy, quyền tiếp cận các lô hàng và năng lực logistics trở nên có giá trị hơn nhiều.
Vivo Energy là doanh nghiệp tiếp thị và phân phối nhiên liệu trên khắp châu Phi, kinh doanh các sản phẩm mang thương hiệu Shell và Engen; công ty xác định Vitol là cổ đông của mình. Điều này tạo cho Vitol một tuyến kết nối từ khâu mua hàng quốc tế đến phân phối bán buôn, bán lẻ và cung ứng cho khách hàng thương mại.
Điều đó không có nghĩa mọi trạm Engen hoặc Vivo đều là một phần của từng thỏa thuận độc quyền cấp quốc gia. Nhưng mạng lưới bán lẻ và quan hệ với khách hàng khiến vai trò cung ứng của Vitol có sức nặng hơn: lợi thế kiểm soát hàng hóa có thể được củng cố bằng vị trí phân phối, khách hàng sẵn có và các trạm xăng mang thương hiệu.
Ở một hướng khác, bộ phận năng lượng tái tạo VC Renewables của Vitol đã mua khu tổ hợp trung tâm dữ liệu công suất 600 MW tại Nam Carolina từ Meridian Gridworks. Meridian vẫn tiếp tục phát triển dự án, còn Vitol và VC Renewables tham gia phát triển hệ thống cung cấp và lưu trữ năng lượng cho khu đất. Đây được mô tả là một trong những bước đi hiếm hoi của một nhà kinh doanh hàng hóa lớn vào lĩnh vực hạ tầng AI.
Vitol gọi mô hình này là “powered land” — tức kết hợp hạ tầng số với nguồn điện được chuẩn bị sẵn. Tại khu đất ở Nam Carolina, các phương án gồm khí tự nhiên, điện mặt trời, pin lưu trữ và hệ thống pin nhiên liệu hoặc phát điện tại chỗ.
Giá trị thương mại của mô hình không chỉ nằm ở việc bán điện hoặc đất. Vitol muốn cung cấp cho các nhà phát triển trung tâm dữ liệu khả năng tiếp cận nhanh và đáng tin cậy hơn với lượng điện lớn, trong bối cảnh các dự án AI thường phải chờ lâu để được đấu nối lưới.
Về chiến lược, đây là sự mở rộng năng lực cốt lõi của Vitol — quản lý nguồn cung năng lượng, hạ tầng và rủi ro về giá cũng như khả năng sẵn có — từ logistics dầu mỏ sang nhóm khách hàng tiêu thụ điện công suất cao. Mô hình này có thể tạo thêm nhu cầu khí tự nhiên và dẫn tới các hợp đồng điện, nhiên liệu dài hạn. Đồng thời, nó đặt ra các vấn đề quen thuộc về tác động lên lưới điện, mức độ phụ thuộc vào khí đốt, phát thải và cấp phép tại địa phương.
Điểm chung giữa các thỏa thuận nhiên liệu tại châu Phi và dự án trung tâm dữ liệu tại Mỹ là quyền kiểm soát khả năng tiếp cận năng lượng trong điều kiện khan hiếm. Ở châu Phi, đó là quyền tiếp cận các kênh nhập khẩu nhiên liệu khẩn cấp. Tại Mỹ, đó là quyền tiếp cận nguồn điện công suất lớn cho điện toán AI.
Để tránh việc giải pháp khẩn cấp biến thành sự phụ thuộc dài hạn, chính phủ nên cân nhắc:
Vitol có thể đang chứng minh rằng trong một cuộc khủng hoảng năng lượng, khả năng bảo đảm hàng hóa và hạ tầng đôi khi quan trọng không kém quyền sở hữu tài sản. Nhưng chính vì năng lực đó tạo ra ảnh hưởng lớn, các thỏa thuận độc quyền cần được xem là công cụ tạm thời có điều kiện — không phải sự thay thế lâu dài cho cạnh tranh và minh bạch.