Lưu lượng dầu thô và sản phẩm tinh chế qua Hormuz giảm từ khoảng 18 triệu thùng/ngày trước xung đột xuống 4,8 triệu thùng/ngày trong tháng 7 và khoảng 2 triệu thùng/ngày trong tháng 8, tạo ra mức phí bảo hiểm rủi ro v... Brazil, Guyana và Argentina được dự báo đóng góp 0,4 triệu thùng/ngày trong tổng mức tăng 0,8 tr...
Câu trả lời nghiên cứu

Create a landscape editorial hero image for this Studio Global article: How has the near-closure of the Strait of Hormuz following the U.S.-Iran conflict reshaped global energy and shipping markets, and why has t. Article summary: The disruption has shifted oil markets from an oversupply narrative to a security-and-logistics premium: Gulf barrels have become less reliable and more expensive to move, so Asian refiners are seeking non-Hormuz alterna. Topic tags: general, government, general web, user generated, news. Style: premium digital editorial illustration, source-backed research mood, clean composition, high detail, modern web publication hero. Use reference image context only for broad subject, composition, and topical grounding; do not copy the exact image. Avoid: logos, brand marks, copyrighted characters, real person likenesses, fake screenshots, UI text, readable text, watermar
Khủng hoảng tại eo biển Hormuz đã chuyển tâm điểm của thị trường dầu từ câu chuyện dư cung sang an ninh, độ tin cậy và khả năng vận chuyển. Lưu lượng dầu thô và sản phẩm tinh chế qua tuyến hàng hải này giảm từ khoảng 18 triệu thùng/ngày trước xung đột xuống 4,8 triệu thùng/ngày trong tháng 7 và khoảng 2 triệu thùng/ngày trong tháng 8, theo dữ liệu Kpler được Reuters dẫn lại.
Cú sốc này không chỉ làm giảm lượng dầu thực sự đến thị trường. Nó còn khiến dầu từ vùng Vịnh khó vận chuyển và đắt đỏ hơn, buộc các nhà máy lọc dầu châu Á tìm nguồn thay thế. Trong bối cảnh đó, dầu từ các nhà xuất khẩu thuộc lưu vực Đại Tây Dương của Mỹ Latinh trở nên hấp dẫn hơn — nhưng chủ yếu là một lợi thế chiến lược trong ngắn hạn, chưa phải bằng chứng về sự dịch chuyển thương mại lâu dài.
Thiếu hụt nguồn cung vật chất chỉ là một phần của vấn đề. Khi tàu biển đối mặt với nguy cơ bị tấn công, không thể mua bảo hiểm hoặc phải trả phí bảo hiểm quá cao, những lô hàng vẫn tồn tại trên giấy có thể trở nên không khả dụng về mặt thương mại. Cước vận chuyển tăng, hành trình kéo dài, giao hàng chậm và số lượng tàu sẵn sàng nhận chuyến giảm đã cộng thêm một khoản “phí logistics” vào giá dầu.
Giá thị trường phản ánh rõ sự bất định này. Dầu Brent chốt ở mức 88,52 USD/thùng ngày 14/8, sau đó vượt 91 USD khi nhà đầu tư cân nhắc các tuyên bố trái chiều về việc eo biển có thực sự mở cửa cho tàu thuyền hay không. Vì vậy, mức giá tăng không chỉ phản ánh giá trị của dầu, mà còn bao gồm rủi ro tìm mua, bảo hiểm và giao dầu đến nơi tiêu thụ.
Tính tạm thời của thỏa thuận ngoại giao càng làm rủi ro trở nên dai dẳng. Một bản ghi nhớ hồi tháng 6 chỉ quy định cơ chế bảo đảm tàu thương mại đi qua an toàn trong 60 ngày. Sau các cuộc tấn công mới, Mỹ tái áp đặt lệnh phong tỏa, theo bản tóm tắt của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ. Khi đàm phán đình trệ, các nhà máy lọc dầu và thương nhân càng có lý do ký hợp đồng thay thế và tăng lượng tồn kho.
Brazil và Guyana có lợi thế kết hợp giữa vị trí địa lý và tốc độ tăng sản lượng. Dầu từ các mỏ ngoài khơi của hai nước nằm trong lưu vực Đại Tây Dương, vì vậy các chuyến hàng đi châu Á không cần qua Hormuz. Điều này không biến chúng thành sản phẩm thay thế hoàn hảo cho mọi loại dầu vùng Vịnh — chất lượng dầu, khả năng tương thích với nhà máy lọc dầu, nguồn tàu chở dầu và chi phí giao hàng vẫn rất quan trọng. Tuy nhiên, khi nguồn cung vùng Vịnh trở nên thiếu chắc chắn, dầu Đại Tây Dương đáng tin cậy sẽ có giá trị hơn.
Lợi thế của hai nước cũng được củng cố bởi sản lượng tăng thực tế, chứ không chỉ nhờ vị trí địa lý. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) dự báo Brazil, Guyana và Argentina sẽ cùng tăng thêm 0,4 triệu thùng/ngày vào năm 2026 — tương đương một nửa mức tăng 0,8 triệu thùng/ngày của sản lượng dầu thô toàn cầu. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cũng xác định Brazil, Guyana và Argentina là những nguồn đóng góp hàng đầu cho tăng trưởng nguồn cung ngoài OPEC+ trong giai đoạn này.
Khủng hoảng tạo ra ba hướng lợi ích chính cho Brazil và Guyana:
Khủng hoảng không tạo ra quá trình mở rộng dầu tiền muối của Brazil hay đà tăng trưởng dầu ngoài khơi của Guyana. Nó chỉ khiến những xu hướng vốn đã tồn tại trở nên có ý nghĩa thương mại và chiến lược hơn.
Argentina tham gia vào xu hướng này nhờ sự phát triển của mỏ dầu đá phiến Vaca Muerta. EIA dự báo sản lượng dầu của Argentina tăng từ mức trung bình 670.000 thùng/ngày năm 2024 lên 740.000 thùng/ngày năm 2025; Vaca Muerta được ước tính chiếm 62% sản lượng trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 10/2025.
Argentina chưa linh hoạt trong xuất khẩu như Brazil hay Guyana. Công suất đường ống, hạ tầng cảng và nhu cầu trong nước quyết định tốc độ dầu đá phiến bổ sung có thể đến tay người mua quốc tế. Dù vậy, sản lượng tăng vẫn mở rộng khả năng đóng góp của Nam Mỹ cho nguồn cung toàn cầu và từng bước giảm phụ thuộc vào dầu nhập khẩu trong khu vực.
Venezuela có thể hưởng lợi từ giá dầu cao hơn và nhu cầu đối với dầu nặng ngoài vùng Vịnh. Tuy nhiên, các dữ liệu hiện có chưa cho phép xem cơ hội của nước này tương đương với Brazil hay Guyana. Khả năng phục hồi sản xuất và tăng xuất khẩu còn phụ thuộc vào độ tin cậy vận hành, cơ sở hạ tầng, đầu tư, rủi ro trừng phạt, cơ chế thanh toán và khả năng tiếp cận tàu vận chuyển.
Sự khác biệt này rất quan trọng. Brazil và Guyana đang hưởng lợi từ tăng trưởng sản lượng thực tế cùng khả năng tiếp cận Đại Tây Dương tương đối thuận lợi. Venezuela có thể được hưởng lợi từ điều kiện thị trường, nhưng để biến lợi thế đó thành doanh thu xuất khẩu và nguồn thu ngân sách bền vững, nước này còn phải tháo gỡ nhiều hạn chế ngoài yếu tố giá dầu.
Tác động trong khu vực phân hóa mạnh. Các nước xuất khẩu ròng có thể tăng doanh thu xuất khẩu và nguồn thu công khi giá dầu đi lên. Với các nước nhập khẩu nhiên liệu, phép tính đảo ngược: hóa đơn nhập khẩu tăng, ngân sách trợ giá chịu áp lực, chi phí vận tải leo thang và sức mua hộ gia đình suy yếu.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) xác định các nền kinh tế Trung Mỹ phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu và các nền kinh tế Caribe phụ thuộc vào du lịch là những nhóm đặc biệt dễ tổn thương trước chi phí năng lượng cao. Giá nhiên liệu tăng có thể lan sang sản xuất điện, vận tải đường bộ, phân phối thực phẩm, vé máy bay và hoạt động du thuyền. Vì vậy, cú sốc không dừng lại ở thị trường dầu thô.
Một điểm phức tạp khác là xuất khẩu dầu thô không đồng nghĩa với miễn nhiễm trước lạm phát nhiên liệu tinh chế. Một quốc gia có thể bán dầu thô ra nước ngoài nhưng vẫn phải nhập xăng, dầu diesel hoặc các sản phẩm tinh chế khác. Người tiêu dùng trong nước khi đó vẫn chịu tác động của giá dầu và chi phí vận chuyển quốc tế.
Việc Hormuz mở lại có thể lập tức hạ nhiệt thị trường dầu thô, nhưng giá bán lẻ và các chuỗi cung ứng rộng hơn thường điều chỉnh chậm hơn. Cơ quan Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) cảnh báo rằng hệ thống thực phẩm và vận tải cần nhiều thời gian hơn để phục hồi, bởi mạng lưới vận tải biển bị gián đoạn phải mất thời gian tái lập trạng thái bình thường.
Độ trễ này đặc biệt đáng chú ý với các nền kinh tế đảo nhỏ phải nhập khẩu cả nhiên liệu lẫn thực phẩm. UNCTAD cho biết các hộ gia đình Caribe vẫn phải trả nhiều hơn cho nhiên liệu và điện ngay cả khi giá dầu đã tiến gần mức trước khủng hoảng. Giá dầu chuẩn giảm không thể ngay lập tức đảo ngược các hợp đồng vận tải, lượng hàng tồn kho được mua với giá cao, chi phí điện hay áp lực tài khóa đã tích lũy.
Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về Mỹ Latinh và Caribe (ECLAC) cũng dự báo giá dầu trung bình năm 2026 vẫn cao hơn năm 2025, ngay cả trong kịch bản giá giảm vào cuối năm. Kết quả là một nền kinh tế khu vực vận động theo hai tốc độ: các nước xuất khẩu có thể hưởng khoản thu bất thường, trong khi các nước nhập khẩu tiếp tục hấp thụ chi phí cao.
Có lẽ chưa — ít nhất là ở thời điểm hiện tại. Để nhu cầu của châu Á chuyển lâu dài sang dầu Mỹ Latinh, một số điều kiện phải được duy trì:
Nếu hoạt động quá cảnh qua Hormuz được khôi phục một cách đáng tin cậy, các nhà xuất khẩu vùng Vịnh có thể giành lại phần lớn vị thế tại thị trường châu Á. Tăng trưởng sản lượng cơ bản của Mỹ Latinh vẫn quan trọng, nhưng phần phí bảo hiểm và thị phần tăng thêm do khủng hoảng nhiều khả năng sẽ thu hẹp.
Di sản bền vững hơn của cuộc khủng hoảng có thể nằm ở chiến lược, thay vì một sự tái định tuyến thương mại vĩnh viễn. Khủng hoảng cho các nhà máy lọc dầu thấy giá trị của đa dạng hóa địa lý, đồng thời cho các nhà sản xuất thấy dầu Đại Tây Dương đáng tin cậy có thể được trả giá cao hơn khi một nút thắt năng lượng lớn trở nên nguy hiểm. Với Brazil và Guyana, đây là lợi thế ngắn hạn đáng kể. Với Trung Mỹ và Caribe, đó là lời nhắc rằng một cuộc khủng hoảng hàng hải ở rất xa vẫn có thể nhanh chóng biến thành vấn đề chi phí sinh hoạt trong nước.
Studio Global AI
Trang này bao gồm câu trả lời dựa trên nguồn mà bạn có thể tiếp tục bên trong Studio Global.
Lưu lượng dầu thô và sản phẩm tinh chế qua Hormuz giảm từ khoảng 18 triệu thùng/ngày trước xung đột xuống 4,8 triệu thùng/ngày trong tháng 7 và khoảng 2 triệu thùng/ngày trong tháng 8, tạo ra mức phí bảo hiểm rủi ro v...
Lưu lượng dầu thô và sản phẩm tinh chế qua Hormuz giảm từ khoảng 18 triệu thùng/ngày trước xung đột xuống 4,8 triệu thùng/ngày trong tháng 7 và khoảng 2 triệu thùng/ngày trong tháng 8, tạo ra mức phí bảo hiểm rủi ro v... Brazil, Guyana và Argentina được dự báo đóng góp 0,4 triệu thùng/ngày trong tổng mức tăng 0,8 triệu thùng/ngày của sản lượng dầu thô toàn cầu năm 2026; khủng hoảng khiến nguồn cung này có giá trị thương mại và chiến l...
Lợi ích phân bổ không đồng đều: các nước xuất khẩu có thể tăng doanh thu dầu mỏ, trong khi các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng ở Trung Mỹ và các quốc đảo phụ thuộc du lịch tại Caribe phải gánh chi phí nhiên liệu, điệ...