Khuôn khổ này vốn đã suy yếu nghiêm trọng sau các đợt giao tranh trở lại và những tuyên bố trái ngược về tình trạng của thỏa thuận. Iran nói không có cuộc đàm phán nào về việc gia hạn lệnh ngừng bắn, đồng thời yêu cầu Washington quay lại thỏa thuận tháng 6 và đưa ra lộ trình thực hiện các cam kết. Thông điệp giữa hai bên vẫn được chuyển qua các bên trung gian, trong đó có Pakistan và Qatar.
Thông tin Iran có thể chuyển từ trạng thái phòng thủ sang tư thế “hoàn toàn tấn công” càng làm dấy lên lo ngại căng thẳng sẽ leo thang. Dù vậy, các báo cáo về liên lạc hậu trường và thảo luận liên quan đến Oman nhằm mở lại hoặc kiểm soát hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz vẫn để ngỏ một kịch bản hạ nhiệt. Khi chưa có thỏa thuận được xác nhận, những kênh liên lạc này chưa đủ để xóa bỏ phần bù rủi ro trong giá tài sản.
Dầu Brent tăng vượt 90 USD/thùng trong ngày thứ ba liên tiếp và giao dịch trên 91 USD khi hy vọng về một thỏa thuận Mỹ - Iran trong ngắn hạn giảm xuống. Eo biển Hormuz tiếp tục là tâm điểm của thị trường: bất kỳ cuộc đối đầu mới hoặc gián đoạn kéo dài nào cũng có thể đe dọa dòng vận chuyển dầu và làm chi phí tăng trên toàn cầu.
Tác động của giá dầu không chỉ giới hạn ở nhóm cổ phiếu năng lượng. Nhiên liệu đắt hơn có thể đẩy lạm phát tổng thể lên cao, bào mòn ngân sách hộ gia đình và làm tăng chi phí vận hành của doanh nghiệp. Điều này đặt các ngân hàng trung ương trước bài toán khó: lạm phát do năng lượng buộc họ thận trọng hơn với việc giảm lãi suất, trong khi tiêu dùng yếu lại cho thấy không nên gây thêm sức ép lên tăng trưởng.
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm có lúc lên 5,321%, mức cao nhất kể từ giữa năm 2007; lợi suất kỳ hạn 10 năm cũng tăng. Đà tăng này không chỉ phản ánh căng thẳng Trung Đông. Nhà đầu tư còn cân nhắc triển vọng tài khóa của Mỹ, khối lượng phát hành nợ lớn và hoạt động vay vốn mạnh của doanh nghiệp, trong đó có các đợt phát hành phục vụ đầu tư trí tuệ nhân tạo.
Diễn biến này quan trọng với hộ gia đình và doanh nghiệp vì lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn có ảnh hưởng đến chi phí vay trong toàn nền kinh tế. Trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm thường là mốc tham chiếu cho lãi suất thế chấp và nhiều khoản vay khác. Vì vậy, lợi suất tăng bền vững có thể khiến chi phí tài chính duy trì ở mức cao ngay cả khi thị trường bớt tin rằng Fed sẽ sớm nâng lãi suất chính sách ngắn hạn.
Nhật Bản cho thấy áp lực trên thị trường trái phiếu chính phủ không chỉ xảy ra tại Mỹ. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm lên 2,925% sau sáu phiên bán liên tiếp, đạt mức gần cao nhất trong 30 năm, dù số liệu tăng trưởng gây thất vọng. Nhà đầu tư dường như vẫn kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản có thể tăng lãi suất.
Cổ phiếu châu Á đánh mất mức tăng đầu phiên khi hạn chót ngừng bắn trôi qua và tư thế cứng rắn hơn của Iran làm gia tăng lo ngại về nguồn cung dầu cũng như nguy cơ xung đột lan rộng. Chỉ số MSCI châu Á trên diện rộng đảo chiều, dù diễn biến giữa các thị trường riêng lẻ vẫn phân hóa.
Cổ phiếu châu Âu cũng giảm nhẹ khi giá dầu tăng và lợi suất trái phiếu khu vực đồng euro cao hơn làm lạm phát trở thành mối lo lớn hơn. Nhóm năng lượng diễn biến tốt hơn mặt bằng chung, nhưng lợi suất trái phiếu chính phủ Đức kỳ hạn 10 năm lên mức cao nhất kể từ năm 2011, còn lợi suất kỳ hạn 10 năm của Pháp đạt đỉnh 16 năm. Điều này gây thêm áp lực lên định giá cổ phiếu.
Tại Mỹ, thị trường đã đi xuống khi nhà đầu tư đánh giá tác động của dầu đắt hơn, lợi suất dài hạn tăng và rủi ro lạm phát. Chỉ số Dow Jones và S&P 500 cùng giảm khoảng 0,5%, trong khi Nasdaq giảm khoảng 0,3% trong phiên được các báo cáo thị trường mô tả.
Vì vậy, câu chuyện không chỉ nằm ở một cú sốc địa chính trị đơn lẻ mà là sự thắt chặt của các điều kiện tài chính. Giá năng lượng cao đe dọa lợi nhuận doanh nghiệp và sức mua, còn lợi suất trái phiếu tăng làm giảm giá trị hiện tại mà nhà đầu tư dành cho lợi nhuận tương lai—đặc biệt với các công ty có định giá phụ thuộc nhiều vào tăng trưởng trong dài hạn.
Đồng USD giảm xuống mức thấp nhất trong hai tháng so với euro sau khi doanh số bán lẻ Mỹ bất ngờ đi xuống. Trong trường hợp này, tín hiệu dữ liệu yếu đã lấn át xu hướng thông thường của các giai đoạn căng thẳng địa chính trị là hỗ trợ đồng bạc xanh như một tài sản trú ẩn.
Ngược lại, vàng được hỗ trợ bởi sự kết hợp giữa bất ổn liên quan đến Vùng Vịnh và lo ngại lạm phát, sau khi chạm mức cao nhất trong chín tuần hồi đầu giai đoạn. Diễn biến của vàng cho thấy thị trường đang chịu tác động từ hai lực kéo: nhu cầu phòng vệ trước rủi ro địa chính trị và việc đánh giá lại lộ trình lãi suất cùng lợi suất thực.
Số liệu doanh số bán lẻ yếu khiến thị trường giảm đặt cược vào khả năng Fed sớm tăng lãi suất. Tuy nhiên, điều đó không loại bỏ rủi ro lạm phát. Một cú tăng giá dầu do gián đoạn nguồn cung có thể đẩy giá cả lên ngay cả khi người tiêu dùng và doanh nghiệp bắt đầu giảm chi tiêu.
Đây có thể là tín hiệu mang màu sắc “đình lạm” khó chịu đối với các nhà hoạch định chính sách: nhu cầu đang nguội đi nhưng chi phí năng lượng có thể giữ lạm phát ở mức cao. Biên bản cuộc họp Fed sẽ cung cấp thêm chi tiết về cách các quan chức cân nhắc hai rủi ro đối nghịch này và liệu tiêu dùng yếu có đủ để duy trì trạng thái giữ nguyên chính sách hay không.
Kết quả kinh doanh sắp tới của Home Depot, Target và Walmart sẽ giúp xác định đà giảm doanh số bán lẻ phản ánh sự giảm tốc rộng hơn của người tiêu dùng hay chỉ là một cú hụt tạm thời. Nhà đầu tư sẽ theo dõi một số tín hiệu chính:
Kết quả kinh doanh cùng biên bản Fed sẽ giúp phân biệt hai câu chuyện đang cạnh tranh trên thị trường. Một kịch bản là cú sốc lạm phát khiến lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn. Kịch bản còn lại là nhu cầu suy yếu đủ mạnh để cuối cùng tạo dư địa cho Fed nới lỏng chính sách.
Hạn chót ngừng bắn làm gia tăng bất định hơn là tạo ra một trạng thái thị trường hoàn toàn mới. Giá dầu và lợi suất trái phiếu dài hạn tăng vì nhà đầu tư nhận thấy rủi ro địa chính trị và lạm phát lớn hơn, trong khi cổ phiếu suy yếu do chi phí của những rủi ro đó lan sang định giá và tài chính hộ gia đình. Tuy nhiên, đồng USD giảm và kỳ vọng tăng lãi suất được điều chỉnh xuống cho thấy dữ liệu kinh tế Mỹ yếu vẫn quan trọng không kém các tin tức về Iran.
Tín hiệu mang tính quyết định tiếp theo sẽ là liệu ngoại giao có tạo ra một cơ chế đáng tin cậy cho hoạt động qua eo biển Hormuz và một thỏa thuận rộng hơn giữa Mỹ và Iran hay không. Cho đến lúc đó, thị trường nhiều khả năng tiếp tục giằng co giữa rủi ro nguồn cung dầu, nhu cầu vay nợ của chính phủ, kỳ vọng lạm phát và sức chống chịu của người tiêu dùng Mỹ.
Khuôn khổ này vốn đã suy yếu nghiêm trọng sau các đợt giao tranh trở lại và những tuyên bố trái ngược về tình trạng của thỏa thuận. Iran nói không có cuộc đàm phán nào về việc gia hạn lệnh ngừng bắn, đồng thời yêu cầu Washington quay lại thỏa thuận tháng 6 và đưa ra lộ trình thực hiện các cam kết. Thông điệp giữa hai bên vẫn được chuyển qua các bên trung gian, trong đó có Pakistan và Qatar.
Thông tin Iran có thể chuyển từ trạng thái phòng thủ sang tư thế “hoàn toàn tấn công” càng làm dấy lên lo ngại căng thẳng sẽ leo thang. Dù vậy, các báo cáo về liên lạc hậu trường và thảo luận liên quan đến Oman nhằm mở lại hoặc kiểm soát hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz vẫn để ngỏ một kịch bản hạ nhiệt. Khi chưa có thỏa thuận được xác nhận, những kênh liên lạc này chưa đủ để xóa bỏ phần bù rủi ro trong giá tài sản.
Dầu Brent tăng vượt 90 USD/thùng trong ngày thứ ba liên tiếp và giao dịch trên 91 USD khi hy vọng về một thỏa thuận Mỹ - Iran trong ngắn hạn giảm xuống. Eo biển Hormuz tiếp tục là tâm điểm của thị trường: bất kỳ cuộc đối đầu mới hoặc gián đoạn kéo dài nào cũng có thể đe dọa dòng vận chuyển dầu và làm chi phí tăng trên toàn cầu.
Tác động của giá dầu không chỉ giới hạn ở nhóm cổ phiếu năng lượng. Nhiên liệu đắt hơn có thể đẩy lạm phát tổng thể lên cao, bào mòn ngân sách hộ gia đình và làm tăng chi phí vận hành của doanh nghiệp. Điều này đặt các ngân hàng trung ương trước bài toán khó: lạm phát do năng lượng buộc họ thận trọng hơn với việc giảm lãi suất, trong khi tiêu dùng yếu lại cho thấy không nên gây thêm sức ép lên tăng trưởng.
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm có lúc lên 5,321%, mức cao nhất kể từ giữa năm 2007; lợi suất kỳ hạn 10 năm cũng tăng. Đà tăng này không chỉ phản ánh căng thẳng Trung Đông. Nhà đầu tư còn cân nhắc triển vọng tài khóa của Mỹ, khối lượng phát hành nợ lớn và hoạt động vay vốn mạnh của doanh nghiệp, trong đó có các đợt phát hành phục vụ đầu tư trí tuệ nhân tạo.
Diễn biến này quan trọng với hộ gia đình và doanh nghiệp vì lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn có ảnh hưởng đến chi phí vay trong toàn nền kinh tế. Trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm thường là mốc tham chiếu cho lãi suất thế chấp và nhiều khoản vay khác. Vì vậy, lợi suất tăng bền vững có thể khiến chi phí tài chính duy trì ở mức cao ngay cả khi thị trường bớt tin rằng Fed sẽ sớm nâng lãi suất chính sách ngắn hạn.
Nhật Bản cho thấy áp lực trên thị trường trái phiếu chính phủ không chỉ xảy ra tại Mỹ. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm lên 2,925% sau sáu phiên bán liên tiếp, đạt mức gần cao nhất trong 30 năm, dù số liệu tăng trưởng gây thất vọng. Nhà đầu tư dường như vẫn kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản có thể tăng lãi suất.
Cổ phiếu châu Á đánh mất mức tăng đầu phiên khi hạn chót ngừng bắn trôi qua và tư thế cứng rắn hơn của Iran làm gia tăng lo ngại về nguồn cung dầu cũng như nguy cơ xung đột lan rộng. Chỉ số MSCI châu Á trên diện rộng đảo chiều, dù diễn biến giữa các thị trường riêng lẻ vẫn phân hóa.
Cổ phiếu châu Âu cũng giảm nhẹ khi giá dầu tăng và lợi suất trái phiếu khu vực đồng euro cao hơn làm lạm phát trở thành mối lo lớn hơn. Nhóm năng lượng diễn biến tốt hơn mặt bằng chung, nhưng lợi suất trái phiếu chính phủ Đức kỳ hạn 10 năm lên mức cao nhất kể từ năm 2011, còn lợi suất kỳ hạn 10 năm của Pháp đạt đỉnh 16 năm. Điều này gây thêm áp lực lên định giá cổ phiếu.
Tại Mỹ, thị trường đã đi xuống khi nhà đầu tư đánh giá tác động của dầu đắt hơn, lợi suất dài hạn tăng và rủi ro lạm phát. Chỉ số Dow Jones và S&P 500 cùng giảm khoảng 0,5%, trong khi Nasdaq giảm khoảng 0,3% trong phiên được các báo cáo thị trường mô tả.
Vì vậy, câu chuyện không chỉ nằm ở một cú sốc địa chính trị đơn lẻ mà là sự thắt chặt của các điều kiện tài chính. Giá năng lượng cao đe dọa lợi nhuận doanh nghiệp và sức mua, còn lợi suất trái phiếu tăng làm giảm giá trị hiện tại mà nhà đầu tư dành cho lợi nhuận tương lai—đặc biệt với các công ty có định giá phụ thuộc nhiều vào tăng trưởng trong dài hạn.
Đồng USD giảm xuống mức thấp nhất trong hai tháng so với euro sau khi doanh số bán lẻ Mỹ bất ngờ đi xuống. Trong trường hợp này, tín hiệu dữ liệu yếu đã lấn át xu hướng thông thường của các giai đoạn căng thẳng địa chính trị là hỗ trợ đồng bạc xanh như một tài sản trú ẩn.
Ngược lại, vàng được hỗ trợ bởi sự kết hợp giữa bất ổn liên quan đến Vùng Vịnh và lo ngại lạm phát, sau khi chạm mức cao nhất trong chín tuần hồi đầu giai đoạn. Diễn biến của vàng cho thấy thị trường đang chịu tác động từ hai lực kéo: nhu cầu phòng vệ trước rủi ro địa chính trị và việc đánh giá lại lộ trình lãi suất cùng lợi suất thực.
Số liệu doanh số bán lẻ yếu khiến thị trường giảm đặt cược vào khả năng Fed sớm tăng lãi suất. Tuy nhiên, điều đó không loại bỏ rủi ro lạm phát. Một cú tăng giá dầu do gián đoạn nguồn cung có thể đẩy giá cả lên ngay cả khi người tiêu dùng và doanh nghiệp bắt đầu giảm chi tiêu.
Đây có thể là tín hiệu mang màu sắc “đình lạm” khó chịu đối với các nhà hoạch định chính sách: nhu cầu đang nguội đi nhưng chi phí năng lượng có thể giữ lạm phát ở mức cao. Biên bản cuộc họp Fed sẽ cung cấp thêm chi tiết về cách các quan chức cân nhắc hai rủi ro đối nghịch này và liệu tiêu dùng yếu có đủ để duy trì trạng thái giữ nguyên chính sách hay không.
Kết quả kinh doanh sắp tới của Home Depot, Target và Walmart sẽ giúp xác định đà giảm doanh số bán lẻ phản ánh sự giảm tốc rộng hơn của người tiêu dùng hay chỉ là một cú hụt tạm thời. Nhà đầu tư sẽ theo dõi một số tín hiệu chính:
Kết quả kinh doanh cùng biên bản Fed sẽ giúp phân biệt hai câu chuyện đang cạnh tranh trên thị trường. Một kịch bản là cú sốc lạm phát khiến lãi suất duy trì ở mức cao lâu hơn. Kịch bản còn lại là nhu cầu suy yếu đủ mạnh để cuối cùng tạo dư địa cho Fed nới lỏng chính sách.
Hạn chót ngừng bắn làm gia tăng bất định hơn là tạo ra một trạng thái thị trường hoàn toàn mới. Giá dầu và lợi suất trái phiếu dài hạn tăng vì nhà đầu tư nhận thấy rủi ro địa chính trị và lạm phát lớn hơn, trong khi cổ phiếu suy yếu do chi phí của những rủi ro đó lan sang định giá và tài chính hộ gia đình. Tuy nhiên, đồng USD giảm và kỳ vọng tăng lãi suất được điều chỉnh xuống cho thấy dữ liệu kinh tế Mỹ yếu vẫn quan trọng không kém các tin tức về Iran.
Tín hiệu mang tính quyết định tiếp theo sẽ là liệu ngoại giao có tạo ra một cơ chế đáng tin cậy cho hoạt động qua eo biển Hormuz và một thỏa thuận rộng hơn giữa Mỹ và Iran hay không. Cho đến lúc đó, thị trường nhiều khả năng tiếp tục giằng co giữa rủi ro nguồn cung dầu, nhu cầu vay nợ của chính phủ, kỳ vọng lạm phát và sức chống chịu của người tiêu dùng Mỹ.