X(2370) lần đầu được phát hiện vào năm 2011 trong phân rã giàu gluon:
J/ψ → γπ⁺π⁻η′
Sau đó, tín hiệu này được xác nhận trong những kênh khác. Các phân rã bức xạ của J/ψ đặc biệt hữu ích trong việc tìm kiếm những trạng thái giàu gluon, bởi quá trình này tạo môi trường thuận lợi để các gluon liên kết thành những cấu hình hiếm.
BESIII sau đó khai thác mẫu dữ liệu khoảng 10 tỷ sự kiện J/ψ. Trong các mẫu phân rã được tái dựng phù hợp, nhóm tách được khoảng 5.000 sự kiện ứng viên X(2370). Quy mô này cho phép thực hiện những kiểm tra chi tiết về sóng riêng và mô hình phân rã, thay vì chỉ dựa vào tín hiệu ban đầu.
Năm 2024, thông qua phân tích sóng riêng trong quá trình:
J/ψ → γK⁰S K⁰S η′
BESIII lần đầu xác định số lượng tử spin-parity của X(2370) là Jᴾᶜ = 0⁻⁺, với độ tin cậy thống kê trên 9,8σ. Khối lượng đo được, xấp xỉ 2,37 GeV, nằm trong khoảng khoảng 2,3–3,0 GeV được các tính toán sắc động lực học lượng tử trên mạng tinh thể (lattice QCD) dự đoán cho glueball giả vô hướng nhẹ nhất.
X(2370) được tạo ra đáng kể trong các phân rã bức xạ của J/ψ — một môi trường giàu gluon. BESIII cũng quan sát thêm nhiều kênh phân rã hadron, nhận thấy một số điểm tương đồng với phân rã của ηc, trong khi các độ rộng từng phần của X(2370) tương đối hẹp.
Đáng chú ý, những phân rã bức xạ liên quan đến ω hoặc ϕ bị triệt giảm mạnh. Các hạt này thường có thể giúp nhận diện thành phần quark không lạ hoặc quark lạ trong một meson thông thường. Việc thiếu những dấu hiệu đó phù hợp hơn với một trạng thái không bị chi phối bởi cấu trúc quark thông thường.
Bằng chứng có tính phân biệt cao nhất trong kết quả mới là việc BESIII không tìm thấy phân rã:
X(2370) → K*(892)⁰K̄⁰ + c.c.
Nhóm tìm kiếm kênh này thông qua quá trình J/ψ → γK⁰S K⁰S π⁰, nhưng không quan sát được bằng chứng về nó. BESIII đặt giới hạn trên ở mức 90% độ tin cậy cho tích các độ rộng phân nhánh liên quan là:
2,7 × 10⁻⁶.
Sự suy giảm của kênh K* K̄ cho thấy X(2370) có tính chất của một trạng thái singlet hương vị. Đây được xem là hadron nhẹ singlet hương vị đầu tiên được quan sát ở trên 1 GeV/c².
Gluon mang điện tích màu, nhưng không mang “hương vị” quark như up, down hay strange. Vì vậy, một glueball lý tưởng phải là singlet hương vị: nó không ưu tiên hành xử như các meson thông thường có cấu trúc gần với uū + dd̄ hoặc ss̄.
Do đó, việc kênh K* K̄ bị triệt giảm là một phép kiểm tra sắc hơn so với chỉ so sánh các tỷ lệ độ rộng phân nhánh vốn có thể chịu ảnh hưởng của nhiều bất định. Kết quả này giúp phân biệt X(2370) với một meson thông thường và bổ sung một mảnh ghép quan trọng vào chuỗi bằng chứng.
BESIII sử dụng cách diễn đạt thận trọng: thành phần chi phối của X(2370) là glueball giả vô hướng nhẹ nhất. Điều đó không đồng nghĩa nhóm đã chứng minh hạt này là một trạng thái hoàn toàn tinh khiết, không pha trộn với bất kỳ cấu hình quark nào.
Phân tích của BESIII vẫn cho phép khả năng có một phần nhỏ thành phần c c̄, nhưng cho rằng giả thuyết một thành phần glueball 0⁻⁺ chiếm ưu thế giải thích tự nhiên và đầy đủ nhất cho tổng thể các quan sát — từ khối lượng, spin-parity đến cách tạo ra, các kiểu phân rã và tính singlet hương vị.
Trong điện động lực học thông thường, photon không tự tương tác trực tiếp với photon. Nhưng trong sắc động lực học lượng tử (QCD), lý thuyết mô tả tương tác mạnh, gluon có thể tương tác với chính gluon khác vì chúng mang điện tích màu. Glueball là hệ quả năng lượng thấp trực tiếp của đặc điểm này. Việc xác định được một trạng thái như vậy sẽ kiểm tra một dự đoán trung tâm của QCD, vượt ra ngoài hiện tượng tự do tiệm cận đã được thiết lập ở năng lượng cao.
Nếu kết luận được củng cố, đây cũng sẽ là một lớp vật chất chưa từng có tiền lệ rõ ràng: một hadron chủ yếu được tạo bởi các boson truyền lực, thay vì quark. Kết quả tại ICHEP là đỉnh điểm của khoảng 15 năm BESIII nghiên cứu X(2370), đồng thời nằm trong nỗ lực quốc tế kéo dài gần 50 năm nhằm tìm kiếm glueball. Chương trình này kết hợp dự đoán từ lattice QCD, phát triển máy gia tốc, vận hành detector, thu thập dữ liệu và phân tích qua nhiều thế hệ nhà nghiên cứu.
Vì vậy, bằng chứng hiện nay có thể được tóm gọn như sau: X(2370) là ứng viên glueball thuyết phục nhất cho đến nay, với một thành phần glueball chi phối. Tuy nhiên, cách diễn đạt khoa học chính xác vẫn là “bằng chứng mạnh cho một trạng thái chủ yếu là glueball”, chứ chưa phải lời khẳng định rằng hạt này hoàn toàn không chứa thành phần quark.
X(2370) lần đầu được phát hiện vào năm 2011 trong phân rã giàu gluon:
J/ψ → γπ⁺π⁻η′
Sau đó, tín hiệu này được xác nhận trong những kênh khác. Các phân rã bức xạ của J/ψ đặc biệt hữu ích trong việc tìm kiếm những trạng thái giàu gluon, bởi quá trình này tạo môi trường thuận lợi để các gluon liên kết thành những cấu hình hiếm.
BESIII sau đó khai thác mẫu dữ liệu khoảng 10 tỷ sự kiện J/ψ. Trong các mẫu phân rã được tái dựng phù hợp, nhóm tách được khoảng 5.000 sự kiện ứng viên X(2370). Quy mô này cho phép thực hiện những kiểm tra chi tiết về sóng riêng và mô hình phân rã, thay vì chỉ dựa vào tín hiệu ban đầu.
Năm 2024, thông qua phân tích sóng riêng trong quá trình:
J/ψ → γK⁰S K⁰S η′
BESIII lần đầu xác định số lượng tử spin-parity của X(2370) là Jᴾᶜ = 0⁻⁺, với độ tin cậy thống kê trên 9,8σ. Khối lượng đo được, xấp xỉ 2,37 GeV, nằm trong khoảng khoảng 2,3–3,0 GeV được các tính toán sắc động lực học lượng tử trên mạng tinh thể (lattice QCD) dự đoán cho glueball giả vô hướng nhẹ nhất.
X(2370) được tạo ra đáng kể trong các phân rã bức xạ của J/ψ — một môi trường giàu gluon. BESIII cũng quan sát thêm nhiều kênh phân rã hadron, nhận thấy một số điểm tương đồng với phân rã của ηc, trong khi các độ rộng từng phần của X(2370) tương đối hẹp.
Đáng chú ý, những phân rã bức xạ liên quan đến ω hoặc ϕ bị triệt giảm mạnh. Các hạt này thường có thể giúp nhận diện thành phần quark không lạ hoặc quark lạ trong một meson thông thường. Việc thiếu những dấu hiệu đó phù hợp hơn với một trạng thái không bị chi phối bởi cấu trúc quark thông thường.
Bằng chứng có tính phân biệt cao nhất trong kết quả mới là việc BESIII không tìm thấy phân rã:
X(2370) → K*(892)⁰K̄⁰ + c.c.
Nhóm tìm kiếm kênh này thông qua quá trình J/ψ → γK⁰S K⁰S π⁰, nhưng không quan sát được bằng chứng về nó. BESIII đặt giới hạn trên ở mức 90% độ tin cậy cho tích các độ rộng phân nhánh liên quan là:
2,7 × 10⁻⁶.
Sự suy giảm của kênh K* K̄ cho thấy X(2370) có tính chất của một trạng thái singlet hương vị. Đây được xem là hadron nhẹ singlet hương vị đầu tiên được quan sát ở trên 1 GeV/c².
Gluon mang điện tích màu, nhưng không mang “hương vị” quark như up, down hay strange. Vì vậy, một glueball lý tưởng phải là singlet hương vị: nó không ưu tiên hành xử như các meson thông thường có cấu trúc gần với uū + dd̄ hoặc ss̄.
Do đó, việc kênh K* K̄ bị triệt giảm là một phép kiểm tra sắc hơn so với chỉ so sánh các tỷ lệ độ rộng phân nhánh vốn có thể chịu ảnh hưởng của nhiều bất định. Kết quả này giúp phân biệt X(2370) với một meson thông thường và bổ sung một mảnh ghép quan trọng vào chuỗi bằng chứng.
BESIII sử dụng cách diễn đạt thận trọng: thành phần chi phối của X(2370) là glueball giả vô hướng nhẹ nhất. Điều đó không đồng nghĩa nhóm đã chứng minh hạt này là một trạng thái hoàn toàn tinh khiết, không pha trộn với bất kỳ cấu hình quark nào.
Phân tích của BESIII vẫn cho phép khả năng có một phần nhỏ thành phần c c̄, nhưng cho rằng giả thuyết một thành phần glueball 0⁻⁺ chiếm ưu thế giải thích tự nhiên và đầy đủ nhất cho tổng thể các quan sát — từ khối lượng, spin-parity đến cách tạo ra, các kiểu phân rã và tính singlet hương vị.
Trong điện động lực học thông thường, photon không tự tương tác trực tiếp với photon. Nhưng trong sắc động lực học lượng tử (QCD), lý thuyết mô tả tương tác mạnh, gluon có thể tương tác với chính gluon khác vì chúng mang điện tích màu. Glueball là hệ quả năng lượng thấp trực tiếp của đặc điểm này. Việc xác định được một trạng thái như vậy sẽ kiểm tra một dự đoán trung tâm của QCD, vượt ra ngoài hiện tượng tự do tiệm cận đã được thiết lập ở năng lượng cao.
Nếu kết luận được củng cố, đây cũng sẽ là một lớp vật chất chưa từng có tiền lệ rõ ràng: một hadron chủ yếu được tạo bởi các boson truyền lực, thay vì quark. Kết quả tại ICHEP là đỉnh điểm của khoảng 15 năm BESIII nghiên cứu X(2370), đồng thời nằm trong nỗ lực quốc tế kéo dài gần 50 năm nhằm tìm kiếm glueball. Chương trình này kết hợp dự đoán từ lattice QCD, phát triển máy gia tốc, vận hành detector, thu thập dữ liệu và phân tích qua nhiều thế hệ nhà nghiên cứu.
Vì vậy, bằng chứng hiện nay có thể được tóm gọn như sau: X(2370) là ứng viên glueball thuyết phục nhất cho đến nay, với một thành phần glueball chi phối. Tuy nhiên, cách diễn đạt khoa học chính xác vẫn là “bằng chứng mạnh cho một trạng thái chủ yếu là glueball”, chứ chưa phải lời khẳng định rằng hạt này hoàn toàn không chứa thành phần quark.