Lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông đạt 479,2 triệu USD, tăng gấp hơn ba lần so với cùng kỳ . Dự báo đồng thuận trước đó chỉ nằm trong khoảng 253–283 triệu USD, nghĩa là lợi nhuận thực tế gần như gấp đôi mức kỳ vọng cao nhất
.
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) đạt 0,06 USD, cao hơn mức dự báo 0,034–0,037 USD của các chuyên gia .
Lợi nhuận gộp tăng lên 760,6 triệu USD, so với 503,6 triệu USD của quý 1/2026 và 449,8 triệu USD của quý 2/2025 . Biên lợi nhuận gộp cải thiện lên 25,3%, từ mức 20,1% của quý trước và 20,4% của cùng kỳ năm ngoái, vượt hướng dẫn mà chính công ty đưa ra (20%–22%)
.
Công suất hoạt động gần như kín. SMIC xuất xưởng 2,9 triệu wafer quy đổi 8 inch trong quý, tăng 14% so với quý trước, và đã tăng giá trên các dây chuyền sản xuất có nhu cầu cao nhất .
Kết quả ấn tượng không đến từ mảng chip AI tiên tiến (vốn là thế mạnh của TSMC hay Samsung), mà đến từ hiệu ứng lan tỏa của nhu cầu AI đến các dòng chip SMIC đang sản xuất.
SMIC đang sản xuất các chip phụ trợ cho hệ thống hạ tầng AI: chip quản lý nguồn, bộ điều khiển tự động hóa công nghiệp, linh kiện ô tô và các thành phần mạng. Khi các cụm máy chủ AI và trung tâm dữ liệu nhân lên, nhu cầu về các chip ngoại vi này tăng vọt .
Khi năng lực sản xuất trở nên khan hiếm, SMIC đã tăng giá wafer. ASP tăng 5,7% so với quý trước, trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận .
Việc thị trường chip dòng cũ khan hiếm trên toàn cầu đã kéo hệ số sử dụng nhà máy lên cao. Ban lãnh đạo cho biết đang đẩy nhanh tốc độ mở rộng năng lực mới .
Lo ngại về sự đứt gãy chuỗi cung ứng khiến khách hàng đẩy mạnh đặt hàng trước và tích trữ linh kiện, càng làm tăng thêm đơn đặt hàng cho SMIC .
Ban lãnh đạo SMIC khá lạc quan trong cuộc họp báo cáo thu nhập, đưa ra hướng dẫn cho thấy đà tăng trưởng sẽ tiếp diễn.
SMIC kỳ vọng doanh thu quý 3 sẽ tăng 2%–4% so với quý trước, và biên lợi nhuận gộp tiếp tục cải thiện lên 26%–28% .
Theo ban lãnh đạo, nhu cầu liên quan đến AI sẽ tiếp tục 'chống lưng' cho các đơn hàng trong tương lai gần. Công ty có kế hoạch đẩy nhanh tốc độ mở rộng dây chuyền mới để giải tỏa áp lực cung ứng .
SMIC đang tái phân bổ năng lực sang các mảng thị trường 'nóng' nhất, đặc biệt là chip logic dùng cho AI, đồng thời nâng tổng công suất hàng tháng từ 1,078 triệu wafer lên 1,097 triệu wafer .
SMIC ngày càng khẳng định vị thế là người hưởng lợi chính từ nỗ lực 'nội địa hóa' chip của Trung Quốc. Khi các lệnh cấm của Mỹ siết chặt, các công ty chip fabless trong nước gần như không còn lựa chọn nào khác ngoài SMIC để sản xuất .
SMIC đang ở trung tâm cuộc xung đột bán dẫn Mỹ - Trung, và kết quả kinh doanh hiện tại gắn chặt với những diễn biến của cuộc chiến thương mại này.
Kể từ tháng 10/2022, Mỹ đã liên tục siết chặt khả năng tiếp cận các thiết bị sản xuất chip tiên tiến của Trung Quốc . Tháng 12/2024, Bộ Công Thương Mỹ (BIS) bổ sung kiểm soát đối với 24 loại thiết bị sản xuất bán dẫn
. Một báo cáo của Dịch vụ Nghiên cứu Quốc hội Mỹ cho biết chính sách từ năm 2018 nhằm 'hạn chế khả năng tiếp cận công nghệ và sản xuất chip tiên tiến của Trung Quốc' .
Các lệnh cấm này khiến SMIC không thể tiếp cận máy in thạch bản EUV (cần thiết cho sản xuất dưới 7nm), giới hạn trần công nghệ dài hạn. Nhưng mặt trái, các lệnh cấm vô tình tạo ra một thị trường nội địa 'không có đối thủ'. Các công ty chip Trung Quốc buộc phải đặt hàng tại SMIC, đẩy đơn hàng và giá bán của SMIC lên cao .
Sức ép vẫn gia tăng. Tháng 4/2026, các nhà lập pháp Mỹ đề xuất Đạo luật MATCH nhằm hạn chế hơn nữa việc bán thiết bị sản xuất chip cho Trung Quốc . Bộ Thương mại Mỹ cũng yêu cầu các công ty thiết bị dừng vận chuyển máy móc cho Hua Hong (nhà sản xuất chip lớn thứ hai Trung Quốc) vì lo ngại họ có thể sản xuất chip tiên tiến
.
Tác động ròng lên SMIC là hai mặt: lệnh cấm ngăn cản SMIC cạnh tranh ở mảng công nghệ cao, giới hạn tương lai xa. Nhưng trong ngắn và trung hạn, chính các lệnh cấm này lại tạo ra nhu cầu nội địa độc quyền, sức mạnh định giá cao hơn và thúc đẩy Bắc Kinh xây dựng chuỗi cung ứng chip tự chủ — tất cả đều thúc đẩy doanh thu và lợi nhuận của SMIC ở thời điểm hiện tại.