2. Nhu cầu châu Á tăng vọt từ Ấn Độ và Trung Quốc tạo ra một thị trường sẵn sàng cho các thùng dầu bổ sung. Các nhà máy lọc dầu Ấn Độ và Trung Quốc, hai khách hàng mua dầu thô Nga lớn nhất kể từ khi các lệnh trừng phạt phương Tây định hình lại dòng chảy dầu mỏ toàn cầu, đã mua mạnh để thay thế nguồn cung Trung Đông bị gián đoạn và đáp ứng nhu cầu nội địa mạnh mẽ .
3. Sự gián đoạn tại eo biển Hormuz là yếu tố toàn cầu mang tính quyết định. Xung đột đang diễn ra ở Trung Đông đã hạn chế dòng chảy dầu từ Iran và các nhà sản xuất Vùng Vịnh khác, loại bỏ một khối lượng lớn nguồn cung cạnh tranh khỏi thị trường toàn cầu. Điều này buộc những người mua châu Á phải chạy đua tìm kiếm các lựa chọn thay thế, và Nga đã chiếm được thị phần đáng lẽ thuộc về các loại dầu Trung Đông .
Quỹ đạo của mức chiết khấu Urals so với dầu Brent tại các cảng Ấn Độ kể lại câu chuyện một cách sống động hơn bất kỳ thống kê đơn lẻ nào. Bảng dưới đây theo dõi các bước ngoặt chính trong năm 2026:
| Thời kỳ | Chiết khấu Urals so với Brent (Ấn Độ) | Yếu tố chính |
|---|---|---|
| Tháng 2/2026 | ~30 USD/thùng | Các lệnh trừng phạt phương Tây ở đỉnh điểm |
| Tháng 3/2026 | Phí bảo hiểm ngắn hạn (~4-5 USD/thùng) | Xung đột Iran bùng nổ, người mua hoảng loạn mua dầu Nga |
| Đầu tháng 6/2026 | Chiết khấu ~2-3 USD/thùng | Nhu cầu châu Á hạ nhiệt, nguồn cung Trung Đông được khôi phục một phần |
| Đầu tháng 7/2026 | Chiết khấu >10 USD/thùng | Các nhà sản xuất Trung Đông nối lại xuất khẩu, có nhiều lựa chọn thay thế |
| Ngày 23/7/2026 | Chiết khấu biến mất hoàn toàn | Cuộc khủng hoảng Trung Đông mới làm gián đoạn nguồn cung |
| Ngày 29/7/2026 | Chiết khấu 1-2 USD/thùng | Lo ngại về nguồn cung thắt chặt thị trường |
Sự gián đoạn tại eo biển Hormuz là lực lượng mạnh mẽ nhất thu hẹp mức chiết khấu. Khi nguồn cung Trung Đông bị gián đoạn, các nhà máy lọc dầu châu Á mất đi nguồn dầu chua thông thường và phải tranh giành dầu Urals của Nga để thay thế. Sự cạnh tranh này đẩy Urals tiến gần hơn đến — và đôi khi vượt — mức ngang bằng với Brent. Như người đứng đầu bộ phận tài chính của tập đoàn lọc dầu nhà nước Ấn Độ Bharat Petroleum đã nói vào ngày 23 tháng 7: "chắc chắn vì những diễn biến gần đây trên thị trường dầu thô, giờ không ai còn đưa ra bất kỳ mức chiết khấu nào cho dầu thô Nga nữa" .
Việc thu hẹp mức chiết khấu có những hậu quả thực tế. Trong tháng 1 và tháng 2/2026, dầu thô Urals được bán với mức chiết khấu từ 10 đến 14 USD so với Brent — kết quả của các lệnh trừng phạt phương Tây . Sau khi xung đột Iran bắt đầu vào tháng 3, mức chiết khấu biến mất hoàn toàn, và Urals tạm thời được giao dịch ở mức phí bảo hiểm 4-5 USD/thùng so với Brent trên cơ sở giao hàng đến Ấn Độ . Đến tháng 7, các cuộc khủng hoảng Trung Đông mới đã thắt chặt thị trường dầu chua đến mức IEA mô tả mức chiết khấu Urals là "một trong những mức thấp nhất kể từ khi áp đặt các lệnh trừng phạt" .
Mô hình rất rõ ràng: mỗi khi eo biển Hormuz bị gián đoạn, Nga giành được đòn bẩy về giá. Dầu thô của nước này, vốn bị chiết khấu sâu do rủi ro trừng phạt, trở thành một giải pháp thay thế thiết yếu cho các nhà máy lọc dầu châu Á, những người không thể dễ dàng thay thế các thùng dầu Trung Đông đã mất.
Kế hoạch tăng xuất khẩu 4% của Nga trong tháng 8/2026 không phải là một quyết định chính sách đơn lẻ — đó là kết quả hợp lý của một chuỗi cung ứng bị chiến tranh định hình lại. Các cuộc tấn công vào nhà máy lọc dầu của Ukraine tạo ra nguồn cung dầu thô có thể xuất khẩu bằng cách đóng cửa hoạt động chế biến trong nước. Nhu cầu châu Á tăng vọt từ Ấn Độ và Trung Quốc tạo ra nhu cầu. Và sự gián đoạn tại eo biển Hormuz, bằng cách loại bỏ các thùng dầu cạnh tranh của Trung Đông, mang lại cho Nga đòn bẩy về giá chưa từng có. Cùng nhau, ba thế lực này đã làm sụp đổ mức chiết khấu Urals truyền thống từ 30 USD/thùng xuống gần như bằng không, đánh dấu một sự thay đổi cơ bản trong kinh tế học của xuất khẩu dầu mỏ Nga.