Starfire có hai phiên bản: một bản tiết kiệm năng lượng 10W và một bản hiệu năng cao 35W, cả hai đều chia sẻ cấu trúc lõi giống nhau:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Số lõi CPU | Tổng cộng 8 lõi — 4 P-core (hiệu năng cao) + 4 LPE-core (tiết kiệm điện) |
| Đóng gói Foveros 3D | Tích hợp nhiều chiplet: CPU (18A), GPU (Intel 3), và NPU (18A) trong một gói duy nhất |
| Xung nhịp P-core | 1.0 GHz (bản 10W); tối đa 3.1 GHz (bản 35W) |
| Xung nhịp LPE-core | 850 MHz (bản 10W); tối đa 2.1 GHz (bản 35W) |
| GPU | Intel Arc Xe — 4 nhân Xe / 64 đơn vị thực thi, chế tạo trên Intel 3; xung nhịp 800 MHz – 1.0 GHz (bản 10W) hoặc lên tới 2.0 GHz (bản 35W) |
| NPU | 3 lớp NPU trên Intel 18A, đạt 45 TOPS ở 10W, tối đa 75 TOPS ở 35W |
| TDP | Tùy chọn 10W (tiết kiệm điện) và 35W (hiệu năng cao) |
Cả hai phiên bản đều hỗ trợ bộ nhớ LPDDR5 và DDR5, cùng với 12 làn PCIe 4.0 .
Theo trang sản phẩm chính thức của Intel, Starfire được "thiết kế cho khả năng sống sót cấp không gian, hiệu suất AI tiên tiến trong khi vẫn đáp ứng các ràng buộc về kích thước, trọng lượng và năng lượng" của các sứ mệnh không gian . Chip này được xây dựng dành riêng cho các cơ quan chính phủ Mỹ, nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe về SWaP-C (kích thước, trọng lượng, công suất và chi phí) .
Starfire đánh dấu bước đẩy mạnh đầu tiên của Intel trong việc đưa tiến trình Intel 18A hàng đầu vào mảng hàng không vũ trụ và quốc phòng — một thị trường vốn phụ thuộc vào các chip cũ, chậm hơn. Điều này chứng tỏ rằng các bóng bán dẫn RibbonFET gate-all-around và công nghệ cấp nguồn mặt sau PowerVia của 18A có thể được thích nghi để đảm bảo độ tin cậy trong môi trường khắc nghiệt, chứ không chỉ dành cho hiệu năng cao của máy tính tiêu dùng hay trung tâm dữ liệu .
Bên cạnh đó, Intel cũng công bố rằng biến thể 18A-P (tối ưu hiệu năng) của tiến trình 18A đã bước vào giai đoạn sản xuất thử nghiệm từ tháng 6 năm 2026. 18A-P mang lại hiệu suất cao hơn 9% so với 18A cơ bản ở cùng mức điện năng . Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của 18A sang các khối lượng công việc xưởng đúc được tối ưu hóa hiệu suất, song song với trường hợp sử dụng cấp không gian chống bức xạ của Starfire.
Các bộ xử lý cấp không gian truyền thống hoạt động ở mức hiệu suất thấp hơn đáng kể:
| Chỉ số | Intel Starfire | BAE Systems RAD750 (CPU không gian điển hình) |
|---|---|---|
| Tiến trình | Intel 18A (~1.8nm class) | 0.25 μm (250nm) bulk CMOS |
| Tốc độ xung nhịp | 1.0 GHz (P-core, bản 10W) | 110–132 MHz |
| Hiệu năng | Đa GHz, đa lõi + GPU + NPU | ~260 Dhrystone MIPS ở 132 MHz |
| Tăng tốc AI | NPU 45–75 TOPS | Không có |
| Khả năng chống bức xạ | Giảm thiểu TID/SEL/SEE (đang đánh giá) | 200 Krad(Si) total dose, chống latch-up |
| Dải nhiệt | –55°C đến +125°C | –55°C đến +125°C |
Starfire mang lại hiệu năng tính toán và khả năng AI vượt trội so với bất kỳ bộ xử lý chống bức xạ nào hiện có, mặc dù quá trình chứng nhận bức xạ của nó vẫn đang tiếp diễn, trong khi RAD750 đã được chứng nhận đầy đủ.
Lần đầu tiên, Starfire đưa kiến trúc CPU tiêu dùng hiện đại (phiên bản dẫn xuất của Panther Lake), GPU tích hợp và NPU chuyên dụng có khả năng 45–75 TOPS lên không gian. Điều này cho phép thực hiện suy luận AI trên quỹ đạo (ví dụ: xử lý hình ảnh theo thời gian thực, điều hướng tự động, phát hiện bất thường) mà không cần phải phụ thuộc vào các liên kết mặt đất. Kích thước nhỏ gọn, mức tiêu thụ điện năng thấp và sản xuất tại Mỹ khiến nó trở nên hấp dẫn đối với các chương trình vệ tinh quân sự và khoa học, nơi các ràng buộc về SWaP là rất quan trọng .
Starfire có hai phiên bản: một bản tiết kiệm năng lượng 10W và một bản hiệu năng cao 35W, cả hai đều chia sẻ cấu trúc lõi giống nhau:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Số lõi CPU | Tổng cộng 8 lõi — 4 P-core (hiệu năng cao) + 4 LPE-core (tiết kiệm điện) |
| Đóng gói Foveros 3D | Tích hợp nhiều chiplet: CPU (18A), GPU (Intel 3), và NPU (18A) trong một gói duy nhất |
| Xung nhịp P-core | 1.0 GHz (bản 10W); tối đa 3.1 GHz (bản 35W) |
| Xung nhịp LPE-core | 850 MHz (bản 10W); tối đa 2.1 GHz (bản 35W) |
| GPU | Intel Arc Xe — 4 nhân Xe / 64 đơn vị thực thi, chế tạo trên Intel 3; xung nhịp 800 MHz – 1.0 GHz (bản 10W) hoặc lên tới 2.0 GHz (bản 35W) |
| NPU | 3 lớp NPU trên Intel 18A, đạt 45 TOPS ở 10W, tối đa 75 TOPS ở 35W |
| TDP | Tùy chọn 10W (tiết kiệm điện) và 35W (hiệu năng cao) |
Cả hai phiên bản đều hỗ trợ bộ nhớ LPDDR5 và DDR5, cùng với 12 làn PCIe 4.0 .
Theo trang sản phẩm chính thức của Intel, Starfire được "thiết kế cho khả năng sống sót cấp không gian, hiệu suất AI tiên tiến trong khi vẫn đáp ứng các ràng buộc về kích thước, trọng lượng và năng lượng" của các sứ mệnh không gian . Chip này được xây dựng dành riêng cho các cơ quan chính phủ Mỹ, nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe về SWaP-C (kích thước, trọng lượng, công suất và chi phí) .
Starfire đánh dấu bước đẩy mạnh đầu tiên của Intel trong việc đưa tiến trình Intel 18A hàng đầu vào mảng hàng không vũ trụ và quốc phòng — một thị trường vốn phụ thuộc vào các chip cũ, chậm hơn. Điều này chứng tỏ rằng các bóng bán dẫn RibbonFET gate-all-around và công nghệ cấp nguồn mặt sau PowerVia của 18A có thể được thích nghi để đảm bảo độ tin cậy trong môi trường khắc nghiệt, chứ không chỉ dành cho hiệu năng cao của máy tính tiêu dùng hay trung tâm dữ liệu .
Bên cạnh đó, Intel cũng công bố rằng biến thể 18A-P (tối ưu hiệu năng) của tiến trình 18A đã bước vào giai đoạn sản xuất thử nghiệm từ tháng 6 năm 2026. 18A-P mang lại hiệu suất cao hơn 9% so với 18A cơ bản ở cùng mức điện năng . Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của 18A sang các khối lượng công việc xưởng đúc được tối ưu hóa hiệu suất, song song với trường hợp sử dụng cấp không gian chống bức xạ của Starfire.
Các bộ xử lý cấp không gian truyền thống hoạt động ở mức hiệu suất thấp hơn đáng kể:
| Chỉ số | Intel Starfire | BAE Systems RAD750 (CPU không gian điển hình) |
|---|---|---|
| Tiến trình | Intel 18A (~1.8nm class) | 0.25 μm (250nm) bulk CMOS |
| Tốc độ xung nhịp | 1.0 GHz (P-core, bản 10W) | 110–132 MHz |
| Hiệu năng | Đa GHz, đa lõi + GPU + NPU | ~260 Dhrystone MIPS ở 132 MHz |
| Tăng tốc AI | NPU 45–75 TOPS | Không có |
| Khả năng chống bức xạ | Giảm thiểu TID/SEL/SEE (đang đánh giá) | 200 Krad(Si) total dose, chống latch-up |
| Dải nhiệt | –55°C đến +125°C | –55°C đến +125°C |
Starfire mang lại hiệu năng tính toán và khả năng AI vượt trội so với bất kỳ bộ xử lý chống bức xạ nào hiện có, mặc dù quá trình chứng nhận bức xạ của nó vẫn đang tiếp diễn, trong khi RAD750 đã được chứng nhận đầy đủ.
Lần đầu tiên, Starfire đưa kiến trúc CPU tiêu dùng hiện đại (phiên bản dẫn xuất của Panther Lake), GPU tích hợp và NPU chuyên dụng có khả năng 45–75 TOPS lên không gian. Điều này cho phép thực hiện suy luận AI trên quỹ đạo (ví dụ: xử lý hình ảnh theo thời gian thực, điều hướng tự động, phát hiện bất thường) mà không cần phải phụ thuộc vào các liên kết mặt đất. Kích thước nhỏ gọn, mức tiêu thụ điện năng thấp và sản xuất tại Mỹ khiến nó trở nên hấp dẫn đối với các chương trình vệ tinh quân sự và khoa học, nơi các ràng buộc về SWaP là rất quan trọng .