Sự trỗi dậy thần tốc của các thương hiệu nội địa Trung Quốc. Các nhà sản xuất Trung Quốc đã chiếm khoảng 70% thị phần xe con, chèn ép các thương hiệu ngoại truyền thống . Các hãng xe điện nội địa như BYD, Nio đã mạnh tay định giá cạnh tranh và liên tục cập nhật công nghệ, khiến xe Đức bị xem là 'xe cho các bậc phụ huynh' - lỗi thời và đắt đỏ .
Môi trường cạnh tranh khốc liệt và chiến tranh giá cả. Mercedes-Benz đặc biệt viện dẫn "môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt và thời điểm triển khai các dòng sản phẩm mới của công ty" . Các thương hiệu cao cấp Trung Quốc đang trực tiếp tấn công vào phân khúc truyền thống vốn là thế mạnh của BMW và Mercedes.
Xe động cơ đốt trong (ICE) bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Hiệp hội Xe con Trung Quốc (CPCA) ghi nhận mức giảm đặc biệt mạnh ở các loại xe sử dụng động cơ đốt trong, khi thị trường nhanh chóng chuyển dịch sang xe năng lượng mới (NEV), nơi các thương hiệu Trung Quốc thống trị .
Sự suy thoái kéo dài của thị trường tổng thể. Toàn bộ thị trường ô tô Trung Quốc đã chịu áp lực trong suốt đầu năm 2026, với tổng doanh số xe quý 1 giảm hai con số và nhu cầu tiêu dùng yếu kém kéo lùi toàn thị trường .
Mức giảm của các hãng xe Đức sâu hơn nhiều so với thị trường chung tại Trung Quốc:
Tháng 2/2026, doanh số xe con tại Trung Quốc giảm 33% so với cùng kỳ trên toàn thị trường, nhưng đó một phần là yếu tố mùa vụ; xu hướng H1 rộng hơn là mức giảm nhẹ hơn nhiều (4,1%) .
Không – doanh số toàn cầu cũng giảm và tổn thất tại Trung Quốc không được bù đắp.
Bloomberg đưa tin vào tháng 5/2026 rằng BMW đang chứng kiến "đơn đặt hàng tăng vọt tại châu Âu" giúp ổn định kỳ vọng lợi nhuận tổng thể , nhưng không một hãng nào trong ba hãng có doanh số toàn cầu đủ để bù đắp tổn thất về sản lượng tại Trung Quốc. Thị trường Trung Quốc trước đây tạo ra khoảng một phần ba tổng doanh số cho cả ba công ty .
EU đã triển khai chiến lược đa hướng trong giai đoạn 2024-2026:
Thuế quan đối với xe điện Trung Quốc. EU đã áp thuế đối kháng (countervailing tariffs) đối với xe điện sản xuất tại Trung Quốc vào năm 2024, như một phần của công cụ bảo vệ thương mại (TDI) .
Quy tắc 'Made in EU' cho mua sắm công. Ủy ban châu Âu đã đề xuất các tiêu chí 'sản xuất tại châu Âu' tối thiểu cho việc mua sắm công các công nghệ xanh thiết yếu, nhằm giảm phụ thuộc vào hàng nhập khẩu từ Trung Quốc . Một chiến lược của Ủy ban vào tháng 3/2026 đã giới thiệu các tiêu chuẩn 'Made in EU' các-bon thấp cho các ngành công nghiệp then chốt .
Chiến lược Tăng cường Pin (Battery Booster Strategy) (tháng 6/2026). Ủy ban châu Âu đã công bố một Chiến lược Tăng cường Pin chuyên biệt, thừa nhận Trung Quốc chiếm khoảng 83% công suất pin toàn cầu và có sự thống trị mang tính hệ thống trên toàn bộ chuỗi giá trị pin . Chiến lược này nhằm tái thiết năng lực sản xuất của châu Âu.
Đạo luật Tăng tốc Công nghiệp (Industrial Accelerator Act). Đạo luật này đề xuất các yêu cầu 'Made in EU' theo giai đoạn đối với pin – yêu cầu sử dụng pin châu Âu trong các hệ thống lưu trữ năng lượng trong vòng ba năm, và pin châu Âu trong 2/3 số xe điện trong khung thời gian nhất định .
Các biện pháp cạnh tranh cấp Hội đồng. Một tài liệu của Hội đồng EU vào tháng 5/2026 lưu ý rằng EU nhập khẩu khoảng 50% nhu cầu pin và 94% mô-đun và tế bào quang điện mặt trời từ Trung Quốc, đồng thời vạch ra các biện pháp giải quyết các phụ thuộc nghiêm trọng này trong 15 công nghệ sạch chủ chốt .
Giám sát tình trạng dư thừa công suất công nghiệp của Trung Quốc. Nghị viện châu Âu đã công bố một nghiên cứu vào tháng 7/2026 phân tích hiện tượng 'nội cuộn' (involution) công nghiệp của Trung Quốc (cạnh tranh quá mức dẫn đến dư thừa công suất) và mở rộng việc giám sát chính sách đối với hỗ trợ xuất khẩu và thực tiễn cạnh tranh giá của Trung Quốc .