Năng lực sản xuất cũng đã đạt đến một mức độ đáng chú ý. Báo cáo BlueFin cho biết Intel đang sản xuất tới 15.000 tấm wafer mỗi tháng tại cả hai cơ sở D. Một báo cáo riêng từ Sina Finance tuyên bố rằng sản lượng hàng tháng đã đạt khoảng 30.000 tấm wafer, đáp ứng nhu cầu cho các sản phẩm nội bộ như Panther Lake F. Cả hai con số này đều chưa được Intel xác nhận trực tiếp.
Tại Hội nghị VLSI 2026 vào ngày 16 tháng 6, Intel thông báo rằng biến thể cải tiến 18A-P của họ đã bước vào giai đoạn sản xuất thử nghiệm NC. Sản xuất thử nghiệm là giai đoạn sản xuất khối lượng thấp được sử dụng để xác thực độ ổn định của quy trình, tỷ lệ lỗi và hiệu suất trước khi triển khai thương mại chính thức T.
Nút này nhắm mục tiêu tăng 9% hiệu năng ở cùng mức điện năng, hoặc giảm 18% điện năng ở cùng hiệu năng, so với 18A cơ bản NEF. Intel cho biết nó hoàn toàn tương thích với các quy tắc thiết kế của 18A, do đó khách hàng có thể tái sử dụng tài sản trí tuệ hiện có EF. Công ty có kế hoạch sản xuất thế hệ vi xử lý Diamond Rapids Xeon tiếp theo trên nút 18A-P T.
Tin tức ấn tượng nhất đối với Intel đến từ bên ngoài công ty. Vào ngày 18 tháng 6 năm 2026, Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo qua Truth Social rằng Apple đã đồng ý hợp tác với Intel để thiết kế và sản xuất chip trong nước THF. Cổ phiếu Intel đã tăng vọt khoảng 10-12% sau tin tức này FT.
Tuy nhiên, cả Apple và Intel đều chưa chính thức xác nhận thỏa thuận FT. Các báo cáo cho thấy thỏa thuận của Apple chỉ là sơ bộ IT và sẽ mất ít nhất hai đến ba năm trước khi bất kỳ con chip nào được sản xuất R. Malcolm Penn, CEO của công ty nghiên cứu chip Future Horizons, cho biết lộ trình nhanh nhất thực tế sẽ là hai năm để thiết kế một hệ thống trên chip (SoC) cộng thêm bốn tháng để tăng tốc sản xuất R.
Apple cũng sẽ yêu cầu Intel chứng minh năng suất và quy trình sản xuất ổn định trước khi giao phó những con chip quan trọng T. Các dấu hiệu ban đầu, chẳng hạn như báo cáo của nhà phân tích Ming-Chi Kuo rằng Apple đang đánh giá PDK 18A của Intel, cho thấy các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn đầu FF.
| Yếu tố | Intel 18A/18A-P | Bối cảnh rộng hơn |
|---|---|---|
| Trạng thái nút | Sản xuất 18A cho Panther Lake; 18A-P trong sản xuất thử nghiệm CNI | Thiết kế SoC và sản xuất mất 2-3 năm |
| Công suất hàng tháng | 15.000-30.000 tấm wafer mỗi tháng (báo cáo, chưa xác nhận) DF | Riêng Fab 52 có khả năng ~40.000 wpm khi chạy hết công suất, nhưng Intel đang giới hạn sản lượng cho đến khi năng suất được cải thiện T |
| Năng suất | Vấn đề biến động wafer-to-wafer đã được báo cáo khắc phục; năng suất ở mức ~40% với mục tiêu cải thiện 10% hàng tháng DR | Năng suất dự kiến sẽ đạt mức tiêu chuẩn ngành chỉ vào đầu năm 2027 TT |
| Khách hàng lớn | Thỏa thuận với Apple được công bố nhưng chưa xác nhận; sản xuất có thể còn xa RRT | Intel chưa giành được khách hàng bên ngoài lớn nào cho 18A T |
| Hiệu năng | 18A-P nhắm mục tiêu tăng 9% so với 18A cơ bản NE | Một số nhà phân tích cho rằng 18A có thể đánh bại N2 của TSMC về mật độ và hiệu quả Y |
| Địa chính trị | Việc hợp tác Apple-Intel được định hướng xoay quanh sản xuất tại Mỹ FTI | Intel có lợi thế chính trị rõ ràng trong sản xuất chip nội địa so với cơ sở sản xuất tại Đài Loan của TSMC Y |
Các bằng chứng hiện có ủng hộ một kết luận thận trọng: Intel đã có những tiến bộ kỹ thuật thực sự trên 18A, giải quyết các vấn đề năng suất chính và đưa 18A-P vào sản xuất thử nghiệm. Thông báo từ Apple — dù chưa được xác nhận — đánh dấu một bước đột phá chiến lược tiềm năng. Nhưng khối lượng sản xuất vẫn chỉ là một phần nhỏ so với những gì cần thiết để cạnh tranh với TSMC ở quy mô lớn, năng suất sẽ không đạt mức tiêu chuẩn ngành cho đến năm 2027, và bất kỳ con chip nào của khách hàng bên ngoài đáng kể cũng còn nhiều năm nữa. Lợi thế mạnh nhất của Intel dường như là địa chính trị và liên quan đến chuỗi cung ứng nội địa, chứ không phải ngang bằng về mặt kỹ thuật — ít nhất là vào lúc này.