Trong môi trường nuôi cấy chính (main culture medium), thông thường người ta chỉ chọn một trong hai loại muối amoni làm nguồn nitơ vô cơ: (NH₄)₂SO₄ hoặc NH₄Cl. Chúng rất hiếm khi được sử dụng đồng thời . Nếu sử dụng amoni hydroxit (NH₄OH) để kiểm soát pH, một phần nguồn nitơ chính thậm chí còn được chuyển sang dịch kiềm bổ sung.
Dưới đây là bảng tổng hợp nồng độ khởi đầu từ các tài liệu tham khảo:
| Thành phần | Tài liệu / Môi trường tham khảo | Nồng độ làm việc (g/L) | Nồng độ xấp xỉ (mM) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| MgSO₄ | M9/M63 minimal media | ~0.12 g/L (dạng khan) hoặc ~0.25 g/L (MgSO₄·7H₂O) | ~1 mM | Nồng độ khởi đầu điển hình. Semi-defined medium cũng dùng 0.24 g/L . |
| MgSO₄ | Semi-defined medium cho E. coli DH5α | 0.24 g/L | ~0.97–2.0 mM (tùy dạng ngậm nước) | Tài liệu gốc không nói rõ dạng, cần quy đổi dựa trên hóa chất thực tế. |
| (NH₄)₂SO₄ | M63 minimal medium | 2.0 g/L (công thức 5× là 10 g/L) | ~15.1 mM (NH₄)₂SO₄; ~30.3 mM NH₄⁺ | Môi trường minimal điển hình dùng muối amoni sulfat. |
| NH₄Cl | M9 minimal medium | 1.0 g/L (công thức 5× là 5 g/L) | ~18.7 mM NH₄Cl / NH₄⁺ | Môi trường minimal điển hình dùng muối amoni clorua. |
| NH₄Cl | Semi-defined medium cho E. coli mật độ cao | 1.5 g/L | ~28.0 mM | Công thức này gồm glucose, phosphate buffer, NaCl, MgSO₄, NH₄Cl và yeast extract. |
| Vitamin: Thiamine-HCl | Ứng dụng fed-batch mật độ cao | Không đủ bằng chứng | Không đủ bằng chứng | Tài liệu hướng dẫn pha stock 5 g/L nhưng không ghi nồng độ cuối trong môi trường. |
| Vitamin: Yeast extract | Semi-defined medium mật độ cao | 12 g/L | Không áp dụng | Yeast extract là hỗn hợp phức tạp, không thể quy đổi ra mM cho một vitamin đơn lẻ. |
Trong môi trường nuôi cấy chính (main culture medium), thông thường người ta chỉ chọn một trong hai loại muối amoni làm nguồn nitơ vô cơ: (NH₄)₂SO₄ hoặc NH₄Cl. Chúng rất hiếm khi được sử dụng đồng thời . Nếu sử dụng amoni hydroxit (NH₄OH) để kiểm soát pH, một phần nguồn nitơ chính thậm chí còn được chuyển sang dịch kiềm bổ sung.
Dưới đây là bảng tổng hợp nồng độ khởi đầu từ các tài liệu tham khảo:
| Thành phần | Tài liệu / Môi trường tham khảo | Nồng độ làm việc (g/L) | Nồng độ xấp xỉ (mM) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| MgSO₄ | M9/M63 minimal media | ~0.12 g/L (dạng khan) hoặc ~0.25 g/L (MgSO₄·7H₂O) | ~1 mM | Nồng độ khởi đầu điển hình. Semi-defined medium cũng dùng 0.24 g/L . |
| MgSO₄ | Semi-defined medium cho E. coli DH5α | 0.24 g/L | ~0.97–2.0 mM (tùy dạng ngậm nước) | Tài liệu gốc không nói rõ dạng, cần quy đổi dựa trên hóa chất thực tế. |
| (NH₄)₂SO₄ | M63 minimal medium | 2.0 g/L (công thức 5× là 10 g/L) | ~15.1 mM (NH₄)₂SO₄; ~30.3 mM NH₄⁺ | Môi trường minimal điển hình dùng muối amoni sulfat. |
| NH₄Cl | M9 minimal medium | 1.0 g/L (công thức 5× là 5 g/L) | ~18.7 mM NH₄Cl / NH₄⁺ | Môi trường minimal điển hình dùng muối amoni clorua. |
| NH₄Cl | Semi-defined medium cho E. coli mật độ cao | 1.5 g/L | ~28.0 mM | Công thức này gồm glucose, phosphate buffer, NaCl, MgSO₄, NH₄Cl và yeast extract. |
| Vitamin: Thiamine-HCl | Ứng dụng fed-batch mật độ cao | Không đủ bằng chứng | Không đủ bằng chứng | Tài liệu hướng dẫn pha stock 5 g/L nhưng không ghi nồng độ cuối trong môi trường. |
| Vitamin: Yeast extract | Semi-defined medium mật độ cao | 12 g/L | Không áp dụng | Yeast extract là hỗn hợp phức tạp, không thể quy đổi ra mM cho một vitamin đơn lẻ. |