| ~1 mM |
| Nồng độ khởi đầu điển hình. Semi-defined medium cũng dùng 0.24 g/L |
| MgSO₄ | Semi-defined medium cho E. coli DH5α | 0.24 g/L | ~0.97–2.0 mM (tùy dạng ngậm nước) | Tài liệu gốc không nói rõ dạng, cần quy đổi dựa trên hóa chất thực tế. |
| (NH₄)₂SO₄ | M63 minimal medium | 2.0 g/L (công thức 5× là 10 g/L) | ~15.1 mM (NH₄)₂SO₄; ~30.3 mM NH₄⁺ | Môi trường minimal điển hình dùng muối amoni sulfat. |
| NH₄Cl | M9 minimal medium | 1.0 g/L (công thức 5× là 5 g/L) | ~18.7 mM NH₄Cl / NH₄⁺ | Môi trường minimal điển hình dùng muối amoni clorua. |
| NH₄Cl | Semi-defined medium cho E. coli mật độ cao | 1.5 g/L | ~28.0 mM | Công thức này gồm glucose, phosphate buffer, NaCl, MgSO₄, NH₄Cl và yeast extract. |
| Vitamin: Thiamine-HCl | Ứng dụng fed-batch mật độ cao | Không đủ bằng chứng | Không đủ bằng chứng | Tài liệu hướng dẫn pha stock 5 g/L nhưng không ghi nồng độ cuối trong môi trường. |
| Vitamin: Yeast extract | Semi-defined medium mật độ cao | 12 g/L | Không áp dụng | Yeast extract là hỗn hợp phức tạp, không thể quy đổi ra mM cho một vitamin đơn lẻ. |