FDA đã phê duyệt đồng thời Trodelvy cho hai nhóm bệnh nhân khác nhau dựa trên biểu hiện PD-L1:
Những chỉ định này đưa Trodelvy trở thành lựa chọn điều trị mới và đầy hứa hẹn, thay đổi cục diện điều trị cho căn bệnh vốn có tiên lượng rất nặng.
Thử nghiệm ASCENT-03 (so sánh Trodelvy đơn trị với hóa trị ở bệnh nhân PD-L1 âm tính/không đủ điều kiện miễn dịch):
Thử nghiệm ASCENT-04 / KEYNOTE-D19 (so sánh Trodelvy + pembrolizumab với hóa trị + pembrolizumab ở bệnh nhân PD-L1 dương tính [CPS ≥ 10]):
Ung thư vú ba âm tính (TNBC) chiếm khoảng 15-20% tổng số ca ung thư vú và là thể ác tính nhất . Nó không có thụ thể ER, PR và HER2, khiến các liệu pháp nội tiết hoặc nhắm trúng đích HER2 không có tác dụng
. Với mTNBC, tiên lượng rất xấu, thời gian sống thêm toàn bộ (OS) trung bình chỉ khoảng 12-15 tháng ở giai đoạn di căn. Trước khi Trodelvy ra đời, các lựa chọn điều trị sau khi bệnh tiến triển sau liệu pháp đầu tay hầu như chỉ giới hạn ở hóa trị đơn trị liệu
. Trodelvy nhắm vào Trop-2, một kháng nguyên bề mặt tế bào biểu hiện rộng rãi trong TNBC, đưa chất ức chế topoisomerase I là SN-38 trực tiếp đến tế bào khối u
.
Ngày 23 tháng 6 năm 2026, Ủy ban châu Âu đã phê duyệt Trodelvy đơn trị liệu đầu tay cho bệnh nhân mTNBC không đủ điều kiện dùng PD-1/PD-L1 . Gilead cho biết đây là ADC đầu tiên và là lựa chọn điều trị mới đầu tiên trong 20 năm cho nhóm bệnh nhân mTNBC đầu tay tại châu Âu
. Quyết định này dựa trên ý kiến tích cực của CHMP vào ngày 21/5/2026 .
Trước đó, vào ngày 28 tháng 1 năm 2026, Trodelvy đã được bổ sung vào Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng của NCCN (Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia Hoa Kỳ) như một lựa chọn điều trị đầu tay ưu tiên Loại 1 cho bệnh nhân mTNBC có PD-L1 âm tính (CPS < 10) và không có đột biến BRCA1/2 dòng mầm .