Kết quả đáng chú ý và bất ngờ nhất là mật độ tế bào T gây độc CD8+ trong mô đệm cao lại có liên quan đến kết quả điều trị kém hơn ở những bệnh nhân đã được hóa trị . Trong nhóm thử nghiệm ngẫu nhiên gồm các bệnh nhân nguy cơ trung bình được điều trị bằng hóa trị, mối liên quan này có ý nghĩa thống kê (ΔLR-χ²: 6.79, p = 0.009) và đã được xác nhận độc lập trên các mẫu phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ (ΔLR-χ²: 8.90, p = 0.003)
.
Điều này nghịch lý bởi vì ở các thể ung thư vú khác (TNBC, HER2+), sự thâm nhiễm tế bào T gây độc cao thường là dấu hiệu tiên lượng thuận lợi và thường dự đoán đáp ứng hóa trị tốt hơn . Phát hiện này cho thấy, trong bệnh ung thư vú ER+HER2−, một môi trường vi mô mô đệm bị viêm nhiễm nặng có thể chỉ ra một hệ sinh thái khối u kháng lại hóa trị – có thể do các quá trình như kiệt sức miễn dịch (immune exhaustion), biểu hiện các thụ thể điểm kiểm soát (CTLA4, TIGIT, CD96) và các con đường tái tạo mô mà nghiên cứu cũng đã phát hiện ra
.
Nhóm tác giả đã vạch ra một lộ trình rõ ràng để đưa phát hiện này vào thực tế chữa bệnh:
Xác nhận trong một thử nghiệm lớn hơn – Phát hiện được thực hiện trên các mẫu từ một nhóm bệnh nhân Ireland trong thử nghiệm TAILORx (nhóm nguy cơ trung bình). Các nhà nghiên cứu chính cho biết "cần xác nhận thêm trong các nghiên cứu lớn hơn" trước khi phương pháp này có thể được đưa vào thực hành lâm sàng .
Thương mại hóa và bảo hộ bằng sáng chế – RCSI và UCD đã cùng nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho công nghệ này và đang tích cực tìm kiếm đối tác để thương mại hóa .
Tài trợ cho phát triển tiếp theo – Việc phát triển thêm đang được tài trợ bởi ARC Hub for HealthTech, được đồng tài trợ bởi Chính phủ Ireland và Liên minh châu Âu thông qua ERDF Northern and Western Regional Programme 2021–2027 .
Tiềm năng về công bằng và khả năng mở rộng – Vì phương pháp này hoạt động trên các mẫu mô được xử lý như một phần của quy trình chăm sóc tiêu chuẩn (khối FFPE và nhuộm IHC thông thường), các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng nó "có tiềm năng cải thiện cả độ chính xác và tính công bằng của việc điều trị cho hầu hết phụ nữ bị ung thư vú giai đoạn đầu, bất kể họ được điều trị ở đâu" .
Kết luận: Nghiên cứu của RCSI/UCD đề xuất mật độ CD8+ ở mô đệm như một dấu ấn sinh học dự đoán (predictive biomarker) tiềm năng giúp giảm hóa trị cho bệnh nhân ER+HER2− có nguy cơ trung bình. Tuy nhiên, vẫn cần xác nhận tiến cứu (prospective validation) trên bộ dữ liệu TAILORx đầy đủ trước khi đưa vào sử dụng lâm sàng thường quy .
Nature Communications (2026). Spatial-immune multi-omics refines prognostication in early-stage ER+HER2− breast cancer and identifies a predictive biomarker for adjuvant chemotherapy. https://www.nature.com/articles/s41467-026-73432-2
RCSI Press Release (23 June 2026). RCSI study finds new markers to reduce chemotherapy overtreatment in breast cancer. https://www.rcsi.com/dublin/news-and-events/news/news-article/2026/06/study-finds-new-markers-to-reduce-chemotherapy-overtreatment