Trong địa chất học, garnet không chỉ đơn thuần là một loại đá quý; nó còn là một chiếc đồng hồ đo áp suất và nhiệt độ. Trên Trái Đất, khoáng vật này thường kết tinh sâu trong lòng đất ở những khu vực có nhiệt độ và áp suất cực cao, nơi các dòng dung dịch nóng xâm nhập vào đá, hoặc trong các sự kiện tạo núi vĩ đại . Tìm thấy nó trên Sao Hỏa đồng nghĩa với việc những điều kiện cực đoan tương tự đã từng tồn tại ở một thời điểm nào đó trong quá khứ của hành tinh này.
Bản chất hai miền khoáng vật của mảnh vỡ chỉ ra rằng tảng đá nguyên thủy đã trải qua nhiều biến cố địa chất. Miền chứa andradite-diopside gợi ý về một quá khứ biến chất trao đổi (metasomatism)—một quá trình mà các dòng chất lưu nóng, giàu hoạt chất hóa học di chuyển xuyên qua đá và làm biến đổi thành phần của chúng. Trong khi đó, miền K-feldspar-augite có thể đại diện cho một giai đoạn khác hoặc thậm chí là một loại đá hoàn toàn khác biệt . Như các tác giả nghiên cứu đã lưu ý, đặc điểm khoáng vật và cấu trúc của mảnh vỡ này chỉ ra "nhiều giai đoạn kết tinh và/hoặc các sự kiện biến đổi trên Sao Hỏa", nhấn mạnh rằng đây không phải là một loại đá magma đơn giản nguội đi từ một dòng nham thạch duy nhất
.
Câu hỏi hóc búa và cũng hấp dẫn nhất hiện nay là liệu mảnh vỡ chứa garnet này có thực sự hình thành trên Sao Hỏa hay không. Nhóm nghiên cứu đã kiểm tra tỷ lệ mangan và sắt trong các hạt pyroxen, một dạng "dấu vân tay" địa hóa phổ biến. Trong miền giàu K-feldspar, các tỷ lệ này nằm gọn trong phạm vi đã biết của Sao Hỏa. Thế nhưng, trong miền giàu andradite, thành phần hóa học lại biến thiên nhiều hơn và cho thấy sự trùng lặp với các tập hợp khoáng vật biến chất trao đổi từng thấy ở các thiên thạch chondrite—những viên gạch nguyên thủy và cổ xưa nhất của Hệ Mặt Trời, có trước cả các hành tinh .
Điều này tạo ra hai kịch bản đầy thuyết phục: hoặc mảnh vỡ này ghi lại một môi trường hình thành garnet chưa từng được biết đến ở đâu đó sâu trong lớp vỏ Sao Hỏa; hoặc nó là mảnh vụn của một vật va chạm ngoại lai đã đâm vào Sao Hỏa và bị chôn vùi trong lớp đá dăm kết mà ngày nay chúng ta đang nắm trong tay. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng niken và crom cao bất thường của NWA 8171 cùng các cặp đôi của nó từng là manh mối cho thấy một mức độ ô nhiễm nhất định từ các chondrite—mảnh vỡ của những tiểu hành tinh nguyên thủy . Một câu trả lời dứt khoát đòi hỏi phải phân tích đồng vị oxy, nhưng điều đó đồng nghĩa với việc phá hủy một phần mẫu vật quý giá. Hiện tại, trước sự quý hiếm của phát hiện, các nhà khoa học vẫn chưa thực hiện phân tích phá mẫu này
.
Dù câu trả lời cuối cùng là gì, kết quả đều có ý nghĩa to lớn. Nếu garnet thực sự hình thành trên Sao Hỏa, nó chứng minh rằng lớp vỏ cổ đại của hành tinh này từng đủ khả năng nuôi dưỡng các hệ thống biến chất hoặc thủy nhiệt phức tạp và đa dạng hơn nhiều so với hoạt động núi lửa bazan đang thống trị bề mặt ngày nay. Điều đó có nghĩa là Sao Hỏa thời kỳ sơ khai—hơn 4 tỷ năm trước—từng sở hữu những "túi" địa chất nóng, sâu và giàu chất lưu, có thể biến đổi đá theo những cách phức tạp, phần nào tương đồng với các quá trình đã kiến tạo nên các lục địa trên Trái Đất .
Ngược lại, nếu mảnh vỡ này là tàn dư của một vật va chạm, thì nó sẽ trở thành bản ghi chép chi tiết phi thường về các loại "đạn thiên thạch" đã bắn phá Sao Hỏa trong thời kỳ hỗn loạn của buổi bình minh Hệ Mặt Trời, được bảo quản theo cách mà không một nghiên cứu miệng hố va chạm nào có thể tái tạo được. Nó cũng củng cố thêm vai trò của loại đá dăm kết như một "bảo tàng tự nhiên" chứa đựng các vật liệu hỗn hợp từ nhiều hành tinh khác nhau .
Dù theo cách nào, một tinh thể garnet đơn độc trong NWA 8171 cũng đã cạy mở cánh cửa dẫn đến những phần trong quá khứ 4,5 tỷ năm của Sao Hỏa mà chưa từng có mẫu vật nào khác chạm tới được.
Comments
0 comments