| Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi không chứa methane (NMVOCs) | Chất tiền thân của ozone tầng đối lưu; chiếm khoảng 9% cường độ bức xạ ozone trong lịch sử |
| Hydro phân tử (H₂) | Vai trò gián tiếp của H₂ chưa được định lượng đầy đủ trong các nghiên cứu hiện có |
Câu chuyện bắt đầu từ khí quyển. Khi chúng ta đốt nhiên liệu hóa thạch hoặc sử dụng dung môi công nghiệp, CO, NOₓ và NMVOCs được giải phóng. Khi gặp ánh sáng mặt trời, chúng tham gia vào một chuỗi phản ứng quang hóa phức tạp để tạo ra ozone (O₃) ở tầng thấp của khí quyển (tầng đối lưu) .
Tầng ozone này không bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím như tầng ozone ở trên cao. Trái lại, nó hoạt động như một tấm chăn khổng lồ, giữ nhiệt và làm bề mặt Trái Đất nóng lên. Một nghiên cứu mô hình có liên kết với NASA đã ước tính rằng cường độ bức xạ (một thước đo sự mất cân bằng năng lượng) của ozone tầng đối lưu từ thời kỳ tiền công nghiệp (năm 1750) đến nay là khoảng 410 mW/m² . Để dễ hình dung, con số này tuy nhỏ hơn CO₂ nhưng là một phần không thể bỏ qua trong bức tranh tổng thể về sự nóng lên toàn cầu. Nghiên cứu này chỉ ra sự đóng góp vào mức tăng ozone đó đến từ:
Mặc dù báo cáo của IPCC AR6 cho thấy CO₂ (khoảng 0.8°C) và methane (khoảng 0.5°C) mới là những nhân tố chính gây ra sự nóng lên trong lịch sử, thì các khí gián tiếp này cũng góp thêm một phần không nhỏ thông qua con đường tạo ozone .
Đây là một điểm mù chính sách đáng kinh ngạc. Danh sách các khí nhà kính được kiểm soát chặt chẽ theo Nghị định thư Kyoto chủ yếu bao gồm CO₂, CH₄, N₂O và các khí flo hóa (F-gases) . Thỏa thuận Paris sau đó cũng tập trung vào các mục tiêu giới hạn nhiệt độ dựa trên tổng lượng phát thải, mà không có cơ chế ràng buộc riêng cho nhóm khí gián tiếp này
.
Một trong những lý do cho sự vắng mặt này là sự phức tạp trong khoa học. Khác với một phân tử CO₂ có thể tồn tại hàng thế kỷ và có hiệu ứng nhà kính dễ tính toán, tác động của CO hay NOₓ phụ thuộc rất nhiều vào vị trí, thời điểm và điều kiện khí quyển nơi chúng được thải ra . Việc định lượng chính xác mức độ nóng lên của chúng khó khăn hơn rất nhiều, tạo ra một 'vùng xám' trong các cuộc đàm phán quốc tế
.
Trong khi đó, các báo cáo kiểm kê khí nhà kính quốc gia, ví dụ như của Anh, vẫn theo dõi các khí CO, NOₓ và NMVOCs như những chất gián tiếp cần được báo cáo, nhưng chúng chưa trở thành mục tiêu cắt giảm chính trên bàn đàm phán toàn cầu .
Tin tốt là giải quyết 'điểm mù' này có thể mang lại hiệu quả gần như tức thì. Vì ozone tầng đối lưu là một chất khí có 'tuổi thọ' ngắn (chỉ tồn tại vài tuần hoặc vài tháng), việc cắt giảm các chất tiền thân của nó sẽ giúp giảm nồng độ ozone và giảm lực cưỡng bức bức xạ nhanh hơn nhiều so với việc cắt giảm CO₂ . Điều này cực kỳ quan trọng trong nỗ lực kiềm chế mức tăng nhiệt trong ngắn hạn để không vượt qua các ngưỡng nguy hiểm.
Quan trọng hơn, đây là một chiến lược 'một mũi tên trúng hai đích'. Ozone tầng đối lưu không chỉ là khí nhà kính mà còn là một chất gây ô nhiễm không khí nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe hô hấp và năng suất cây trồng. Do đó, các chính sách kiểm soát nguồn thải từ giao thông, công nghiệp và dung môi – vốn là các nguồn chính của NOₓ, CO và NMVOCs – sẽ đồng thời làm chậm quá trình biến đổi khí hậu và cải thiện chất lượng không khí mà chúng ta đang hít thở hàng ngày .
Khi thế giới đang chạy đua để đạt được các mục tiêu đầy tham vọng của Thỏa thuận Paris, việc chỉ tập trung vào CO₂ là chưa đủ. Như một nghiên cứu mang tính bước ngoặt trên tạp chí Science đã chỉ ra, việc sửa chữa điểm mù chính sách này và đưa các khí nhà kính gián tiếp vào khuôn khổ khí hậu toàn cầu có thể là một đòn bẩy mạnh mẽ để giảm tới 0.3°C sự nóng lên – một con số không hề nhỏ trong cuộc chiến bảo vệ hành tinh .
Comments
0 comments