Cú sốc bên ngoài này giáng một đòn mạnh vào khu vực đồng euro. Không giống các sự kiện toàn cầu trước đây, đây không phải là rủi ro—mà là sự gián đoạn nguồn cung vật lý ngay lập tức. Các dự báo kinh tế vĩ mô tháng 3 năm 2026 của ECB đã vẽ nên một bức tranh ảm đạm: lạm phát theo Chỉ số Giá tiêu dùng hài hòa (HICP) dự kiến sẽ tăng vọt lên 3,1% trong quý II năm 2026, do chi phí năng lượng tăng đột biến . Kịch bản cơ sở dự kiến lạm phát tổng thể trung bình đạt 2,6% cho cả năm, một sự điều chỉnh tăng mạnh so với mức dự báo 1,9% chỉ vài tháng trước đó vào tháng 12 năm 2025
.
Đến cuối mùa xuân, dữ liệu thực tế đã xác nhận những lo ngại tồi tệ nhất. Lạm phát hàng năm tại khu vực đồng euro tăng lên 3,0% trong tháng 4, sau đó tăng tốc lên 3,2% trong tháng 5—tháng thứ ba liên tiếp vượt mục tiêu của ECB và là mức cao nhất trong hơn hai năm . Trên khắp các nền kinh tế thuộc nhóm "Bộ tứ lớn" (Big Four), chi phí năng lượng cao hơn, đặc biệt là khí đốt tự nhiên, là động lực chính thúc đẩy giá tiêu dùng tăng
.
Tình thế tiến thoái lưỡng nan của ECB nằm ở chỗ chính lực lượng đẩy lạm phát lên cũng đồng thời nghiền nát tăng trưởng kinh tế—một động thái đình lạm (stagflation) kinh điển. Hóa đơn năng lượng cao hơn bào mòn sức mua của người tiêu dùng, khiến họ còn ít tiền hơn để chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ khác. Đồng thời, sự bất ổn địa chính trị tăng cao làm xói mòn niềm tin kinh doanh và đầu tư .
Hậu quả là các dự báo tăng trưởng đã bị cắt giảm không thương tiếc. Trước xung đột, dự báo tháng 12 năm 2025 của Hệ thống châu Âu dự kiến tăng trưởng GDP thực tế năm 2026 là 1,2%. Đến tháng 3 năm 2026, ECB đã hạ con số này xuống còn 0,9% . Dự báo Kinh tế Mùa xuân 2026 của Ủy ban châu Âu cũng lặp lại sự bi quan này, hạ triển vọng tăng trưởng của khối xuống 1,1%, với mức cắt giảm sâu cho các nền kinh tế lớn như Đức, khi dự báo tăng trưởng năm 2026 của nước này bị giảm một nửa xuống 0,6% từ ước tính trước đó là 1,2%
.
Tổ chức Conference Board khẳng định tăng trưởng khu vực đồng euro có khả năng chỉ đạt 1,0% trong năm 2026, trong khi ngay cả những tiếng nói lạc quan hơn như Barclays cũng thừa nhận mô hình "dự báo tức thời" (nowcasting) của họ chỉ ra sự suy giảm GDP hàng quý trong ba tháng đầu năm .
Mức độ nghiêm trọng của tác động bắt nguồn từ sự phụ thuộc dai dẳng của châu Âu vào năng lượng nhập khẩu. Cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022 đã buộc khối này phải vật lộn tìm giải pháp thay thế khí đốt của Nga, nhưng đến đầu năm 2026, khu vực đồng euro vẫn phụ thuộc rất nhiều vào biến động giá toàn cầu . Cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz đã biến điểm yếu đó từ một rủi ro tiềm ẩn thành một thực tế cấp tính và tốn kém
.
Các nhà phân tích và tổ chức đã định hình cú sốc này không phải là một sự gián đoạn thoáng qua mà là một thách thức mang tính cơ cấu. Một ghi chú từ Deutsche Bank Wealth Management cảnh báo rằng sự gia tăng giá năng lượng "không chỉ là một sự cố thị trường tạm thời – nó đại diện cho một sự gia tăng mang tính cơ cấu có thể dẫn đến đình lạm ở các nền kinh tế chủ chốt của châu Âu" . Một ghi chú nghiên cứu từ tập đoàn Allianz cảnh báo rằng một cuộc xung đột kéo dài có thể trì hoãn các chu kỳ nới lỏng tiền tệ bằng cách định giá lại kỳ vọng lạm phát mạnh mẽ hơn trên đường cong lợi suất
.
Lỗ hổng cơ cấu này có nghĩa là ECB không thể đơn giản bỏ qua sự gia tăng lạm phát như một hiện tượng "nhất thời" và chờ đợi nó qua đi. Ngay cả khi các hành động thù địch kết thúc nhanh chóng, kinh nghiệm năm 2022 đã dạy các nhà hoạch định chính sách rằng lạm phát do năng lượng có thể nhanh chóng ngấm vào nền kinh tế rộng lớn hơn thông qua các hiệu ứng vòng hai lên tiền lương và giá dịch vụ. Biên bản cuộc họp tháng 4 của ECB tiết lộ rằng một số thành viên đã coi quyết định giữ nguyên lãi suất là một "lựa chọn sít sao" và lẽ ra sẽ ủng hộ tăng lãi suất, với lý do cú sốc nguồn cung đang tỏ ra dai dẳng hơn dự kiến trước đây .
Quỹ đạo hướng tới tăng lãi suất đã chuyển từ suy đoán sang gần như chắc chắn trong vòng vài tháng sau khi xung đột bắt đầu. Đến cuối tháng 4, một cuộc thăm dò của Reuters cho thấy chỉ hơn một nửa số nhà kinh tế kỳ vọng ECB sẽ giữ nguyên trong tháng 4 nhưng thực hiện một đợt tăng 0,25 điểm phần trăm vào tháng 6 . Đến cuối tháng 5, thành viên Ban điều hành ECB Isabel Schnabel đã công khai tuyên bố rằng việc tăng lãi suất vào tháng 6 là cần thiết để chống lại lạm phát năng lượng do chiến tranh thúc đẩy, khi lạm phát của khu vực đồng euro đã cao hơn một điểm phần trăm so với mục tiêu
.
Quyết định này không chỉ là cuộc chiến chống tăng giá; nó còn là việc quản lý uy tín. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã cân nhắc, dự kiến mức tăng lũy kế 50 điểm cơ bản trong lãi suất chính sách vào cuối năm 2026 để duy trì một lập trường trung lập, ngay cả khi thừa nhận mức độ bất ổn cao xung quanh triển vọng tăng trưởng .
Điều này tạo tiền đề cho một nghịch lý chính sách. ECB đang chuẩn bị tăng chi phí vay mượn cho các doanh nghiệp và hộ gia đình vào đúng thời điểm nguy cơ suy thoái đang gia tăng. Bản thân ngân hàng này tự nhận thức được hành động cân bằng khó khăn này, với một bản tin kinh tế nội bộ đã cảnh báo rằng chiến tranh đã khiến triển vọng "trở nên bất ổn hơn đáng kể, tạo ra rủi ro tăng đối với lạm phát và rủi ro giảm đối với tăng trưởng kinh tế" .
Ẩn số quan trọng là điều gì sẽ xảy ra sau một đợt tăng lãi suất dường như chắc chắn vào tháng 6. Con đường phía sau rất mờ mịt vì biến số chủ chốt – thời gian và cường độ của sự gián đoạn eo biển Hormuz – vẫn là điều không thể biết trước. Như JP Morgan Asset Management đã ghi nhận, lạm phát cao hơn và tăng trưởng thấp hơn có thể được dự kiến ở hầu hết các nền kinh tế, nhưng tác động cuối cùng phụ thuộc vào một phép tính phức tạp về thời gian xung đột, mức độ của các hiệu ứng vòng hai, và các phản ứng chính sách thể chế . Khu vực đồng euro đang đứng trước một ngã rẽ, nơi một bước đi sai lầm có thể khiến lạm phát bám rễ hoặc dập tắt hoàn toàn một sự phục hồi vốn đã mong manh, biến đây trở thành thời khắc hiểm nghèo nhất đối với chính sách tiền tệ châu Âu kể từ cuộc khủng hoảng nợ công của khối.
Comments
0 comments