Hiệu quả giảm cân phụ thuộc vào liều lượng. Kết quả cho các nhóm liều khác ở tuần thứ 80 được báo cáo như sau:
Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân dùng liều 12 mg đã đạt được ngưỡng có ý nghĩa lâm sàng là giảm ít nhất 30% trọng lượng cơ thể, một tỷ lệ đáp ứng giúp phân biệt rõ rệt retatrutide với các lựa chọn hiện tại .
Một điểm thiết kế then chốt của TRIUMPH-1 là cấu trúc "thử nghiệm rổ" (basket trial), nghĩa là nó chứa các quy trình lồng ghép để đánh giá đồng thời tác động của retatrutide lên các bệnh lý đi kèm cụ thể . Điều này cho phép Lilly thu thập dữ liệu về chứng ngưng thở khi ngủ và đau khớp gối song song với tiêu chí giảm cân chính.
Ở nhóm người mắc OSA mức độ trung bình đến nặng, retatrutide đã làm giảm đáng kể Chỉ số Ngưng thở-Giảm thở (AHI), một thước đo tiêu chuẩn về mức độ nghiêm trọng của chứng ngưng thở khi ngủ. Một phân tích cho thấy thuốc đã giảm 60,6% mức độ nghiêm trọng của OSA ở người trưởng thành béo phì . Sự cải thiện này được cho là không chỉ đến từ việc giảm cân mà còn có thể nhờ các tác động chuyển hóa trực tiếp của thuốc.
Ở những người tham gia bị thoái hóa khớp gối, retatrutide tạo ra sự sụt giảm đáng kể về mức độ đau. Sử dụng thang điểm đau WOMAC (Chỉ số Đau của Đại học Western Ontario và McMaster), điểm đau đã giảm tới 4,5 điểm, tương đương với mức giảm tương đối 75,8% so với ban đầu . Hơn một phần tám số người được điều trị bằng retatrutide cho biết họ hoàn toàn hết đau vào cuối thử nghiệm
. Phát hiện này định vị retatrutide như một liệu pháp kép tiềm năng cho một tình trạng mà béo phì là yếu tố đóng góp chính và các lựa chọn điều trị còn hạn chế.
Hồ sơ an toàn của retatrutide trong TRIUMPH-1 phần lớn nhất quán với các thuốc khác cùng nhóm incretin, trong đó tác dụng phụ trên đường tiêu hóa là phổ biến nhất. Ở hai liều cao nhất, tỷ lệ các biến cố này so với giả dược như sau:
Tuy nhiên, một tín hiệu an toàn mới và bất thường đã xuất hiện trong chương trình lâm sàng rộng hơn. Trong một thử nghiệm giai đoạn 3 trước đó, TRIUMPH-4, các nhà điều tra đã ghi nhận sự gia tăng phụ thuộc vào liều của chứng dị cảm (dysesthesia) - những cảm giác bất thường hoặc khó chịu trên da, thường được mô tả như cảm giác bỏng rát, ngứa ran hoặc tê bì . Ở liều 12 mg, tỷ lệ mắc lên tới 20,9%, so với 0,7% ở nhóm giả dược
. Mặc dù không được báo cáo là biến cố bất lợi hàng đầu trong TRIUMPH-1, phát hiện này sẽ là trọng tâm của việc theo dõi an toàn đang diễn ra và có thể là các cuộc thảo luận với cơ quan quản lý.
Retatrutide đại diện cho một bước tiến vượt bậc so với Zepbound (tirzepatide), loại thuốc béo phì đã được phê duyệt hiện tại của Eli Lilly. Sự khác biệt cơ bản nằm ở cơ chế tác động của chúng.
Zepbound (tirzepatide) là một chất chủ vận kép. Nó hoạt động bằng cách kích hoạt hai thụ thể hormone: GLP-1, giúp ức chế sự thèm ăn và làm chậm quá trình tiêu hóa, và GIP, giúp điều chỉnh lượng đường trong máu và quá trình trao đổi chất .
Retatrutide là một chất chủ vận ba. Nó kích hoạt cùng các thụ thể GLP-1 và GIP nhưng bổ sung thêm một mục tiêu thứ ba quan trọng: thụ thể glucagon (GCG) . Thành phần glucagon này được cho là có tác dụng tăng cường tiêu hao năng lượng khi nghỉ ngơi (đốt cháy calo) và thúc đẩy quá trình oxy hóa chất béo trong gan, cung cấp một con đường chuyển hóa thứ ba mà Zepbound không có
.
Hệ quả lâm sàng của cơ chế bổ sung này thể hiện rõ trong dữ liệu. Trong khi Zepbound đã chứng minh mức giảm cân trung bình khoảng 20-22% trong các thử nghiệm SURMOUNT then chốt, mức giảm 28-30% của retatrutide trong TRIUMPH-1 cao hơn khoảng 8–10 điểm phần trăm . Một so sánh dược lý học kết luận rằng retatrutide cho thấy hiệu quả giảm cân vượt trội so với tirzepatide, mặc dù đi kèm với tần suất tác dụng phụ cao hơn
.
Retatrutide hiện đang là thuốc nghiên cứu và chưa được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, trong khi Zepbound đã có mặt trên thị trường theo đơn để quản lý cân nặng mạn tính kể từ khi được phê duyệt . Nếu hồ sơ đầy hứa hẹn của nó tiếp tục được hỗ trợ bởi dữ liệu từ toàn bộ chương trình TRIUMPH gồm chín thử nghiệm giai đoạn 3, retatrutide sẽ sẵn sàng trở thành bước tiến lớn tiếp theo trong lịch sử điều trị béo phì, mang đến một cấp độ can thiệp chuyển hóa toàn diện mới
.
Comments
0 comments